(Top Banner Ad)
reception hall
B1
noun B1 Kiến trúc, Khách sạn, Sự kiện

reception hall

UK: /rɪˈsepʃən hɔːl/ • US: /rɪˈsepʃən hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

sảnh đón khách đại sảnh đón khách phòng tiếp tân lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room or area used for receiving and greeting guests, often in a hotel, office building, or event venue.

Vietnamese Meaning

Một phòng lớn hoặc khu vực được sử dụng để tiếp đón và chào hỏi khách, thường là trong một khách sạn, tòa nhà văn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception was held in a grand reception hall."

    "Tiệc cưới được tổ chức trong một đại sảnh đón khách tráng lệ."

  • "The hotel's reception hall is elegantly decorated."

    "Sảnh đón khách của khách sạn được trang trí một cách trang nhã."

  • "They greeted guests in the reception hall before the conference began."

    "Họ chào đón khách trong sảnh đón khách trước khi hội nghị bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reception Sự tiếp tân, sự đón tiếp
Verb receive Nhận, tiếp nhận
Adjective receptive Dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun receiver Người nhận, ống nghe điện thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Khách sạn, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
receptio
Old French
recepcion
English
reception
Proto-Germanic
*hallō
Old English
heall
English
hall
English
reception hall

Nguồn gốc của 'reception'

Từ 'reception' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'receptio', mang ý nghĩa 'sự tiếp nhận' hoặc 'sự chào đón'. Nó gợi lên hình ảnh một không gian được dùng để đón khách.

Nguồn gốc của 'hall'

Từ 'hall' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hallō', có nghĩa là 'nơi có mái che' hoặc 'sảnh lớn'. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm một căn phòng rộng rãi, thường dùng cho các buổi tụ họp.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp lại, 'reception hall' mô tả chính xác một không gian lớn được thiết kế đặc biệt để tiếp đón và chào mừng khách, thường là tại các sự kiện hoặc tòa nhà công cộng, làm nổi bật chức năng chính của nó.

Usage Note

‘Reception hall’ nhấn mạnh vào không gian rộng rãi và mục đích chính là tiếp đón khách. Nó trang trọng hơn ‘lobby’ và thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt hoặc các địa điểm kinh doanh quan trọng. Khác với 'waiting room' là nơi mọi người chờ đợi cho một mục đích cụ thể (ví dụ như gặp bác sĩ), 'reception hall' có chức năng chào đón chung.

Prepositions

in at of

‘In’ được dùng khi nói đến việc ở bên trong khu vực: 'The event took place in the reception hall.' ‘At’ được dùng khi nói đến vị trí cụ thể: 'Meet me at the reception hall.' ‘Of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc vai trò: 'The size of the reception hall is impressive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reception hall
  • grand grand reception hall
    (sảnh tiếp tân tráng lệ)
  • spacious spacious reception hall
    (sảnh tiếp tân rộng rãi)
  • elegant elegant reception hall
    (sảnh tiếp tân thanh lịch)
  • main main reception hall
    (sảnh tiếp tân chính)
Verb + reception hall
  • decorate decorate the reception hall
    (trang trí sảnh tiếp tân)
  • enter enter the reception hall
    (vào sảnh tiếp tân)
  • prepare prepare the reception hall
    (chuẩn bị sảnh tiếp tân)
Noun + reception hall (modifying noun)
  • wedding wedding reception hall
    (sảnh tiệc cưới)
  • hotel hotel reception hall
    (sảnh tiếp tân khách sạn)
  • banquet banquet reception hall
    (sảnh tiệc chiêu đãi)

Idioms

  • wedding reception hall

    Sảnh tiệc cưới (nơi tổ chức tiệc chiêu đãi sau lễ cưới)

    "They booked the largest wedding reception hall for their big day."

    (Họ đã đặt sảnh tiệc cưới lớn nhất cho ngày trọng đại của mình.)

  • hotel reception hall

    Sảnh tiếp tân khách sạn

    "The hotel reception hall was always bustling with guests checking in and out."

    (Sảnh tiếp tân khách sạn luôn tấp nập khách đến và đi.)

  • school reception hall

    Sảnh đón tiếp của trường học (nơi đón phụ huynh, khách)

    "Please wait in the school reception hall and someone will be with you shortly."

    (Xin vui lòng đợi trong sảnh đón tiếp của trường và sẽ có người đến hỗ trợ bạn ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reception hall

noun
Lật mặt

Một phòng lớn hoặc khu vực được sử dụng để tiếp đón và chào hỏi khách, thường là trong một khách sạn, tòa nhà văn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.

"The wedding reception was held in a grand reception hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reception hall is being decorated for the wedding.
Sảnh chiêu đãi đang được trang trí cho đám cưới.
Phủ định
The reception hall was not reserved for the conference.
Sảnh chiêu đãi đã không được đặt trước cho hội nghị.
Nghi vấn
Will the reception hall be cleaned before the guests arrive?
Sảnh chiêu đãi sẽ được dọn dẹp trước khi khách đến chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wedding reception hall is beautifully decorated, isn't it?
Sảnh tiệc cưới được trang trí rất đẹp, phải không?
Phủ định
The reception hall wasn't big enough for all the guests, was it?
Sảnh chiêu đãi không đủ lớn cho tất cả khách, phải không?
Nghi vấn
This reception hall is really impressive, isn't it?
Sảnh chiêu đãi này thật sự ấn tượng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reception hall".

Tiệc cưới phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'reception hall' là trung tâm của tiệc cưới. Đây là nơi cô dâu chú rể và khách mời tụ họp để ăn mừng, thưởng thức bữa tối, khiêu vũ và cắt bánh, tạo nên một không gian vui vẻ và đáng nhớ sau buổi lễ chính thức.

Điểm nhấn của các tòa nhà công cộng

Sảnh tiếp tân thường là khu vực đầu tiên khách đặt chân đến trong các khách sạn, trung tâm hội nghị hoặc tòa nhà lớn. Nó được thiết kế để tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ, thể hiện sự sang trọng và chào đón, đồng thời là nơi cung cấp thông tin và hỗ trợ cho khách.