(Top Banner Ad)
inventory management system
B2
noun B2 Business/Supply Chain Management

inventory management system

UK: /ˈɪnvəntri ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/ • US: /ˈɪnvənˌtɔːri ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý hàng tồn kho phần mềm quản lý kho giải pháp quản lý kho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system used to track, control, and manage the storage, flow, and usage of inventory within an organization.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được sử dụng để theo dõi, kiểm soát và quản lý việc lưu trữ, luân chuyển và sử dụng hàng tồn kho trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Implementing an efficient inventory management system is crucial for reducing storage costs and preventing stockouts."

    "Việc triển khai một hệ thống quản lý hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng để giảm chi phí lưu trữ và ngăn ngừa tình trạng hết hàng."

  • "Our company upgraded its inventory management system to improve order accuracy."

    "Công ty chúng tôi đã nâng cấp hệ thống quản lý hàng tồn kho của mình để cải thiện độ chính xác của đơn hàng."

  • "The new inventory management system provides real-time visibility into our stock levels."

    "Hệ thống quản lý hàng tồn kho mới cung cấp khả năng hiển thị thời gian thực về mức tồn kho của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inventory Hàng tồn kho; danh mục hàng hóa
Verb to inventory Kiểm kê hàng tồn kho
Noun management Sự quản lý; ban quản lý
Verb to manage Quản lý, điều hành
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Adjective manageable Có thể quản lý được
Noun system Hệ thống; cơ cấu
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Business/Supply Chain Management

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inventarium
Old French
inventoire
English
inventory
Old French
mesnagement
English
management
Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system
Modern English
inventory management system

Nguồn gốc các thành tố

Cụm từ 'inventory management system' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ ba từ riêng biệt. 'Inventory' (hàng tồn kho) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inventarium', nghĩa là danh sách những thứ được tìm thấy. 'Management' (quản lý) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'mesnagement', chỉ việc quản lý một hộ gia đình. 'System' (hệ thống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là một tổng thể được cấu thành từ nhiều phần. Việc kết hợp ba khái niệm này đã tạo nên một thuật ngữ thiết yếu trong kinh doanh hiện đại để chỉ một giải pháp công nghệ.

Usage Note

This term refers to the software, hardware, and processes used to optimize inventory levels, reduce costs, and improve efficiency. It encompasses forecasting, order management, warehousing, and reporting. Compared to simple 'inventory control,' 'inventory management' emphasizes a more strategic and integrated approach.

Prepositions

for with

'Inventory management system for' focuses on the system's purpose or application. 'Inventory management system with' highlights features integrated within the system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inventory management system
  • efficient an efficient inventory management system
    (một hệ thống quản lý hàng tồn kho hiệu quả)
  • integrated an integrated inventory management system
    (một hệ thống quản lý hàng tồn kho tích hợp)
  • cloud-based a cloud-based inventory management system
    (một hệ thống quản lý hàng tồn kho dựa trên đám mây)
Verb + inventory management system
  • implement implement an inventory management system
    (triển khai một hệ thống quản lý hàng tồn kho)
  • optimize optimize an inventory management system
    (tối ưu hóa một hệ thống quản lý hàng tồn kho)
  • streamline streamline an inventory management system
    (hợp lý hóa một hệ thống quản lý hàng tồn kho)

Idioms

  • end-to-end inventory management system

    hệ thống quản lý hàng tồn kho toàn diện (từ đầu đến cuối chuỗi cung ứng)

    "Our company utilizes an end-to-end inventory management system to track products from manufacturing to delivery."

    (Công ty chúng tôi sử dụng một hệ thống quản lý hàng tồn kho toàn diện để theo dõi sản phẩm từ sản xuất đến giao hàng.)

  • real-time inventory management system

    hệ thống quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực

    "A real-time inventory management system is crucial for e-commerce businesses to prevent stockouts."

    (Một hệ thống quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử để ngăn ngừa tình trạng hết hàng.)

  • seamless inventory management system integration

    sự tích hợp hệ thống quản lý hàng tồn kho liền mạch

    "Achieving seamless inventory management system integration with our ERP was a major project."

    (Việc đạt được sự tích hợp hệ thống quản lý hàng tồn kho liền mạch với hệ thống ERP của chúng tôi là một dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inventory management system

noun
Lật mặt

Một hệ thống được sử dụng để theo dõi, kiểm soát và quản lý việc lưu trữ, luân chuyển và sử dụng hàng tồn kho trong một tổ chức.

"Implementing an efficient inventory management system is crucial for reducing storage costs and preventing stockouts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested in a better inventory management system, we would reduce our operational costs.
Nếu chúng ta đầu tư vào một hệ thống quản lý kho hàng tốt hơn, chúng ta sẽ giảm được chi phí hoạt động.
Phủ định
If the company didn't have such a complex inventory, we wouldn't need such a sophisticated inventory management system.
Nếu công ty không có một kho hàng phức tạp như vậy, chúng ta sẽ không cần một hệ thống quản lý kho hàng tinh vi đến vậy.
Nghi vấn
Would our warehouse be more efficient if we implemented a new inventory management system?
Kho hàng của chúng ta có hiệu quả hơn không nếu chúng ta triển khai một hệ thống quản lý kho hàng mới?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses an inventory management system to track its products.
Công ty sử dụng một hệ thống quản lý kho để theo dõi các sản phẩm của mình.
Phủ định
Doesn't the company use an inventory management system?
Công ty không sử dụng hệ thống quản lý kho sao?
Nghi vấn
Is implementing an inventory management system the best solution?
Liệu việc triển khai một hệ thống quản lý kho có phải là giải pháp tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inventory management system".

Tối ưu hóa và Hiệu quả trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu hiện đại, việc tối ưu hóa và hiệu quả là những giá trị cốt lõi. Hệ thống quản lý hàng tồn kho (IMS) là một biểu tượng của xu hướng này, giúp doanh nghiệp giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ các phương pháp thủ công sang việc tận dụng công nghệ để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Ảnh hưởng của Triết lý Just-In-Time (JIT)

Khái niệm 'Just-In-Time' (JIT – đúng lúc), một triết lý quản lý tồn kho có nguồn gốc từ Nhật Bản, đã có ảnh hưởng lớn đến cách các hệ thống IMS được thiết kế và sử dụng. JIT thúc đẩy việc giảm thiểu hàng tồn kho đến mức thấp nhất có thể, chỉ sản xuất hoặc đặt hàng khi cần thiết. Các hệ thống IMS hiện đại thường được xây dựng để hỗ trợ và tự động hóa các nguyên tắc JIT này, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn với nhu cầu thị trường.