basic car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Simple or not advanced.
Vietnamese Meaning
Đơn giản hoặc không nâng cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a basic car to commute to work."
"Anh ấy mua một chiếc xe hơi cơ bản để đi làm."
-
"The basic car model doesn't have air conditioning."
"Mẫu xe hơi cơ bản không có máy lạnh."
-
"She prefers a basic car that is easy to maintain."
"Cô ấy thích một chiếc xe hơi cơ bản dễ bảo trì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'basic car', 'basic' chỉ một chiếc xe hơi ở cấu hình tiêu chuẩn, không có nhiều tính năng bổ sung hoặc tiện nghi cao cấp. Nó thường là lựa chọn kinh tế và tập trung vào các chức năng cơ bản như di chuyển.
Trong ngữ cảnh này 'car' là một danh từ chỉ một phương tiện giao thông đường bộ có động cơ và bốn bánh, được sử dụng để chở người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive a basic car (lái một chiếc xe bình dân)
-
afford a basic car (đủ tiền mua một chiếc xe cơ bản)
-
look for a basic car (tìm kiếm một chiếc xe bình dân)
-
start with a basic car (bắt đầu với một chiếc xe cơ bản)
-
no-frills basic car (xe cơ bản không có tiện nghi xa xỉ)
-
reliable basic car (xe cơ bản đáng tin cậy)
-
economical basic car (xe cơ bản tiết kiệm nhiên liệu)
-
simple basic car (xe cơ bản, đơn giản)
Idioms
-
a basic car to get from A to B
Một chiếc xe bình dân chỉ để phục vụ mục đích đi lại cơ bản, không hơn không kém.
"I don't need a fancy sports car; I just want a reliable, basic car to get from A to B."
(Tôi không cần một chiếc xe thể thao sang chảnh; tôi chỉ muốn một chiếc xe bình dân đáng tin cậy để đi lại hàng ngày.)
-
a basic car with no frills
Một chiếc xe cơ bản không có các tính năng, phụ kiện hay tiện nghi cao cấp, xa xỉ.
"My first car was a basic car with no frills – it had manual windows and no air conditioning."
(Chiếc xe đầu tiên của tôi là một chiếc xe cơ bản không có tiện nghi gì – nó có cửa sổ quay tay và không có điều hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic car
Tính từĐơn giản hoặc không nâng cao.
"He bought a basic car to commute to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic car".
