(Top Banner Ad)
exact figure
B2
Noun Phrase B2 Thống kê, Kinh tế, Tài chính

exact figure

UK: /ɪɡˈzækt ˈfɪɡə/ • US: /ɪɡˈzækt ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

con số chính xác số liệu chính xác mức chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A precise number or amount.

Vietnamese Meaning

Một con số hoặc số lượng chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to know the exact figure before we can make a decision."

    "Chúng ta cần biết con số chính xác trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The exact figure for the company's profits has not yet been released."

    "Con số chính xác về lợi nhuận của công ty vẫn chưa được công bố."

  • "Can you give me the exact figure for the amount owed?"

    "Bạn có thể cho tôi con số chính xác về số tiền còn nợ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, đúng đắn, không sai lệch
Adverb exactly một cách chính xác, đích xác
Noun exactness sự chính xác, tính chuẩn xác
Noun figure con số, số liệu; hình dáng, nhân vật
Verb figure tính toán, ước tính; hình dung, hiểu
Adjective figurative theo nghĩa bóng, ẩn dụ
Adverb figuratively một cách bóng bẩy, theo nghĩa bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exigere
Old French
exact
Middle English
exact
Modern English
exact
Latin
fingere
Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
Modern English
figure

Nguồn gốc của 'exact' (chính xác)

Từ 'exact' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exigere', mang ý nghĩa 'đòi hỏi', 'đo lường tỉ mỉ', hoặc 'lái ra'. Điều này gợi ý sự cần thiết của việc đo đạc hay tính toán một cách cẩn thận để đạt được kết quả chính xác, không sai lệch.

Nguồn gốc của 'figure' (con số)

Từ 'figure' xuất phát từ tiếng Latin 'fingere', có nghĩa là 'tạo hình' hay 'định hình'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hình dáng hoặc hình thể. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để bao gồm 'con số' hoặc 'biểu tượng', ám chỉ những hình dạng cụ thể dùng để biểu thị số lượng hoặc giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác của một con số, đặc biệt khi sự chính xác đó rất quan trọng. Nó khác với 'estimate' (ước tính) hoặc 'approximate figure' (con số gần đúng), vốn mang tính chất gần đúng và không hoàn toàn chính xác. 'Exact figure' thể hiện sự đo lường, tính toán cẩn thận và có thể kiểm chứng được.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the exact figure of the cost' (con số chính xác của chi phí), 'waiting for the exact figure' (đợi con số chính xác). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính của con số, còn 'for' dùng khi con số là mục tiêu hoặc đối tượng đang hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exact figure
  • know know the exact figure
    (biết con số chính xác)
  • give give the exact figure
    (đưa ra/cho biết con số chính xác)
  • determine determine the exact figure
    (xác định con số chính xác)
  • calculate calculate the exact figure
    (tính toán con số chính xác)
  • provide provide the exact figure
    (cung cấp con số chính xác)
Phrase with exact figure
  • put put an exact figure on something
    (định giá/đánh giá chính xác về cái gì đó)

Idioms

  • to put an exact figure on something

    Đưa ra một con số chính xác hoặc định giá chính xác cho một cái gì đó, thường là chi phí, giá trị hoặc số lượng, khi điều đó khó khăn.

    "It's hard to put an exact figure on the cost of the project until we finalize the designs."

    (Thật khó để đưa ra con số chính xác về chi phí dự án cho đến khi chúng tôi hoàn thiện thiết kế.)

  • arrive at the exact figure

    Tính toán hoặc xác định được con số chính xác sau một quá trình phân tích, nghiên cứu hoặc tìm kiếm thông tin.

    "After hours of data analysis, she finally arrived at the exact figure for the quarterly sales."

    (Sau nhiều giờ phân tích dữ liệu, cuối cùng cô ấy đã xác định được con số chính xác về doanh số hàng quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exact figure

Noun Phrase
Lật mặt

Một con số hoặc số lượng chính xác.

"We need to know the exact figure before we can make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant provided the exact figure for the company's annual revenue.
Kế toán đã cung cấp số liệu chính xác về doanh thu hàng năm của công ty.
Phủ định
We cannot find the exact figure for the missing funds.
Chúng tôi không thể tìm thấy số liệu chính xác cho các khoản tiền bị thiếu.
Nghi vấn
Do you know the exact figure required to complete the project?
Bạn có biết số liệu chính xác cần thiết để hoàn thành dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to demand the exact figure down to the last penny when lending money.
Ông tôi thường đòi hỏi số tiền chính xác đến từng xu khi cho vay tiền.
Phủ định
They didn't use to publish the exact figures of the company's profits.
Họ đã từng không công bố số liệu chính xác về lợi nhuận của công ty.
Nghi vấn
Did the government use to disclose the exact figures for unemployment?
Chính phủ đã từng công khai số liệu chính xác về tỷ lệ thất nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exact figure".

Giá trị của dữ liệu chính xác

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học, kỹ thuật và tài chính, việc có 'con số chính xác' (exact figure) được đánh giá rất cao. Nó tượng trưng cho tính chuyên nghiệp, minh bạch và là nền tảng không thể thiếu cho các quyết định quan trọng, kế hoạch và báo cáo tài chính.

Kỳ vọng về sự rõ ràng và cụ thể

Ở các quốc gia phương Tây, có một kỳ vọng văn hóa nhất định về sự rõ ràng và cụ thể khi trình bày thông tin, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp. Việc đưa ra 'con số chính xác' thể hiện sự nghiêm túc, khả năng phân tích kỹ lưỡng và đáng tin cậy, tránh sự mơ hồ hoặc phỏng đoán, từ đó xây dựng niềm tin.