(Top Banner Ad)
ballpark figure
B2
Danh từ B2 Kinh tế

ballpark figure

UK: /ˈbɔːlˌpɑːk ˈfɪɡə/ • US: /ˈbɔlˌpɑrk ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

con số ước tính ước tính sơ bộ ước chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approximate or rough estimate.

Vietnamese Meaning

Một ước tính xấp xỉ, không chính xác; một con số ước chừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's ballpark figure is around $1 million."

    "Con số ước tính cho dự án vào khoảng 1 triệu đô la."

  • "Can you give me a ballpark figure for the repairs?"

    "Bạn có thể cho tôi một con số ước tính cho việc sửa chữa được không?"

  • "The sales team provided a ballpark figure of 500 units for the next quarter."

    "Đội ngũ bán hàng đã cung cấp một con số ước tính là 500 đơn vị cho quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballpark Sân bóng chày; (thông tục) khoảng, phạm vi
Verb ballpark (v) Ước tính, đưa ra một con số gần đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

American English
ballpark
American English
figure
American English
ballpark figure

Nguồn gốc của 'ballpark figure'

Cụm từ 'ballpark figure' xuất phát từ việc ước tính khoảng cách hoặc số lượng trong một sân bóng chày (ballpark). Vì rất khó để đưa ra con số chính xác trong một không gian rộng lớn như vậy, 'ballpark figure' mang ý nghĩa là một con số ước tính gần đúng, đủ để có một ý niệm chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi không có dữ liệu chính xác hoặc khi cần một con số ước tính nhanh chóng. Nó cho thấy một mức độ không chắc chắn và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc thống kê. So với các từ đồng nghĩa như 'estimate' hay 'approximation', 'ballpark figure' nhấn mạnh tính chất sơ bộ, không chính xác.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng được ước tính. Ví dụ: 'a ballpark figure of the cost'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballpark figure
  • rough rough ballpark figure
    (ước tính sơ bộ)
  • reasonable reasonable ballpark figure
    (ước tính hợp lý)
  • initial initial ballpark figure
    (ước tính ban đầu)
Verb + ballpark figure
  • give give a ballpark figure
    (đưa ra một con số ước tính)
  • estimate estimate a ballpark figure
    (ước tính một con số gần đúng)
  • need need a ballpark figure
    (cần một con số ước tính)

Idioms

  • in the ballpark

    gần đúng, xấp xỉ

    "The price they quoted was in the ballpark."

    (Giá họ đưa ra là gần đúng rồi.)

  • way off the mark

    hoàn toàn sai, không chính xác (liên quan đến một ước tính)

    "Your guess is way off the mark; the actual cost is much higher."

    (Ước tính của bạn hoàn toàn sai; chi phí thực tế cao hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballpark figure

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính xấp xỉ, không chính xác; một con số ước chừng.

"The project's ballpark figure is around $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballpark figure".

Sự phổ biến trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'ballpark figure' thường được sử dụng để nhanh chóng thảo luận về các chi phí hoặc doanh thu dự kiến mà không cần đến các con số chính xác tuyệt đối. Nó giúp các bên liên quan hiểu được quy mô của dự án hoặc cơ hội.