barcode reader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device that can read barcodes and provide the data to a computer.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử có thể đọc mã vạch và cung cấp dữ liệu cho máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier used a barcode reader to scan the items at the checkout."
"Thu ngân đã sử dụng máy đọc mã vạch để quét các mặt hàng tại quầy thanh toán."
-
"We need to purchase new barcode readers for the warehouse."
"Chúng ta cần mua máy đọc mã vạch mới cho nhà kho."
-
"The barcode reader wasn't working properly, causing delays at the register."
"Máy đọc mã vạch hoạt động không đúng cách, gây ra sự chậm trễ tại quầy thu ngân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Barcode reader là một thiết bị phần cứng được sử dụng để quét mã vạch in trên các sản phẩm, tài liệu hoặc các đối tượng khác. Nó chuyển đổi thông tin mã vạch thành dữ liệu điện tử mà máy tính có thể hiểu được. Thường được sử dụng trong bán lẻ, quản lý kho, và các ứng dụng theo dõi khác. Không nên nhầm lẫn với *barcode scanner* (máy quét mã vạch) mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
* with: chỉ việc sử dụng một phần mềm hoặc hệ thống đi kèm. Ví dụ: "The barcode reader is integrated with the inventory management system." * for: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This barcode reader is designed for scanning small barcodes."
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable barcode reader (máy quét mã vạch cầm tay)
-
wireless barcode reader (máy quét mã vạch không dây)
-
efficient barcode reader (máy quét mã vạch hiệu quả)
-
scan with a barcode reader (quét bằng máy quét mã vạch)
-
use a barcode reader (sử dụng máy quét mã vạch)
-
connect a barcode reader (kết nối máy quét mã vạch)
Idioms
-
to be on the same wavelength (as a barcode reader correctly reading a barcode)
hiểu ý nhau, đồng điệu (tương tự như việc máy quét mã vạch đọc chính xác mã vạch)
"The team members are on the same wavelength, like a barcode reader quickly scanning a barcode."
(Các thành viên trong nhóm rất hiểu ý nhau, giống như máy quét mã vạch quét nhanh chóng mã vạch vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barcode reader
Danh từMột thiết bị điện tử có thể đọc mã vạch và cung cấp dữ liệu cho máy tính.
"The cashier used a barcode reader to scan the items at the checkout."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store uses a barcode reader: it scans items quickly and accurately. |
Cửa hàng sử dụng một máy đọc mã vạch: nó quét các mặt hàng một cách nhanh chóng và chính xác. |
| Phủ định | This barcode reader isn't working properly: it fails to scan most barcodes. |
Máy đọc mã vạch này không hoạt động bình thường: nó không quét được hầu hết các mã vạch. |
| Nghi vấn | Does this checkout lane have a barcode reader: can I scan my own items here? |
Làn thanh toán này có máy đọc mã vạch không: Tôi có thể tự quét các mặt hàng của mình ở đây không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a barcode reader yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy đọc mã vạch vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't need a barcode reader for his shop. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy đọc mã vạch cho cửa hàng của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used a barcode reader before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy đọc mã vạch trước đây chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The barcode reader works perfectly, doesn't it? |
Máy đọc mã vạch hoạt động hoàn hảo, phải không? |
| Phủ định | The barcode reader isn't connected to the network, is it? |
Máy đọc mã vạch không được kết nối với mạng, phải không? |
| Nghi vấn | The barcode reader is essential for inventory, isn't it? |
Máy đọc mã vạch rất cần thiết cho việc kiểm kê, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barcode reader".
