data terminal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electronic device used to enter data into and retrieve data from a computer or computer system.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện tử được sử dụng để nhập dữ liệu vào và truy xuất dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The operator entered the transaction details into the data terminal."
"Người vận hành nhập chi tiết giao dịch vào thiết bị đầu cuối dữ liệu."
-
"The old data terminal was replaced with a more modern interface."
"Thiết bị đầu cuối dữ liệu cũ đã được thay thế bằng một giao diện hiện đại hơn."
-
"Each employee had their own data terminal to access the company's database."
"Mỗi nhân viên có thiết bị đầu cuối dữ liệu riêng để truy cập cơ sở dữ liệu của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | dữ liệu |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Adjective | data-driven | định hướng dữ liệu |
| Noun | terminal | thiết bị đầu cuối, nhà ga, bến cuối |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của các hệ thống lớn, mạng máy tính hoặc các ứng dụng công nghiệp. Nó nhấn mạnh chức năng nhập/xuất dữ liệu. Đôi khi có thể được gọi đơn giản là 'terminal' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote data terminal (thiết bị đầu cuối dữ liệu từ xa)
-
intelligent intelligent data terminal (thiết bị đầu cuối dữ liệu thông minh)
-
portable portable data terminal (thiết bị đầu cuối dữ liệu di động)
-
connect to connect to a data terminal (kết nối với thiết bị đầu cuối dữ liệu)
-
access access a data terminal (truy cập thiết bị đầu cuối dữ liệu)
-
operate operate a data terminal (vận hành thiết bị đầu cuối dữ liệu)
-
equipment data terminal equipment (DTE) (thiết bị đầu cuối dữ liệu (viết tắt DTE))
Idioms
-
connect to a data terminal
kết nối với thiết bị đầu cuối dữ liệu
"Users must connect to a data terminal to access the mainframe."
(Người dùng phải kết nối với một thiết bị đầu cuối dữ liệu để truy cập máy tính trung tâm.)
-
input data via a data terminal
nhập dữ liệu qua thiết bị đầu cuối dữ liệu
"The clerk will input data via a data terminal at the front desk."
(Nhân viên sẽ nhập dữ liệu qua một thiết bị đầu cuối dữ liệu ở quầy lễ tân.)
-
display on a data terminal
hiển thị trên thiết bị đầu cuối dữ liệu
"Error messages are often displayed on a data terminal for technicians."
(Các thông báo lỗi thường được hiển thị trên một thiết bị đầu cuối dữ liệu cho các kỹ thuật viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data terminal
Danh từMột thiết bị điện tử được sử dụng để nhập dữ liệu vào và truy xuất dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống máy tính.
"The operator entered the transaction details into the data terminal."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This data terminal is used by our team to monitor network traffic. |
Thiết bị đầu cuối dữ liệu này được nhóm của chúng tôi sử dụng để giám sát lưu lượng mạng. |
| Phủ định | That data terminal isn't configured to access the secure server; it needs an update. |
Thiết bị đầu cuối dữ liệu đó không được cấu hình để truy cập máy chủ bảo mật; nó cần được cập nhật. |
| Nghi vấn | Which data terminal do you prefer for running diagnostics, this one or that one? |
Bạn thích thiết bị đầu cuối dữ liệu nào hơn để chạy chẩn đoán, cái này hay cái kia? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician promptly connected the data terminal to the network. |
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng kết nối thiết bị đầu cuối dữ liệu vào mạng. |
| Phủ định | Never had the staff experienced such delays until the data terminal malfunctioned. |
Chưa bao giờ nhân viên gặp phải sự chậm trễ như vậy cho đến khi thiết bị đầu cuối dữ liệu bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Should a power outage occur, will the data terminal automatically save the current progress? |
Nếu xảy ra mất điện, thiết bị đầu cuối dữ liệu có tự động lưu tiến trình hiện tại không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has installed a new data terminal in the accounting department. |
Công ty đã lắp đặt một thiết bị đầu cuối dữ liệu mới trong bộ phận kế toán. |
| Phủ định | We haven't used the data terminal for accessing confidential information yet. |
Chúng tôi vẫn chưa sử dụng thiết bị đầu cuối dữ liệu để truy cập thông tin bảo mật. |
| Nghi vấn | Has the IT department updated the software on the data terminal? |
Bộ phận IT đã cập nhật phần mềm trên thiết bị đầu cuối dữ liệu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data terminal".
