(Top Banner Ad)
basic car
A2
Tính từ A2 Ô tô

basic car

UK: /ˈbeɪsɪk/ • US: /ˈbeɪsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi cơ bản xe ô tô cơ bản xe bản tiêu chuẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple or not advanced.

Vietnamese Meaning

Đơn giản hoặc không nâng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a basic car to commute to work."

    "Anh ấy mua một chiếc xe hơi cơ bản để đi làm."

  • "The basic car model doesn't have air conditioning."

    "Mẫu xe hơi cơ bản không có máy lạnh."

  • "She prefers a basic car that is easy to maintain."

    "Cô ấy thích một chiếc xe hơi cơ bản dễ bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Noun base nền tảng, cơ sở, phần đáy
Verb base (something on) dựa trên, đặt cơ sở trên
Adverb basically về cơ bản, nói một cách đơn giản
Noun (plural) basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Basic (tính từ)
Greek 'basis' (nền móng) -> Latin 'basis' -> Old French 'bas' -> English 'base' + '-ic'
Car (danh từ)
Latin 'carrus' (xe hai bánh) -> Old French 'carre' -> Middle English 'carre' -> English 'car'

Từ 'Cơ Sở' đến 'Cơ Bản'

Từ 'basic' có gốc từ chữ 'base' (nền móng, cơ sở). Giống như móng của một ngôi nhà, 'basic' chỉ những gì là cốt lõi, nền tảng và cần thiết nhất, không có các chi tiết phức tạp hay trang trí thêm.

Từ 'Cỗ Xe' đến 'Ô Tô'

Từ 'car' ban đầu trong tiếng Latin dùng để chỉ các loại xe có bánh, như xe ngựa hay xe bò kéo. Mãi đến cuối thế kỷ 19, khi ô tô chạy bằng động cơ ra đời, từ 'car' mới dần được dùng chủ yếu để chỉ phương tiện mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'basic car', 'basic' chỉ một chiếc xe hơi ở cấu hình tiêu chuẩn, không có nhiều tính năng bổ sung hoặc tiện nghi cao cấp. Nó thường là lựa chọn kinh tế và tập trung vào các chức năng cơ bản như di chuyển.
Trong ngữ cảnh này 'car' là một danh từ chỉ một phương tiện giao thông đường bộ có động cơ và bốn bánh, được sử dụng để chở người.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + basic car
  • drive a basic car
    (lái một chiếc xe bình dân)
  • afford a basic car
    (đủ tiền mua một chiếc xe cơ bản)
  • look for a basic car
    (tìm kiếm một chiếc xe bình dân)
  • start with a basic car
    (bắt đầu với một chiếc xe cơ bản)
Mô tả một 'basic car'
  • no-frills basic car
    (xe cơ bản không có tiện nghi xa xỉ)
  • reliable basic car
    (xe cơ bản đáng tin cậy)
  • economical basic car
    (xe cơ bản tiết kiệm nhiên liệu)
  • simple basic car
    (xe cơ bản, đơn giản)

Idioms

  • a basic car to get from A to B

    Một chiếc xe bình dân chỉ để phục vụ mục đích đi lại cơ bản, không hơn không kém.

    "I don't need a fancy sports car; I just want a reliable, basic car to get from A to B."

    (Tôi không cần một chiếc xe thể thao sang chảnh; tôi chỉ muốn một chiếc xe bình dân đáng tin cậy để đi lại hàng ngày.)

  • a basic car with no frills

    Một chiếc xe cơ bản không có các tính năng, phụ kiện hay tiện nghi cao cấp, xa xỉ.

    "My first car was a basic car with no frills – it had manual windows and no air conditioning."

    (Chiếc xe đầu tiên của tôi là một chiếc xe cơ bản không có tiện nghi gì – nó có cửa sổ quay tay và không có điều hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic car

Tính từ
Lật mặt

Đơn giản hoặc không nâng cao.

"He bought a basic car to commute to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic car".

Chiếc Xe Đầu Đời: Một Nghi Lễ Trưởng Thành

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, việc sở hữu chiếc xe đầu tiên là một cột mốc quan trọng của tuổi thiếu niên, tượng trưng cho sự tự do và độc lập. Chiếc xe này thường là một chiếc 'basic car' đã qua sử dụng - đủ tốt để đi lại nhưng không quá đắt đỏ.

Xe Phổ Thông (Economy Car)

Khái niệm 'basic car' là trọng tâm của phân khúc 'xe phổ thông' (economy car) trong ngành công nghiệp ô tô. Những mẫu xe này, như Ford Model T trong quá khứ hay Toyota Corolla, Honda Civic ngày nay, được thiết kế để phục vụ đại chúng với mức giá phải chăng, độ tin cậy cao và chi phí vận hành thấp, thay vì tập trung vào sự sang trọng.