exact figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A precise number or amount.
Vietnamese Meaning
Một con số hoặc số lượng chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to know the exact figure before we can make a decision."
"Chúng ta cần biết con số chính xác trước khi có thể đưa ra quyết định."
-
"The exact figure for the company's profits has not yet been released."
"Con số chính xác về lợi nhuận của công ty vẫn chưa được công bố."
-
"Can you give me the exact figure for the amount owed?"
"Bạn có thể cho tôi con số chính xác về số tiền còn nợ không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exact | chính xác, đúng đắn, không sai lệch |
| Adverb | exactly | một cách chính xác, đích xác |
| Noun | exactness | sự chính xác, tính chuẩn xác |
| Noun | figure | con số, số liệu; hình dáng, nhân vật |
| Verb | figure | tính toán, ước tính; hình dung, hiểu |
| Adjective | figurative | theo nghĩa bóng, ẩn dụ |
| Adverb | figuratively | một cách bóng bẩy, theo nghĩa bóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác của một con số, đặc biệt khi sự chính xác đó rất quan trọng. Nó khác với 'estimate' (ước tính) hoặc 'approximate figure' (con số gần đúng), vốn mang tính chất gần đúng và không hoàn toàn chính xác. 'Exact figure' thể hiện sự đo lường, tính toán cẩn thận và có thể kiểm chứng được.
Prepositions
Ví dụ: 'the exact figure of the cost' (con số chính xác của chi phí), 'waiting for the exact figure' (đợi con số chính xác). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính của con số, còn 'for' dùng khi con số là mục tiêu hoặc đối tượng đang hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know the exact figure (biết con số chính xác)
-
give give the exact figure (đưa ra/cho biết con số chính xác)
-
determine determine the exact figure (xác định con số chính xác)
-
calculate calculate the exact figure (tính toán con số chính xác)
-
provide provide the exact figure (cung cấp con số chính xác)
-
put put an exact figure on something (định giá/đánh giá chính xác về cái gì đó)
Idioms
-
to put an exact figure on something
Đưa ra một con số chính xác hoặc định giá chính xác cho một cái gì đó, thường là chi phí, giá trị hoặc số lượng, khi điều đó khó khăn.
"It's hard to put an exact figure on the cost of the project until we finalize the designs."
(Thật khó để đưa ra con số chính xác về chi phí dự án cho đến khi chúng tôi hoàn thiện thiết kế.)
-
arrive at the exact figure
Tính toán hoặc xác định được con số chính xác sau một quá trình phân tích, nghiên cứu hoặc tìm kiếm thông tin.
"After hours of data analysis, she finally arrived at the exact figure for the quarterly sales."
(Sau nhiều giờ phân tích dữ liệu, cuối cùng cô ấy đã xác định được con số chính xác về doanh số hàng quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exact figure
Noun PhraseMột con số hoặc số lượng chính xác.
"We need to know the exact figure before we can make a decision."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant provided the exact figure for the company's annual revenue. |
Kế toán đã cung cấp số liệu chính xác về doanh thu hàng năm của công ty. |
| Phủ định | We cannot find the exact figure for the missing funds. |
Chúng tôi không thể tìm thấy số liệu chính xác cho các khoản tiền bị thiếu. |
| Nghi vấn | Do you know the exact figure required to complete the project? |
Bạn có biết số liệu chính xác cần thiết để hoàn thành dự án không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to demand the exact figure down to the last penny when lending money. |
Ông tôi thường đòi hỏi số tiền chính xác đến từng xu khi cho vay tiền. |
| Phủ định | They didn't use to publish the exact figures of the company's profits. |
Họ đã từng không công bố số liệu chính xác về lợi nhuận của công ty. |
| Nghi vấn | Did the government use to disclose the exact figures for unemployment? |
Chính phủ đã từng công khai số liệu chính xác về tỷ lệ thất nghiệp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact figure".
