barbecued meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt được nướng trên vỉ nướng (barbecue) hoặc lửa trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having barbecued meat for dinner tonight."
"Tối nay chúng ta sẽ ăn thịt nướng."
-
"The barbecued meat was tender and juicy."
"Thịt nướng rất mềm và ngon ngọt."
-
"They served barbecued meat with coleslaw and potato salad."
"Họ phục vụ thịt nướng với salad bắp cải và salad khoai tây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại thịt đã được tẩm ướp và nướng theo phương pháp barbecue. 'Barbecued' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'meat', cho biết cách thức chế biến. Khác với 'grilled meat' (thịt nướng vỉ) mang nghĩa chung hơn, 'barbecued meat' thường ám chỉ phương pháp nướng chậm, với nhiều gia vị và khói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Delicious barbecued meat (thịt nướng ngon tuyệt)
-
Juicy barbecued meat (thịt nướng mọng nước)
-
Smoky barbecued meat (thịt nướng có vị khói)
-
Eat barbecued meat (ăn thịt nướng)
-
Prepare barbecued meat (chuẩn bị thịt nướng)
-
Serve barbecued meat (phục vụ thịt nướng)
Idioms
-
as American as barbecued meat
rất đặc trưng của Mỹ, đậm chất Mỹ
"Having a barbecue on the Fourth of July is as American as barbecued meat."
(Tổ chức tiệc nướng vào ngày 4 tháng 7 là một hành động đậm chất Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barbecued meat
Danh từThịt được nướng trên vỉ nướng (barbecue) hoặc lửa trực tiếp.
"We're having barbecued meat for dinner tonight."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he loved barbecued meat. |
Anh ấy nói rằng anh ấy thích thịt nướng. |
| Phủ định | She said that she didn't want any barbecued meat. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn ăn thịt nướng. |
| Nghi vấn | They asked if we had barbecued meat for dinner. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có thịt nướng cho bữa tối không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbecued meat".
