(Top Banner Ad)
basic tenet
C1
noun phrase C1 Triết học, Tôn giáo, Chính trị, Nguyên tắc chung

basic tenet

UK: /ˈbeɪsɪk ˈtenɪt/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈtenɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc cơ bản niềm tin cốt lõi chủ trương cơ bản nền tảng tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental principle or belief that is held to be true.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản được coi là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the basic tenets of Buddhism is non-violence."

    "Một trong những nguyên tắc cơ bản của Phật giáo là bất bạo động."

  • "The basic tenets of the free market include private property and voluntary exchange."

    "Các nguyên tắc cơ bản của thị trường tự do bao gồm quyền sở hữu tư nhân và trao đổi tự nguyện."

  • "Respect for human rights is a basic tenet of international law."

    "Tôn trọng nhân quyền là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenet nguyên lý, giáo lý, chủ thuyết
Adjective tenacious (bắt nguồn từ cùng gốc Latin 'tenere' - nắm giữ) kiên trì, ngoan cường, bám chặt
Noun tenacity (danh từ của tenacious) sự kiên trì, sự ngoan cường
Noun tenant (cũng từ gốc 'tenere') người thuê (nhà, đất), người 'nắm giữ' tài sản thuê
Verb maintain (cũng từ gốc 'tenere') duy trì, giữ vững

Synonyms

Antonyms

minor detail (chi tiết nhỏ)secondary consideration (xem xét thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Chính trị, Nguyên tắc chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenet ('he/she/it holds')
English
tenet
Greek
βάσις (básis, 'base, foundation')
Late Latin
basis
Middle English
base
English
basic

Nguyên lý là thứ bạn 'nắm giữ'

Từ 'tenet' đến thẳng từ tiếng Latin, trong đó 'tenet' có nghĩa là 'anh ấy/cô ấy/nó nắm giữ'. Điều này thể hiện rất hay ý nghĩa của một nguyên lý: đó là một niềm tin hoặc một quy tắc mà một người hoặc một nhóm người 'nắm giữ' và tin tưởng một cách chắc chắn.

'Basic' bắt nguồn từ 'nền móng'

Từ 'basic' (cơ bản) có gốc từ 'base' (nền tảng, đáy). Hãy tưởng tượng nền móng của một tòa nhà. Nó là phần cốt lõi và quan trọng nhất, mọi thứ khác đều được xây dựng trên nó. Tương tự, một 'basic tenet' là nguyên tắc nền tảng, làm cơ sở cho toàn bộ một hệ thống tư tưởng, một tôn giáo, hoặc một lý thuyết.

Usage Note

Cụm từ 'basic tenet' nhấn mạnh vào tính chất nền tảng, cốt lõi của một nguyên tắc hoặc niềm tin. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như triết học, tôn giáo, chính trị hoặc khi thảo luận về các hệ tư tưởng, lý thuyết. Cần phân biệt với 'principle' (nguyên tắc) hoặc 'belief' (niềm tin) thông thường, 'basic tenet' mang ý nghĩa quan trọng và không thể thiếu để xây dựng nên một hệ thống hoàn chỉnh.

Prepositions

of in to

'of' dùng để chỉ tenet thuộc về cái gì (ví dụ: 'the basic tenet of democracy'). 'in' dùng để chỉ tenet được tin vào (ví dụ: 'a basic tenet in their faith'). 'to' dùng để chỉ tenet liên quan đến cái gì (ví dụ: 'the basic tenet to solving this problem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic tenet
  • fundamental basic tenet
    (nguyên lý cơ bản và nền tảng)
  • central basic tenet
    (nguyên lý trung tâm)
  • core basic tenet
    (nguyên lý cốt lõi)
  • key basic tenet
    (nguyên lý chủ chốt)
Verb + basic tenet
  • uphold a basic tenet
    (giữ vững/bảo vệ một nguyên lý cơ bản)
  • challenge a basic tenet
    (thách thức một nguyên lý cơ bản)
  • violate a basic tenet
    (vi phạm một nguyên lý cơ bản)
  • be based on a basic tenet
    (dựa trên một nguyên lý cơ bản)

Idioms

  • a basic tenet of [a field/ideology]

    Một nguyên lý cơ bản của [một lĩnh vực/hệ tư tưởng]. Cấu trúc này rất phổ biến để chỉ một quy tắc nền tảng.

    "Respect for others is a basic tenet of most religions."

    (Tôn trọng người khác là một nguyên lý cơ bản của hầu hết các tôn giáo.)

  • to challenge the basic tenets

    Thử thách hoặc đặt câu hỏi về những niềm tin hoặc nguyên tắc cốt lõi đã được chấp nhận từ lâu.

    "The new scientific discovery challenges the basic tenets of modern chemistry."

    (Phát hiện khoa học mới này thách thức những nguyên lý cơ bản của hóa học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic tenet

noun phrase
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản được coi là đúng.

"One of the basic tenets of Buddhism is non-violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic tenet".

Nguyên lý trong Y đức phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một nguyên lý cơ bản (basic tenet) của ngành y, bắt nguồn từ Lời thề Hippocrates của Hy Lạp cổ đại, là 'Primum non nocere', nghĩa là 'Trước hết, không làm hại'. Đây là nguyên tắc chỉ đạo cốt lõi cho các bác sĩ khi điều trị cho bệnh nhân, nhấn mạnh rằng bất kỳ can thiệp nào cũng không được gây hại nhiều hơn lợi.

Nguyên lý Khai sáng và Dân chủ

Các nền dân chủ phương Tây hiện đại được xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ bản được phát triển trong Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng như John Locke đã thiết lập các nguyên lý rằng tất cả mọi người đều có các quyền tự nhiên không thể bị tước đoạt, như quyền được sống, quyền tự do và quyền sở hữu tài sản. Những nguyên lý này đã trở thành nền tảng cho các văn kiện như Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ.