family car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car that is suitable for transporting a family, typically one that is spacious and reliable.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe ô tô phù hợp để chở gia đình, thường là loại xe rộng rãi và đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a larger family car now that we have two children."
"Chúng tôi cần một chiếc xe gia đình lớn hơn bây giờ vì chúng tôi đã có hai đứa con."
-
"The Toyota Camry is a popular family car."
"Toyota Camry là một chiếc xe gia đình phổ biến."
-
"He bought a used family car to save money."
"Anh ấy đã mua một chiếc xe gia đình đã qua sử dụng để tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Noun | car | xe hơi, ô tô |
| Noun/Verb | carpool | việc đi chung xe / đi chung xe |
| Adjective | family-friendly | thân thiện với gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family car' mang ý nghĩa về mục đích sử dụng của chiếc xe, nhấn mạnh tính thực dụng, an toàn và thoải mái cho các thành viên gia đình. Khác với 'sports car' (xe thể thao) tập trung vào tốc độ và thiết kế, hoặc 'luxury car' (xe sang trọng) chú trọng đến tiện nghi và đẳng cấp, 'family car' đề cao tính tiện dụng và giá trị sử dụng trong cuộc sống hàng ngày của một gia đình.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chiếc xe: 'This car is perfect for families.' (Chiếc xe này hoàn hảo cho các gia đình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious family car (một chiếc xe gia đình rộng rãi)
-
reliable a reliable family car (một chiếc xe gia đình đáng tin cậy)
-
new a new family car (một chiếc xe gia đình mới)
-
affordable an affordable family car (một chiếc xe gia đình giá cả phải chăng)
-
buy buy a family car (mua một chiếc xe gia đình)
-
drive drive the family car (lái chiếc xe gia đình)
-
choose choose a family car (chọn một chiếc xe gia đình)
-
in in the family car (ở trong xe gia đình)
-
take take the family car on a trip (dùng xe gia đình đi du lịch)
Idioms
-
load up the family car
chuẩn bị đồ đạc, hành lý lên xe gia đình (cho một chuyến đi)
"We need to load up the family car before heading to the beach."
(Chúng ta cần chất đồ lên xe gia đình trước khi ra biển.)
-
pile into the family car
mọi người cùng chui vào/lên xe gia đình (thường là nhiều người)
"All the kids piled into the family car for the long journey."
(Tất cả lũ trẻ cùng chui vào xe gia đình để chuẩn bị cho chuyến đi dài.)
-
take the family car
dùng chiếc xe gia đình (để đi đâu đó)
"We usually take the family car when we visit our grandparents."
(Chúng tôi thường dùng xe gia đình khi đến thăm ông bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family car
Danh từMột chiếc xe ô tô phù hợp để chở gia đình, thường là loại xe rộng rãi và đáng tin cậy.
"We need a larger family car now that we have two children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family car".
