(Top Banner Ad)
base speed
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thể thao, Khoa học

base speed

UK: /beɪs spiːd/ • US: /beɪs spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ cơ bản tốc độ nền tốc độ mặc định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The default or fundamental speed, often used as a starting point or reference for adjustments or calculations.

Vietnamese Meaning

Tốc độ cơ bản hoặc mặc định, thường được sử dụng làm điểm khởi đầu hoặc tham chiếu để điều chỉnh hoặc tính toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The base speed of this processor is 2.4 GHz."

    "Tốc độ cơ bản của bộ xử lý này là 2.4 GHz."

  • "We measured the athlete's base speed before the race."

    "Chúng tôi đã đo tốc độ cơ bản của vận động viên trước cuộc đua."

  • "The robot moves at its base speed unless instructed otherwise."

    "Robot di chuyển với tốc độ cơ bản của nó trừ khi có hướng dẫn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base cơ sở, nền tảng, móng
Verb to base dựa trên, đặt cơ sở tại
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Noun speed tốc độ
Verb to speed up tăng tốc
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ

Synonyms

default speed (tốc độ mặc định)initial speed (tốc độ ban đầu)

Antonyms

Related Words

clock speed (tốc độ xung nhịp)overclocking (ép xung)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thể thao, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd (speed: 'success, haste') & Late Latin bassus (base: 'low, short')
Middle English
spede (speed) & Old French bas (base)
Modern English
base + speed

Sự Kết Hợp Của Hai Từ Cổ

'Base speed' là một cụm từ tương đối mới, được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Base' (cơ sở) đến từ tiếng Latin 'bassus' có nghĩa là 'thấp' hoặc 'ngắn'. 'Speed' (tốc độ) đến từ tiếng Anh cổ 'spēd' ban đầu có nghĩa là 'sự thành công, thịnh vượng'. Qua thời gian, 'speed' mới mang nghĩa là 'sự nhanh chóng'. Ngày nay, chúng ta kết hợp chúng trong các lĩnh vực kỹ thuật và giải trí để chỉ 'tốc độ nền tảng' hoặc 'tốc độ gốc' của một thứ gì đó trước khi có bất kỳ sự thay đổi hay nâng cấp nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thể thao (ví dụ như tốc độ chạy cơ bản của một vận động viên trước khi tăng tốc), hoặc trong lập trình (ví dụ như tốc độ mặc định của một xử lý). Nó nhấn mạnh vào một giá trị gốc, chưa được tác động bởi các yếu tố khác.

Prepositions

of at

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'base speed', ví dụ 'the base speed of the processor'. Khi sử dụng 'at', nó thường biểu thị một tốc độ cụ thể, ví dụ 'running at base speed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + base speed
  • increase the base speed
    (tăng tốc độ cơ bản)
  • modify the base speed
    (điều chỉnh/thay đổi tốc độ cơ bản)
  • determine the base speed
    (xác định tốc độ cơ bản)
  • set the base speed
    (thiết lập tốc độ cơ bản)
Adjective + base speed
  • high / low base speed
    (tốc độ cơ bản cao / thấp)
  • default base speed
    (tốc độ cơ bản mặc định)
  • initial base speed
    (tốc độ cơ bản ban đầu)
  • maximum base speed
    (tốc độ cơ bản tối đa)
Noun + base speed
  • character base speed
    (tốc độ cơ bản của nhân vật)
  • CPU base speed
    (tốc độ cơ bản của CPU (bộ xử lý trung tâm))
  • movement base speed
    (tốc độ di chuyển cơ bản)

Idioms

  • Back to base speed

    Trở lại tốc độ cơ bản/trạng thái ban đầu (sau khi một hiệu ứng tạm thời kết thúc). Đây là một cụm từ cố định trong game.

    "After the potion wore off, my character went back to base speed."

    (Sau khi thuốc hết tác dụng, nhân vật của tôi đã trở lại tốc độ cơ bản.)

  • Clocked at a base speed of [X]

    Được đo/ghi nhận có tốc độ cơ bản là [X]. Thường dùng để chỉ thông số kỹ thuật của các thiết bị điện tử như CPU.

    "The new chip is clocked at a base speed of 4.0 GHz."

    (Con chip mới được ghi nhận có tốc độ cơ bản là 4.0 GHz.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base speed

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ cơ bản hoặc mặc định, thường được sử dụng làm điểm khởi đầu hoặc tham chiếu để điều chỉnh hoặc tính toán.

"The base speed of this processor is 2.4 GHz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base speed".

Trong Văn hóa Gaming

'Base speed' là một chỉ số cực kỳ quan trọng trong thế giới trò chơi điện tử. Nó xác định tốc độ di chuyển, tấn công hoặc hành động mặc định của một nhân vật. Người chơi thường tìm cách tăng chỉ số này bằng các vật phẩm hoặc kỹ năng để giành lợi thế. Việc cân bằng 'base speed' giữa các nhân vật khác nhau là một phần thiết yếu trong thiết kế game.

Trong Văn hóa Công nghệ & PC

Trong lĩnh vực máy tính, 'base speed' (hay 'base clock') của một CPU (bộ xử lý) là tốc độ hoạt động tiêu chuẩn của nó. Đây là thông số cơ bản mà nhà sản xuất đảm bảo. Tuy nhiên, những người đam mê công nghệ thường 'ép xung' (overclocking) CPU để nó chạy nhanh hơn tốc độ cơ bản này, nhằm đạt được hiệu suất cao hơn cho các tác vụ nặng như chơi game hay xử lý video.