(Top Banner Ad)
barbecued meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

barbecued meat

UK: /ˈbɑːbɪkjuːd miːt/ • US: /ˈbɑːrbɪkjuːd miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nướng thịt nướng BBQ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been cooked over a barbecue (grill) or open fire.

Vietnamese Meaning

Thịt được nướng trên vỉ nướng (barbecue) hoặc lửa trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having barbecued meat for dinner tonight."

    "Tối nay chúng ta sẽ ăn thịt nướng."

  • "The barbecued meat was tender and juicy."

    "Thịt nướng rất mềm và ngon ngọt."

  • "They served barbecued meat with coleslaw and potato salad."

    "Họ phục vụ thịt nướng với salad bắp cải và salad khoai tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb barbecue nướng thịt (ngoài trời)
Noun barbecue món thịt nướng, buổi tiệc nướng
Adjective barbecued được nướng (ngoài trời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Caribbean Taino
barabicu
Spanish
barbacoa
French
barbecue
English
barbecue

Nguồn Gốc của 'Barbecue'

Từ 'barbecue' bắt nguồn từ 'barabicu' trong ngôn ngữ Taino của vùng Caribbean, chỉ một cấu trúc bằng gỗ dùng để nướng thịt trên lửa. Người Tây Ban Nha sau đó đã mượn từ này thành 'barbacoa'. Cuối cùng, nó lan truyền sang tiếng Pháp và tiếng Anh, trở thành 'barbecue' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu nó chỉ cách nướng, sau mở rộng chỉ món thịt nướng và cả buổi tiệc nướng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại thịt đã được tẩm ướp và nướng theo phương pháp barbecue. 'Barbecued' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'meat', cho biết cách thức chế biến. Khác với 'grilled meat' (thịt nướng vỉ) mang nghĩa chung hơn, 'barbecued meat' thường ám chỉ phương pháp nướng chậm, với nhiều gia vị và khói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbecued meat
  • Delicious barbecued meat
    (thịt nướng ngon tuyệt)
  • Juicy barbecued meat
    (thịt nướng mọng nước)
  • Smoky barbecued meat
    (thịt nướng có vị khói)
Verb + barbecued meat
  • Eat barbecued meat
    (ăn thịt nướng)
  • Prepare barbecued meat
    (chuẩn bị thịt nướng)
  • Serve barbecued meat
    (phục vụ thịt nướng)

Idioms

  • as American as barbecued meat

    rất đặc trưng của Mỹ, đậm chất Mỹ

    "Having a barbecue on the Fourth of July is as American as barbecued meat."

    (Tổ chức tiệc nướng vào ngày 4 tháng 7 là một hành động đậm chất Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbecued meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt được nướng trên vỉ nướng (barbecue) hoặc lửa trực tiếp.

"We're having barbecued meat for dinner tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he loved barbecued meat.
Anh ấy nói rằng anh ấy thích thịt nướng.
Phủ định
She said that she didn't want any barbecued meat.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn ăn thịt nướng.
Nghi vấn
They asked if we had barbecued meat for dinner.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thịt nướng cho bữa tối không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbecued meat".

Văn hóa Barbecue ở Mỹ

Barbecue không chỉ là một món ăn ở Mỹ, mà còn là một phần của văn hóa và xã hội. Nó thường gắn liền với các buổi tụ tập gia đình, bạn bè, các dịp lễ hội và là cơ hội để mọi người cùng nhau thư giãn và tận hưởng không khí vui vẻ. Mỗi vùng miền ở Mỹ lại có một phong cách barbecue riêng, từ cách ướp thịt đến loại gỗ sử dụng để nướng.