(Top Banner Ad)
family car
A2
Danh từ A2 Ô tô

family car

UK: /ˈfæməli kɑː(r)/ • US: /ˈfæməli kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe gia đình ô tô gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that is suitable for transporting a family, typically one that is spacious and reliable.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe ô tô phù hợp để chở gia đình, thường là loại xe rộng rãi và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a larger family car now that we have two children."

    "Chúng tôi cần một chiếc xe gia đình lớn hơn bây giờ vì chúng tôi đã có hai đứa con."

  • "The Toyota Camry is a popular family car."

    "Toyota Camry là một chiếc xe gia đình phổ biến."

  • "He bought a used family car to save money."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe gia đình đã qua sử dụng để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun car xe hơi, ô tô
Noun/Verb carpool việc đi chung xe / đi chung xe
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
family
English
car
English
family car

Nguồn gốc 'xe gia đình'

'Family car' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'family' (gia đình) và 'car' (xe hơi). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của ô tô cá nhân, để chỉ loại xe được thiết kế và trang bị phù hợp cho nhu cầu di chuyển của một gia đình, thường có nhiều không gian, an toàn và tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ 'family car' mang ý nghĩa về mục đích sử dụng của chiếc xe, nhấn mạnh tính thực dụng, an toàn và thoải mái cho các thành viên gia đình. Khác với 'sports car' (xe thể thao) tập trung vào tốc độ và thiết kế, hoặc 'luxury car' (xe sang trọng) chú trọng đến tiện nghi và đẳng cấp, 'family car' đề cao tính tiện dụng và giá trị sử dụng trong cuộc sống hàng ngày của một gia đình.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chiếc xe: 'This car is perfect for families.' (Chiếc xe này hoàn hảo cho các gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family car
  • spacious a spacious family car
    (một chiếc xe gia đình rộng rãi)
  • reliable a reliable family car
    (một chiếc xe gia đình đáng tin cậy)
  • new a new family car
    (một chiếc xe gia đình mới)
  • affordable an affordable family car
    (một chiếc xe gia đình giá cả phải chăng)
Verb + family car
  • buy buy a family car
    (mua một chiếc xe gia đình)
  • drive drive the family car
    (lái chiếc xe gia đình)
  • choose choose a family car
    (chọn một chiếc xe gia đình)
Other common phrases
  • in in the family car
    (ở trong xe gia đình)
  • take take the family car on a trip
    (dùng xe gia đình đi du lịch)

Idioms

  • load up the family car

    chuẩn bị đồ đạc, hành lý lên xe gia đình (cho một chuyến đi)

    "We need to load up the family car before heading to the beach."

    (Chúng ta cần chất đồ lên xe gia đình trước khi ra biển.)

  • pile into the family car

    mọi người cùng chui vào/lên xe gia đình (thường là nhiều người)

    "All the kids piled into the family car for the long journey."

    (Tất cả lũ trẻ cùng chui vào xe gia đình để chuẩn bị cho chuyến đi dài.)

  • take the family car

    dùng chiếc xe gia đình (để đi đâu đó)

    "We usually take the family car when we visit our grandparents."

    (Chúng tôi thường dùng xe gia đình khi đến thăm ông bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family car

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe ô tô phù hợp để chở gia đình, thường là loại xe rộng rãi và đáng tin cậy.

"We need a larger family car now that we have two children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family car".

Chuyến đi đường dài bằng xe gia đình (Road Trip)

Ở nhiều nước phương Tây, chiếc xe gia đình đóng vai trò trung tâm trong văn hóa 'road trip' (chuyến đi đường dài bằng ô tô). Các gia đình thường sử dụng xe của mình để đi nghỉ dưỡng, khám phá các bang hoặc quốc gia khác, tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Đây là một hoạt động gắn kết gia đình và thể hiện sự độc lập trong di chuyển.

An toàn và tiện nghi là ưu tiên hàng đầu

Khi chọn mua một chiếc xe gia đình, các tiêu chí về an toàn (như túi khí, hệ thống phanh ABS, điểm số an toàn trong các bài kiểm tra va chạm) và tiện nghi (không gian rộng rãi cho hành khách và hành lý, ghế trẻ em, hệ thống giải trí) thường được đặt lên hàng đầu. Đây là sự phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ và mang lại sự thoải mái cho các thành viên trong gia đình.