(Top Banner Ad)
data terminal
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data terminal

UK: /ˈdeɪtə ˈtɜːmɪnl/ • US: /ˈdeɪtə ˈtɜːrmɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị đầu cuối dữ liệu máy trạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used to enter data into and retrieve data from a computer or computer system.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được sử dụng để nhập dữ liệu vào và truy xuất dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The operator entered the transaction details into the data terminal."

    "Người vận hành nhập chi tiết giao dịch vào thiết bị đầu cuối dữ liệu."

  • "The old data terminal was replaced with a more modern interface."

    "Thiết bị đầu cuối dữ liệu cũ đã được thay thế bằng một giao diện hiện đại hơn."

  • "Each employee had their own data terminal to access the company's database."

    "Mỗi nhân viên có thiết bị đầu cuối dữ liệu riêng để truy cập cơ sở dữ liệu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven định hướng dữ liệu
Noun terminal thiết bị đầu cuối, nhà ga, bến cuối
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
terminus
Old French
terminal
English
terminal

Sự Ra Đời Của 'Data Terminal'

Cụm từ 'data terminal' là sự kết hợp của 'data' (dữ liệu) và 'terminal' (thiết bị đầu cuối). 'Data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'thứ được cho', phát triển thành 'dữ liệu' mà chúng ta biết ngày nay. 'Terminal' cũng từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'biên giới', sau đó được dùng để chỉ các thiết bị ở 'điểm cuối' của một mạng lưới máy tính, nơi người dùng tương tác trực tiếp. Cùng với sự phát triển của máy tính, 'data terminal' trở thành một khái niệm quan trọng, mô tả thiết bị giao tiếp giữa người dùng và máy tính trung tâm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của các hệ thống lớn, mạng máy tính hoặc các ứng dụng công nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng nhập/xuất dữ liệu. Đôi khi có thể được gọi đơn giản là 'terminal' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data terminal
  • remote remote data terminal
    (thiết bị đầu cuối dữ liệu từ xa)
  • intelligent intelligent data terminal
    (thiết bị đầu cuối dữ liệu thông minh)
  • portable portable data terminal
    (thiết bị đầu cuối dữ liệu di động)
Verb + data terminal
  • connect to connect to a data terminal
    (kết nối với thiết bị đầu cuối dữ liệu)
  • access access a data terminal
    (truy cập thiết bị đầu cuối dữ liệu)
  • operate operate a data terminal
    (vận hành thiết bị đầu cuối dữ liệu)
data terminal + Noun
  • equipment data terminal equipment (DTE)
    (thiết bị đầu cuối dữ liệu (viết tắt DTE))

Idioms

  • connect to a data terminal

    kết nối với thiết bị đầu cuối dữ liệu

    "Users must connect to a data terminal to access the mainframe."

    (Người dùng phải kết nối với một thiết bị đầu cuối dữ liệu để truy cập máy tính trung tâm.)

  • input data via a data terminal

    nhập dữ liệu qua thiết bị đầu cuối dữ liệu

    "The clerk will input data via a data terminal at the front desk."

    (Nhân viên sẽ nhập dữ liệu qua một thiết bị đầu cuối dữ liệu ở quầy lễ tân.)

  • display on a data terminal

    hiển thị trên thiết bị đầu cuối dữ liệu

    "Error messages are often displayed on a data terminal for technicians."

    (Các thông báo lỗi thường được hiển thị trên một thiết bị đầu cuối dữ liệu cho các kỹ thuật viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data terminal

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được sử dụng để nhập dữ liệu vào và truy xuất dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.

"The operator entered the transaction details into the data terminal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This data terminal is used by our team to monitor network traffic.
Thiết bị đầu cuối dữ liệu này được nhóm của chúng tôi sử dụng để giám sát lưu lượng mạng.
Phủ định
That data terminal isn't configured to access the secure server; it needs an update.
Thiết bị đầu cuối dữ liệu đó không được cấu hình để truy cập máy chủ bảo mật; nó cần được cập nhật.
Nghi vấn
Which data terminal do you prefer for running diagnostics, this one or that one?
Bạn thích thiết bị đầu cuối dữ liệu nào hơn để chạy chẩn đoán, cái này hay cái kia?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician promptly connected the data terminal to the network.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng kết nối thiết bị đầu cuối dữ liệu vào mạng.
Phủ định
Never had the staff experienced such delays until the data terminal malfunctioned.
Chưa bao giờ nhân viên gặp phải sự chậm trễ như vậy cho đến khi thiết bị đầu cuối dữ liệu bị trục trặc.
Nghi vấn
Should a power outage occur, will the data terminal automatically save the current progress?
Nếu xảy ra mất điện, thiết bị đầu cuối dữ liệu có tự động lưu tiến trình hiện tại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has installed a new data terminal in the accounting department.
Công ty đã lắp đặt một thiết bị đầu cuối dữ liệu mới trong bộ phận kế toán.
Phủ định
We haven't used the data terminal for accessing confidential information yet.
Chúng tôi vẫn chưa sử dụng thiết bị đầu cuối dữ liệu để truy cập thông tin bảo mật.
Nghi vấn
Has the IT department updated the software on the data terminal?
Bộ phận IT đã cập nhật phần mềm trên thiết bị đầu cuối dữ liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data terminal".

Biểu Tượng Của Kỷ Nguyên Máy Tính Sơ Khai

'Data terminal' là một biểu tượng quan trọng của kỷ nguyên máy tính sơ khai, đặc biệt là vào những năm 1970 và 1980. Trước khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến, người dùng thường tương tác với các hệ thống máy tính lớn (mainframe) thông qua các thiết bị đầu cuối dữ liệu. Những màn hình đen trắng với ký tự xanh hoặc hổ phách này không chỉ là công cụ làm việc mà còn là cánh cửa duy nhất để tiếp cận thế giới công nghệ thông tin đang phát triển, đánh dấu sự chuyển đổi từ thẻ đục lỗ sang giao diện tương tác trực tiếp.

Hình Ảnh Trong Phim Khoa Học Viễn Tưởng

Trong nhiều bộ phim khoa học viễn tưởng cổ điển, 'data terminal' thường xuất hiện như một yếu tố thiết yếu, thể hiện tầm nhìn về tương lai công nghệ. Từ những cỗ máy 'nói chuyện' thông qua văn bản đến những giao diện phức tạp dùng để truy cập thông tin tối mật, hình ảnh các nhân vật ngồi trước một 'data terminal' với màn hình nhấp nháy đã trở thành một biểu tượng quen thuộc, định hình cách công chúng hình dung về máy tính và tương tác với công nghệ trong tương lai.