reception hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large room or area used for receiving and greeting guests, often in a hotel, office building, or event venue.
Vietnamese Meaning
Một phòng lớn hoặc khu vực được sử dụng để tiếp đón và chào hỏi khách, thường là trong một khách sạn, tòa nhà văn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding reception was held in a grand reception hall."
"Tiệc cưới được tổ chức trong một đại sảnh đón khách tráng lệ."
-
"The hotel's reception hall is elegantly decorated."
"Sảnh đón khách của khách sạn được trang trí một cách trang nhã."
-
"They greeted guests in the reception hall before the conference began."
"Họ chào đón khách trong sảnh đón khách trước khi hội nghị bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Reception hall’ nhấn mạnh vào không gian rộng rãi và mục đích chính là tiếp đón khách. Nó trang trọng hơn ‘lobby’ và thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt hoặc các địa điểm kinh doanh quan trọng. Khác với 'waiting room' là nơi mọi người chờ đợi cho một mục đích cụ thể (ví dụ như gặp bác sĩ), 'reception hall' có chức năng chào đón chung.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói đến việc ở bên trong khu vực: 'The event took place in the reception hall.' ‘At’ được dùng khi nói đến vị trí cụ thể: 'Meet me at the reception hall.' ‘Of’ thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc vai trò: 'The size of the reception hall is impressive.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand reception hall (sảnh tiếp tân tráng lệ)
-
spacious spacious reception hall (sảnh tiếp tân rộng rãi)
-
elegant elegant reception hall (sảnh tiếp tân thanh lịch)
-
main main reception hall (sảnh tiếp tân chính)
-
decorate decorate the reception hall (trang trí sảnh tiếp tân)
-
enter enter the reception hall (vào sảnh tiếp tân)
-
prepare prepare the reception hall (chuẩn bị sảnh tiếp tân)
-
wedding wedding reception hall (sảnh tiệc cưới)
-
hotel hotel reception hall (sảnh tiếp tân khách sạn)
-
banquet banquet reception hall (sảnh tiệc chiêu đãi)
Idioms
-
wedding reception hall
Sảnh tiệc cưới (nơi tổ chức tiệc chiêu đãi sau lễ cưới)
"They booked the largest wedding reception hall for their big day."
(Họ đã đặt sảnh tiệc cưới lớn nhất cho ngày trọng đại của mình.)
-
hotel reception hall
Sảnh tiếp tân khách sạn
"The hotel reception hall was always bustling with guests checking in and out."
(Sảnh tiếp tân khách sạn luôn tấp nập khách đến và đi.)
-
school reception hall
Sảnh đón tiếp của trường học (nơi đón phụ huynh, khách)
"Please wait in the school reception hall and someone will be with you shortly."
(Xin vui lòng đợi trong sảnh đón tiếp của trường và sẽ có người đến hỗ trợ bạn ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reception hall
nounMột phòng lớn hoặc khu vực được sử dụng để tiếp đón và chào hỏi khách, thường là trong một khách sạn, tòa nhà văn phòng hoặc địa điểm tổ chức sự kiện.
"The wedding reception was held in a grand reception hall."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The reception hall is being decorated for the wedding. |
Sảnh chiêu đãi đang được trang trí cho đám cưới. |
| Phủ định | The reception hall was not reserved for the conference. |
Sảnh chiêu đãi đã không được đặt trước cho hội nghị. |
| Nghi vấn | Will the reception hall be cleaned before the guests arrive? |
Sảnh chiêu đãi sẽ được dọn dẹp trước khi khách đến chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wedding reception hall is beautifully decorated, isn't it? |
Sảnh tiệc cưới được trang trí rất đẹp, phải không? |
| Phủ định | The reception hall wasn't big enough for all the guests, was it? |
Sảnh chiêu đãi không đủ lớn cho tất cả khách, phải không? |
| Nghi vấn | This reception hall is really impressive, isn't it? |
Sảnh chiêu đãi này thật sự ấn tượng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reception hall".
