(Top Banner Ad)
banjo
B1
danh từ B1 Âm nhạc

banjo

UK: /ˈbændʒəʊ/ • US: /ˈbændʒoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đàn banjo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stringed musical instrument with a long neck and a circular open-backed body, typically with four or five strings, used especially in folk and country music.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ có dây với cần đàn dài và thân tròn hở lưng, thường có bốn hoặc năm dây, được sử dụng đặc biệt trong nhạc dân gian và nhạc đồng quê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a lively tune on the banjo."

    "Anh ấy đã chơi một giai điệu sôi động trên đàn banjo."

  • "The banjo is often associated with American folk music."

    "Đàn banjo thường được liên kết với âm nhạc dân gian Mỹ."

  • "He's learning to play the banjo."

    "Anh ấy đang học chơi đàn banjo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banjoist Người chơi đàn banjo
Noun banjo playing Việc chơi/kỹ thuật chơi đàn banjo

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

West African Languages (e.g., Kimbundu, Twi)
Mbanza / Banjar
Early Caribbean / American Dialects
Banjah / Banjar
English (18th Century)
Banjo

Nguồn gốc vượt Đại Tây Dương

Banjo không phải là nhạc cụ châu Âu. Nó có nguồn gốc từ các nhạc cụ dây của Tây Phi (như mbanza hoặc akonting), được mang đến châu Mỹ bởi những người nô lệ. Qua thời gian, nó phát triển thành hình dạng hiện đại và trở nên phổ biến ở miền Nam nước Mỹ, đặc biệt trong các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, trước khi được giới nhạc dân gian da trắng đón nhận.

Usage Note

Banjo là một nhạc cụ đặc trưng của âm nhạc Mỹ, đặc biệt là nhạc bluegrass, country và dân gian. Nó có âm thanh tươi sáng, mạnh mẽ và thường được sử dụng để tạo nhịp điệu và hòa âm. Banjo có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là banjo 5 dây và banjo 4 dây.

Prepositions

on with

Khi nói về việc chơi banjo, ta dùng 'on' (ví dụ: 'He is playing on the banjo'). Khi nói về một bài hát có banjo, ta dùng 'with' (ví dụ: 'This song features a banjo').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Banjo
  • play play the banjo
    (Chơi đàn banjo)
  • tune tune a banjo
    (Lên dây (điều chỉnh) đàn banjo)
  • strum strum the banjo
    (Gảy đàn banjo (bằng móng tay hoặc miếng gảy))
Adjective + Banjo
  • five-string five-string banjo
    (Đàn banjo năm dây (loại phổ biến nhất trong Bluegrass))
  • old-time old-time banjo
    (Đàn banjo cổ điển (kiểu chơi truyền thống, thường dùng cho nhạc Folk))
Noun + Banjo
  • banjo banjo case
    (Hộp đựng đàn banjo)
  • banjo banjo neck
    (Cần đàn banjo)

Idioms

  • Banjo picking / Banjo rolls

    Kỹ thuật gảy/cuộn dây đàn banjo đặc trưng (nhanh và phức tạp)

    "That song requires excellent banjo picking technique."

    (Bài hát đó đòi hỏi kỹ thuật gảy đàn banjo xuất sắc.)

  • Pick up the banjo

    Bắt đầu học hoặc chơi đàn banjo (thường sau một thời gian nghỉ)

    "After years away, he decided to pick up the banjo again."

    (Sau nhiều năm xa cách, anh ấy quyết định chơi đàn banjo trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banjo

danh từ
Lật mặt

Một nhạc cụ có dây với cần đàn dài và thân tròn hở lưng, thường có bốn hoặc năm dây, được sử dụng đặc biệt trong nhạc dân gian và nhạc đồng quê.

"He played a lively tune on the banjo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banjo".

Biểu tượng của Bluegrass và Country

Banjo là nhạc cụ cốt lõi và quan trọng nhất trong thể loại nhạc Bluegrass (cùng với fiddle và mandolin). Âm thanh 'twangy' (réo rắt) và tốc độ nhanh của nó đã định hình nên âm nhạc dân gian của vùng núi Appalachian và miền Nam nước Mỹ.

Đàn banjo bốn và năm dây

Banjo có hai biến thể chính: banjo năm dây (phổ biến trong Bluegrass và Folk) và banjo bốn dây (thường được gọi là tenor banjo, được sử dụng trong Dixieland Jazz hoặc nhạc Celtic).