banjo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stringed musical instrument with a long neck and a circular open-backed body, typically with four or five strings, used especially in folk and country music.
Vietnamese Meaning
Một nhạc cụ có dây với cần đàn dài và thân tròn hở lưng, thường có bốn hoặc năm dây, được sử dụng đặc biệt trong nhạc dân gian và nhạc đồng quê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He played a lively tune on the banjo."
"Anh ấy đã chơi một giai điệu sôi động trên đàn banjo."
-
"The banjo is often associated with American folk music."
"Đàn banjo thường được liên kết với âm nhạc dân gian Mỹ."
-
"He's learning to play the banjo."
"Anh ấy đang học chơi đàn banjo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | banjoist | Người chơi đàn banjo |
| Noun | banjo playing | Việc chơi/kỹ thuật chơi đàn banjo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Banjo là một nhạc cụ đặc trưng của âm nhạc Mỹ, đặc biệt là nhạc bluegrass, country và dân gian. Nó có âm thanh tươi sáng, mạnh mẽ và thường được sử dụng để tạo nhịp điệu và hòa âm. Banjo có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là banjo 5 dây và banjo 4 dây.
Prepositions
Khi nói về việc chơi banjo, ta dùng 'on' (ví dụ: 'He is playing on the banjo'). Khi nói về một bài hát có banjo, ta dùng 'with' (ví dụ: 'This song features a banjo').
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the banjo (Chơi đàn banjo)
-
tune tune a banjo (Lên dây (điều chỉnh) đàn banjo)
-
strum strum the banjo (Gảy đàn banjo (bằng móng tay hoặc miếng gảy))
-
five-string five-string banjo (Đàn banjo năm dây (loại phổ biến nhất trong Bluegrass))
-
old-time old-time banjo (Đàn banjo cổ điển (kiểu chơi truyền thống, thường dùng cho nhạc Folk))
-
banjo banjo case (Hộp đựng đàn banjo)
-
banjo banjo neck (Cần đàn banjo)
Idioms
-
Banjo picking / Banjo rolls
Kỹ thuật gảy/cuộn dây đàn banjo đặc trưng (nhanh và phức tạp)
"That song requires excellent banjo picking technique."
(Bài hát đó đòi hỏi kỹ thuật gảy đàn banjo xuất sắc.)
-
Pick up the banjo
Bắt đầu học hoặc chơi đàn banjo (thường sau một thời gian nghỉ)
"After years away, he decided to pick up the banjo again."
(Sau nhiều năm xa cách, anh ấy quyết định chơi đàn banjo trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banjo
danh từMột nhạc cụ có dây với cần đàn dài và thân tròn hở lưng, thường có bốn hoặc năm dây, được sử dụng đặc biệt trong nhạc dân gian và nhạc đồng quê.
"He played a lively tune on the banjo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banjo".
