(Top Banner Ad)
basics
A2
Danh từ A2 Chung

basics

UK: /ˈbeɪsɪks/ • US: /ˈbeɪsɪks/

Nghĩa tiếng Việt

những điều cơ bản những kiến thức cơ bản những nguyên tắc cơ bản căn bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The essential facts or principles of a subject or skill.

Vietnamese Meaning

Những kiến thức hoặc nguyên tắc cơ bản, thiết yếu của một môn học hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to learn the basics of computer programming."

    "Anh ấy cần học những kiến thức cơ bản về lập trình máy tính."

  • "Let's go back to the basics and review the fundamentals."

    "Hãy quay lại những điều cơ bản và ôn lại những kiến thức nền tảng."

  • "She is learning the basics of French grammar."

    "Cô ấy đang học những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base Nền tảng, cơ sở, phần đáy
Noun basis Cơ sở, nền tảng (thường trang trọng hơn 'base')
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu, nền tảng
Adverb basically Về cơ bản, nói một cách đơn giản
Verb base (something on) Dựa trên, căn cứ vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem-
Ancient Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
base
Middle English
bas
Modern English
basic
Modern English
basics

Từ Bước Chân đến Nền Tảng

Từ 'basic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'básis', có nghĩa là 'một bước chân' hoặc 'cái bệ'. Giống như một cái bệ đỡ cho một bức tượng, 'basics' là những kiến thức nền tảng, là điểm khởi đầu để xây dựng nên những điều lớn lao hơn.

Hậu tố 'ma thuật' -ic

Hậu tố '-ic' trong 'basic' đến từ tiếng Hy Lạp '-ikos', có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó biến danh từ 'base' (nền tảng) thành tính từ 'basic' (có tính chất nền tảng). Đây là một công thức phổ biến trong tiếng Anh, ví dụ như 'history' -> 'historic' (lịch sử -> thuộc về lịch sử).

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (basics). Nhấn mạnh vào những yếu tố nền tảng, không thể thiếu để hiểu hoặc thực hiện một việc gì đó. Khác với 'fundamentals' ở chỗ 'basics' thường chỉ những điều đơn giản, dễ hiểu hơn, trong khi 'fundamentals' có thể bao gồm những khái niệm phức tạp hơn nhưng vẫn là nền tảng.

Prepositions

of

'basics of': đề cập đến các nguyên tắc cơ bản của một lĩnh vực, kỹ năng cụ thể. Ví dụ: 'the basics of cooking', 'the basics of algebra'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basics
  • learn the basics
    (học những điều cơ bản)
  • master the basics
    (nắm vững những điều cơ bản)
  • teach the basics
    (dạy những điều cơ bản)
  • cover the basics
    (đề cập/bao quát những điểm cơ bản)
  • go back to the basics
    (quay trở lại những điều cơ bản)
Adjective + basics
  • the bare basics
    (những điều cơ bản nhất/tối thiểu)
  • the fundamental basics
    (những điều cơ bản nền tảng)
  • the essential basics
    (những điều cơ bản thiết yếu)

Idioms

  • go back to basics / get back to basics

    Quay trở lại những điều cơ bản/cốt lõi, thường là khi một kế hoạch phức tạp đã thất bại.

    "Our sales are down, so the team needs to get back to basics and focus on customer service."

    (Doanh số của chúng ta đang giảm, vì vậy cả đội cần quay lại những điều cơ bản và tập trung vào dịch vụ khách hàng.)

  • the bare basics

    Những thứ cơ bản và cần thiết nhất, không có gì thêm.

    "He lives a simple life with just the bare basics: a bed, a desk, and some clothes."

    (Anh ấy sống một cuộc sống đơn giản chỉ với những thứ cơ bản nhất: một cái giường, một cái bàn và vài bộ quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basics

Danh từ
Lật mặt

Những kiến thức hoặc nguyên tắc cơ bản, thiết yếu của một môn học hoặc kỹ năng.

"He needs to learn the basics of computer programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understands the basics of programming, doesn't he?
Anh ấy hiểu những kiến thức cơ bản về lập trình, phải không?
Phủ định
She isn't learning the basic skills, is she?
Cô ấy không học các kỹ năng cơ bản, phải không?
Nghi vấn
They are studying the basics of calculus, aren't they?
Họ đang học những kiến thức cơ bản về giải tích, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to know the basics of French, but she's forgotten most of it now.
Cô ấy từng biết những kiến thức cơ bản về tiếng Pháp, nhưng giờ cô ấy đã quên gần hết rồi.
Phủ định
He didn't use to understand the basic principles of economics.
Anh ấy đã từng không hiểu những nguyên tắc cơ bản của kinh tế học.
Nghi vấn
Did you use to study the basics of music theory when you were younger?
Bạn có từng học những kiến thức cơ bản về lý thuyết âm nhạc khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basics".

Nguyên tắc 'KISS'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết kế và kỹ thuật, có một nguyên tắc nổi tiếng là 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ nó đơn giản, đồ ngốc). Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng các hệ thống hoạt động tốt nhất khi chúng được giữ ở mức đơn giản thay vì phức tạp. Điều này thể hiện sự trân trọng đối với việc tập trung vào 'basics' (những điều cơ bản).

Phong trào 'Back to Basics' trong Giáo dục

Ở Mỹ và các nước phương Tây khác, thỉnh thoảng lại có các phong trào cải cách giáo dục mang tên 'Back to Basics' (Quay về Nền tảng). Các phong trào này chủ trương tập trung vào các môn học cốt lõi truyền thống như đọc, viết và số học (the three R's: Reading, 'Riting, 'Rithmetic), cho thấy tầm quan trọng của một nền giáo dục cơ bản vững chắc trong văn hóa của họ.