(Top Banner Ad)
peak speed
B2
noun phrase B2 Vật lý, Kỹ thuật, Thể thao

peak speed

UK: /ˈpiːk spiːd/ • US: /ˈpiːk spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ tối đa tốc độ cao điểm mức tốc độ cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum speed or rate of something.

Vietnamese Meaning

Tốc độ tối đa hoặc mức cao nhất mà một vật, người hoặc hệ thống có thể đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car reached its peak speed on the straightaway."

    "Chiếc xe đạt tốc độ tối đa trên đoạn đường thẳng."

  • "The athlete's peak speed was recorded during the final sprint."

    "Tốc độ tối đa của vận động viên được ghi lại trong quá trình chạy nước rút cuối cùng."

  • "The server's peak speed is crucial for handling high traffic."

    "Tốc độ tối đa của máy chủ là rất quan trọng để xử lý lưu lượng truy cập cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak Đỉnh, chóp, cao điểm; mức cao nhất
Verb peak Đạt đến đỉnh điểm, lên cao nhất
Adjective peak Ở mức cao nhất, tối đa (ví dụ: peak season - mùa cao điểm)
Noun speed Tốc độ, vận tốc
Verb speed Tăng tốc, di chuyển nhanh
Adjective speedy Nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily Một cách nhanh chóng
Noun speedster Người hoặc vật rất nhanh (ví dụ: xe đua, vận động viên điền kinh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
pek
Modern English
peak speed

Nguồn gốc của 'Peak' và 'Speed'

Từ 'peak' (đỉnh, cao điểm) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'pek', dùng để chỉ một điểm nhọn hoặc phần cao nhất của một cấu trúc nào đó. Trong khi đó, từ 'speed' (tốc độ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu mang ý nghĩa là 'thành công, thịnh vượng', sau này phát triển để chỉ sự nhanh chóng hoặc tốc độ di chuyển. Cụm từ 'peak speed' (tốc độ tối đa) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi con người cần một cách chính xác để mô tả giới hạn cao nhất về tốc độ hoặc hiệu suất mà một vật thể, động cơ hay cá nhân có thể đạt được.

Ý nghĩa của sự kết hợp

Khi 'peak' và 'speed' kết hợp, chúng tạo ra một ý nghĩa rất rõ ràng và mạnh mẽ: mức độ nhanh nhất, cao nhất có thể đạt được hoặc duy trì. Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, thể thao và khoa học để chỉ giới hạn hiệu suất tối ưu, làm nổi bật khả năng và giới hạn của hệ thống hoặc cá nhân.

Usage Note

Chỉ tốc độ cao nhất trong một khoảng thời gian hoặc trong một điều kiện cụ thể. Nó nhấn mạnh đến khả năng đạt đến giới hạn tốc độ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thể thao, hoặc khi nói về hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peak speed
  • reach reach peak speed
    (Đạt tốc độ tối đa)
  • hit hit peak speed
    (Đạt đến tốc độ tối đa)
  • achieve achieve peak speed
    (Đạt được tốc độ tối đa)
  • maintain maintain peak speed
    (Duy trì tốc độ tối đa)
  • surpass surpass peak speed
    (Vượt quá tốc độ tối đa)
Prepositional Phrase
  • at at peak speed
    (Với tốc độ tối đa)
  • to to peak speed
    (Đến tốc độ tối đa)
Adjective + peak speed
  • absolute absolute peak speed
    (Tốc độ tối đa tuyệt đối)
  • maximum maximum peak speed
    (Tốc độ tối đa cao nhất)
  • its its peak speed
    (Tốc độ tối đa của nó)

Idioms

  • reach peak speed

    Đạt tốc độ tối đa; đạt đến hiệu suất cao nhất

    "The new sports car can reach its peak speed of 300 km/h in just 20 seconds."

    (Chiếc xe thể thao mới có thể đạt tốc độ tối đa 300 km/h chỉ trong 20 giây.)

  • operate at peak speed

    Vận hành ở tốc độ tối đa; hoạt động với hiệu suất cao nhất

    "The machine needs to operate at peak speed to meet the production deadline."

    (Cỗ máy cần vận hành ở tốc độ tối đa để kịp thời hạn sản xuất.)

  • beyond peak speed

    Vượt quá tốc độ tối đa; vượt quá giới hạn an toàn hoặc thiết kế

    "Trying to push the old engine beyond peak speed could cause serious damage."

    (Cố gắng đẩy động cơ cũ vượt quá tốc độ tối đa có thể gây hư hỏng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak speed

noun phrase
Lật mặt

Tốc độ tối đa hoặc mức cao nhất mà một vật, người hoặc hệ thống có thể đạt được.

"The car reached its peak speed on the straightaway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheetah reached its peak speed incredibly quickly.
Con báo đạt đến tốc độ tối đa của nó một cách nhanh chóng đáng kinh ngạc.
Phủ định
The car didn't reach its peak speed easily on the rough terrain.
Chiếc xe không dễ dàng đạt được tốc độ tối đa trên địa hình gồ ghề.
Nghi vấn
Did the athlete train diligently to reach peak speed?
Có phải vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để đạt được tốc độ tối đa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak speed".

Sự khao khát tốc độ và hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và toàn cầu hóa, có một sự ngưỡng mộ và khao khát không ngừng đối với tốc độ và hiệu suất tối đa. Từ các cuộc đua ô tô F1, những vận động viên điền kinh phá kỷ lục, đến sự phát triển công nghệ siêu máy tính, 'peak speed' không chỉ là một thông số kỹ thuật mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ, đổi mới và khả năng vượt qua giới hạn. Nó phản ánh tinh thần cạnh tranh và khát vọng chinh phục những đỉnh cao mới của con người trong mọi lĩnh vực.

Đỉnh cao phong độ (Peak Performance)

Khái niệm 'peak speed' liên quan chặt chẽ đến 'peak performance' (đỉnh cao phong độ) – một thuật ngữ phổ biến trong thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân. Nó không chỉ ám chỉ tốc độ vật lý mà còn là trạng thái tối ưu về tinh thần và thể chất, nơi một cá nhân hoặc hệ thống đạt được kết quả tốt nhất. Việc đạt và duy trì 'peak speed' hay 'peak performance' thường đòi hỏi sự rèn luyện, kỷ luật, tối ưu hóa liên tục và là mục tiêu phấn đấu của nhiều người trong hành trình phát triển bản thân và sự nghiệp.