(Top Banner Ad)
barcode reader
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Bán lẻ, Kho vận

barcode reader

UK: /ˈbɑːkəʊd ˈriːdə(r)/ • US: /ˈbɑːrkoʊd ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đọc mã vạch đầu đọc mã vạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that can read barcodes and provide the data to a computer.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử có thể đọc mã vạch và cung cấp dữ liệu cho máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier used a barcode reader to scan the items at the checkout."

    "Thu ngân đã sử dụng máy đọc mã vạch để quét các mặt hàng tại quầy thanh toán."

  • "We need to purchase new barcode readers for the warehouse."

    "Chúng ta cần mua máy đọc mã vạch mới cho nhà kho."

  • "The barcode reader wasn't working properly, causing delays at the register."

    "Máy đọc mã vạch hoạt động không đúng cách, gây ra sự chậm trễ tại quầy thu ngân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barcode Mã vạch
Verb read Đọc
Noun reading Sự đọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bán lẻ, Kho vận

Etymology (Nguồn gốc)

English
bar
English
code
English
reader
English
barcode reader

Nguồn gốc của 'barcode reader'

Máy quét mã vạch (barcode reader) ra đời từ nhu cầu tăng tốc độ và độ chính xác trong việc quản lý hàng tồn kho và bán lẻ. Ý tưởng về mã vạch xuất hiện vào những năm 1940, nhưng đến những năm 1970, với sự phát triển của công nghệ laser và máy tính, máy quét mã vạch mới trở nên phổ biến và thiết yếu trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó giúp các doanh nghiệp theo dõi sản phẩm, kiểm soát hàng tồn kho và cải thiện hiệu quả hoạt động.

Usage Note

Barcode reader là một thiết bị phần cứng được sử dụng để quét mã vạch in trên các sản phẩm, tài liệu hoặc các đối tượng khác. Nó chuyển đổi thông tin mã vạch thành dữ liệu điện tử mà máy tính có thể hiểu được. Thường được sử dụng trong bán lẻ, quản lý kho, và các ứng dụng theo dõi khác. Không nên nhầm lẫn với *barcode scanner* (máy quét mã vạch) mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

with for

* with: chỉ việc sử dụng một phần mềm hoặc hệ thống đi kèm. Ví dụ: "The barcode reader is integrated with the inventory management system." * for: chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "This barcode reader is designed for scanning small barcodes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barcode reader
  • portable barcode reader
    (máy quét mã vạch cầm tay)
  • wireless barcode reader
    (máy quét mã vạch không dây)
  • efficient barcode reader
    (máy quét mã vạch hiệu quả)
Verb + barcode reader
  • scan with a barcode reader
    (quét bằng máy quét mã vạch)
  • use a barcode reader
    (sử dụng máy quét mã vạch)
  • connect a barcode reader
    (kết nối máy quét mã vạch)

Idioms

  • to be on the same wavelength (as a barcode reader correctly reading a barcode)

    hiểu ý nhau, đồng điệu (tương tự như việc máy quét mã vạch đọc chính xác mã vạch)

    "The team members are on the same wavelength, like a barcode reader quickly scanning a barcode."

    (Các thành viên trong nhóm rất hiểu ý nhau, giống như máy quét mã vạch quét nhanh chóng mã vạch vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barcode reader

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử có thể đọc mã vạch và cung cấp dữ liệu cho máy tính.

"The cashier used a barcode reader to scan the items at the checkout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store uses a barcode reader: it scans items quickly and accurately.
Cửa hàng sử dụng một máy đọc mã vạch: nó quét các mặt hàng một cách nhanh chóng và chính xác.
Phủ định
This barcode reader isn't working properly: it fails to scan most barcodes.
Máy đọc mã vạch này không hoạt động bình thường: nó không quét được hầu hết các mã vạch.
Nghi vấn
Does this checkout lane have a barcode reader: can I scan my own items here?
Làn thanh toán này có máy đọc mã vạch không: Tôi có thể tự quét các mặt hàng của mình ở đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a barcode reader yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một máy đọc mã vạch vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't need a barcode reader for his shop.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy đọc mã vạch cho cửa hàng của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever used a barcode reader before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng máy đọc mã vạch trước đây chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barcode reader works perfectly, doesn't it?
Máy đọc mã vạch hoạt động hoàn hảo, phải không?
Phủ định
The barcode reader isn't connected to the network, is it?
Máy đọc mã vạch không được kết nối với mạng, phải không?
Nghi vấn
The barcode reader is essential for inventory, isn't it?
Máy đọc mã vạch rất cần thiết cho việc kiểm kê, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barcode reader".

Sự phổ biến của mã vạch

Mã vạch đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, từ việc mua sắm tại siêu thị đến quản lý thư viện và theo dõi hàng hóa trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng giúp tăng cường hiệu quả và giảm thiểu sai sót trong nhiều quy trình khác nhau.