(Top Banner Ad)
baloney
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

baloney

UK: /bəˈləʊni/ • US: /bəˈloʊni/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện tào lao nhảm nhí vớ vẩn ba xạo đồ điêu xạo ke
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foolish or exaggerated talk; nonsense.

Vietnamese Meaning

Lời nói ngớ ngẩn, vô nghĩa, phóng đại, hoặc bịa đặt; chuyện tào lao, nhảm nhí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a load of baloney!"

    "Đúng là một đống chuyện tào lao!"

  • "Don't give me that baloney about being too busy to help."

    "Đừng có nói với tôi cái chuyện tào lao là quá bận để giúp đỡ."

  • "The politician was spouting baloney about reducing taxes."

    "Chính trị gia đó đang tuôn ra những lời nhảm nhí về việc giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baloney Xúc xích Bologna (một loại thức ăn); Chuyện nhảm nhí, điều vô lý, vớ vẩn, lời nói dối (nghĩa bóng, thông tục)
Interjection Baloney! Vớ vẩn! Xàm xí! (dùng để bác bỏ điều gì đó một cách mạnh mẽ, thường là lời nói dối hoặc sự cường điệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Bologna
Italian
bologna
American English
baloney

Nguồn gốc của từ "baloney"

Từ 'baloney' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là chuyện nhảm nhí hay điều vô lý, thực chất bắt nguồn từ 'Bologna' - tên một thành phố ở Ý. Xúc xích Bologna là một loại xúc xích lớn, mềm, thường làm từ thịt lợn nghiền, phổ biến ở Mỹ. Vào những năm 1920, thuật ngữ 'baloney' (phiên âm biến thể của 'bologna') bắt đầu được dùng để chỉ những lời nói dối, sự cường điệu hoặc điều vô nghĩa, có lẽ vì sự liên tưởng đến loại thức ăn rẻ tiền, đôi khi bị xem là 'không có giá trị' hoặc đơn giản là một cách nói lái trớ trêu.

Usage Note

Từ 'baloney' thường được sử dụng để bác bỏ hoặc bày tỏ sự không tin vào điều gì đó mà người khác nói. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã và đôi khi có tính khinh miệt. Nó nhẹ nhàng hơn so với những từ như 'bullshit' hay 'lies'. 'Baloney' nhấn mạnh vào sự ngu ngốc hoặc vô lý của điều được nói hơn là sự cố ý lừa dối.
Trong nghĩa này, 'baloney' đề cập đến một loại thực phẩm, cụ thể là xúc xích Bologna (hoặc một biến thể của nó). Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với nghĩa 'nonsense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baloney
  • is That *is* baloney.
    (Đó là chuyện vớ vẩn/nhảm nhí.)
  • believe Don't *believe* that baloney.
    (Đừng tin những chuyện nhảm nhí đó.)
  • cut *Cut* the baloney!
    (Thôi dông dài đi! (thôi nói nhảm))
Adjective + baloney
  • pure That's pure baloney.
    (Đó hoàn toàn là chuyện nhảm nhí.)
  • total It's total baloney.
    (Đó là sự vớ vẩn hoàn toàn.)
  • full of He's full of baloney.
    (Anh ta toàn nói phét/nói vớ vẩn.)
Quantifier/Noun phrase + baloney
  • a load of What a load of baloney!
    (Thật là một đống chuyện vớ vẩn!)
  • a bunch of It's just a bunch of baloney.
    (Đó chỉ là một mớ chuyện vớ vẩn thôi.)

Idioms

  • That's a load of baloney.

    Đó là chuyện hoàn toàn vô lý/nhảm nhí.

    "Don't tell me you believe that story. That's a load of baloney!"

    (Đừng nói với tôi là bạn tin câu chuyện đó. Đó là chuyện hoàn toàn vô lý!)

  • Cut the baloney!

    Thôi đi! Dừng ngay chuyện nhảm nhí/dông dài đi!

    "We need to make a decision, so cut the baloney and tell me the facts."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định, vậy nên thôi nói nhảm và cho tôi biết sự thật đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baloney

danh từ
Lật mặt

Lời nói ngớ ngẩn, vô nghĩa, phóng đại, hoặc bịa đặt; chuyện tào lao, nhảm nhí.

"That's a load of baloney!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baloney".

Sự chuyển nghĩa từ thức ăn đến chuyện nhảm nhí

Ban đầu, 'baloney' chỉ là cách phát âm biến thể của 'bologna' - loại xúc xích phổ biến. Sự chuyển nghĩa sang 'chuyện nhảm nhí' hoặc 'điều vô lý' phản ánh một thái độ văn hóa. Xúc xích Bologna, đặc biệt là ở Mỹ, thường được coi là một loại thực phẩm chế biến sẵn, rẻ tiền và không thực sự cao cấp. Do đó, việc gọi một điều gì đó là 'baloney' mang hàm ý rằng nó cũng rẻ tiền, không đáng tin cậy, thiếu giá trị, hoặc chỉ là một sự lừa dối.

Tính chất thông tục và sự bác bỏ thẳng thắn

Sử dụng từ 'baloney' để mô tả điều gì đó thường mang tính chất rất thông tục và thẳng thắn, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Khi ai đó nói 'That's baloney!', họ đang thể hiện sự bác bỏ mạnh mẽ, coi thường lời nói hoặc ý tưởng của người khác là hoàn toàn vô căn cứ hoặc không đúng sự thật. Nó mạnh hơn một chút so với việc chỉ nói 'That's nonsense' và thường dùng trong giao tiếp đời thường, không trang trọng.