(Top Banner Ad)
base and superstructure
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Triết học, Kinh tế chính trị

base and superstructure

UK: /beɪs ænd ˈsuːpəˌstrʌktʃər/ • US: /beɪs ænd ˈsuːpərˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở và kiến trúc thượng tầng hạ tầng cơ sở và thượng tầng kiến trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept in Marxist theory that describes the relationship between the economic base of a society (the means of production, labour relations, etc.) and its superstructure (culture, ideology, institutions, etc.). The base shapes and conditions the superstructure.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trong lý thuyết Mác-xít mô tả mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế của một xã hội (các phương tiện sản xuất, quan hệ lao động, v.v.) và kiến trúc thượng tầng của nó (văn hóa, ý thức hệ, thể chế, v.v.). Cơ sở kinh tế định hình và quy định kiến trúc thượng tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marx argued that the economic base determines the superstructure of society."

    "Mác lập luận rằng cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng của xã hội."

  • "The legal system is part of the superstructure, reflecting the values of the dominant economic base."

    "Hệ thống pháp luật là một phần của kiến trúc thượng tầng, phản ánh các giá trị của cơ sở kinh tế thống trị."

  • "Changes in the economic base, such as the rise of industrial capitalism, led to significant transformations in the superstructure, including new cultural norms and political ideologies."

    "Những thay đổi trong cơ sở kinh tế, chẳng hạn như sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản công nghiệp, đã dẫn đến những biến đổi đáng kể trong kiến trúc thượng tầng, bao gồm các chuẩn mực văn hóa và hệ tư tưởng chính trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, cơ sở
Verb base Dựa vào, đặt nền tảng
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structural Thuộc về cấu trúc

Synonyms

infrastructure and superstructure (cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

German
Basis und Überbau
English
base and superstructure

Nguồn gốc của khái niệm

Khái niệm 'cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng' được nhà triết học Karl Marx phát triển vào giữa thế kỷ 19, đặc biệt trong tác phẩm 'Góp phần phê phán kinh tế chính trị' (1859). Marx dùng nó để giải thích cấu trúc xã hội, trong đó 'cơ sở hạ tầng' (kinh tế) quyết định 'kiến trúc thượng tầng' (pháp luật, chính trị, văn hóa, tôn giáo).

Usage Note

Cụm từ này là trọng tâm của lý thuyết Mác-xít, giải thích cách cấu trúc kinh tế (cơ sở hạ tầng) ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của xã hội (văn hóa, luật pháp, chính trị). Nó thường được sử dụng để phân tích các hệ thống xã hội và sự thay đổi lịch sử. Khái niệm này nhấn mạnh tính quyết định cuối cùng của các điều kiện vật chất đối với sự phát triển xã hội.

Prepositions

of on

* of: Thường được sử dụng để chỉ cơ sở hoặc kiến trúc thượng tầng của một xã hội hoặc hệ thống cụ thể (ví dụ: the base *of* capitalist society).
* on: Sử dụng khi nói về tác động hoặc sự phụ thuộc của kiến trúc thượng tầng vào cơ sở (ví dụ: the impact *on* the superstructure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base and superstructure
  • Marxist Marxist base and superstructure
    (Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng của chủ nghĩa Marx)
  • economic economic base and superstructure
    (Cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng)
  • ideological ideological base and superstructure
    (Cơ sở hạ tầng ý thức hệ và kiến trúc thượng tầng)
Verb + base and superstructure
  • analyze analyze the base and superstructure
    (Phân tích cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng)
  • examine examine the relationship between the base and superstructure
    (Nghiên cứu mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng)
  • critique critique the base and superstructure model
    (Phê phán mô hình cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng)

Idioms

  • The relationship between the base and superstructure

    Mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

    "Marx argued that the relationship between the base and superstructure is deterministic."

    (Marx lập luận rằng mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng mang tính quyết định.)

  • Influence of the base on the superstructure

    Ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng lên kiến trúc thượng tầng

    "Many scholars discuss the profound influence of the base on the superstructure in society."

    (Nhiều học giả thảo luận về ảnh hưởng sâu sắc của cơ sở hạ tầng lên kiến trúc thượng tầng trong xã hội.)

  • Separation of base and superstructure

    Sự phân tách giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng (trong phân tích)

    "While analytically separated, the base and superstructure are deeply interconnected."

    (Mặc dù được phân tách về mặt phân tích, cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng lại liên kết sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base and superstructure

Noun Phrase
Lật mặt

Một khái niệm trong lý thuyết Mác-xít mô tả mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế của một xã hội (các phương tiện sản xuất, quan hệ lao động, v.v.) và kiến trúc thượng tầng của nó (văn hóa, ý thức hệ, thể chế, v.v.). Cơ sở kinh tế định hình và quy định kiến trúc thượng tầng.

"Marx argued that the economic base determines the superstructure of society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's success was built on a solid foundation: excellent teaching and groundbreaking research formed its base and superstructure.
Sự thành công của trường đại học được xây dựng trên một nền tảng vững chắc: giảng dạy xuất sắc và nghiên cứu đột phá đã tạo thành cơ sở và kiến trúc thượng tầng của nó.
Phủ định
The politician's claims lacked substance: there was no concrete evidence, no solid base and superstructure to support their ambitious promises.
Những tuyên bố của chính trị gia thiếu tính xác thực: không có bằng chứng cụ thể, không có cơ sở và kiến trúc thượng tầng vững chắc nào để hỗ trợ những lời hứa đầy tham vọng của họ.
Nghi vấn
Does the company's innovative product rely on a strong foundation: does it possess the necessary base and superstructure for long-term success?
Sản phẩm sáng tạo của công ty có dựa trên một nền tảng vững chắc không: nó có cơ sở và kiến trúc thượng tầng cần thiết cho sự thành công lâu dài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is going to ensure the superstructure properly aligns with the base.
Kiến trúc sư sẽ đảm bảo phần kiến trúc thượng tầng thẳng hàng đúng cách với phần nền móng.
Phủ định
They are not going to compromise the stability of the superstructure by weakening the base.
Họ sẽ không làm ảnh hưởng đến sự ổn định của kiến trúc thượng tầng bằng cách làm suy yếu nền móng.
Nghi vấn
Is the engineering team going to reinforce the base before adding the superstructure?
Đội kỹ sư có định gia cố nền móng trước khi thêm kiến trúc thượng tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base and superstructure".

Nền tảng của chủ nghĩa Marx

Khái niệm 'cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng' là trọng tâm của lý thuyết lịch sử duy vật của Karl Marx. Nó cho rằng các lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất (cơ sở hạ tầng kinh tế) hình thành nên toàn bộ cấu trúc xã hội, chính trị và tư tưởng (kiến trúc thượng tầng).

Ảnh hưởng trong Khoa học Xã hội

Mô hình này đã có ảnh hưởng sâu rộng đến các lĩnh vực như xã hội học, chính trị học, nghiên cứu văn hóa và lý thuyết phê phán. Mặc dù có nhiều tranh cãi và điều chỉnh, nó vẫn là một công cụ phân tích quan trọng để hiểu cách thức kinh tế định hình các khía cạnh khác của đời sống xã hội.