(Top Banner Ad)
bask in
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Chung

bask in

UK: /bɑːsk ɪn/ • US: /bæsk ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình trong tận hưởng hân hoan trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enjoy something pleasant, especially praise or approval.

Vietnamese Meaning

Tận hưởng, đắm mình trong một điều gì đó dễ chịu, đặc biệt là lời khen ngợi hoặc sự tán thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After winning the award, she basked in the attention of the media."

    "Sau khi giành giải thưởng, cô ấy đã đắm mình trong sự chú ý của giới truyền thông."

  • "The team basked in the glory of their victory."

    "Đội bóng đã đắm mình trong vinh quang chiến thắng của họ."

  • "He basked in the warmth of the fire."

    "Anh ấy tận hưởng sự ấm áp của ngọn lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bask tắm mình, phơi mình (để tận hưởng), tận hưởng
Noun (Gerund) basking sự tắm mình, sự phơi mình; sự tận hưởng (ví dụ: a moment of basking in the sun - một khoảnh khắc tắm nắng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
baðask
Middle English
basken
English
bask

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'bask' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'baðask', nghĩa là 'tắm rửa cho chính mình' hoặc 'đắm mình'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'basken', cuối cùng trở thành 'bask' như ngày nay. Nó giữ lại ý nghĩa tận hưởng sự ấm áp hoặc một cảm giác dễ chịu, giống như khi bạn đang 'tắm mình' trong điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'bask in' diễn tả sự tận hưởng trọn vẹn, thường là một điều gì đó tích cực, mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả việc nhận được sự chú ý, lời khen ngợi hoặc thành công. Khác với 'enjoy' (tận hưởng) đơn thuần, 'bask in' mang sắc thái thụ động và kéo dài hơn, như thể đang tắm mình trong ánh nắng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' đi sau 'bask' để chỉ rõ điều gì được tận hưởng. Ví dụ: 'bask in the sun' (tắm nắng), 'bask in praise' (tận hưởng lời khen).

Collocations (Từ đi kèm)

Tận hưởng ánh sáng và hơi ấm
  • sun bask in the sun
    (tắm nắng, phơi mình dưới ánh nắng mặt trời)
  • warmth bask in the warmth
    (sưởi ấm, tận hưởng hơi ấm)
  • light bask in the light
    (tắm mình trong ánh sáng)
Tận hưởng sự công nhận và vinh quang
  • glory bask in glory
    (tận hưởng vinh quang, đắm chìm trong danh tiếng)
  • praise bask in praise
    (đón nhận lời khen ngợi, tận hưởng sự tán dương)
  • applause bask in the applause
    (tận hưởng những tràng pháo tay, đắm chìm trong tiếng vỗ tay)
Tận hưởng sự chú ý
  • limelight bask in the limelight
    (tận hưởng sự chú ý của công chúng, trở thành tâm điểm)
  • attention bask in attention
    (tận hưởng sự chú ý)

Idioms

  • Bask in the glory

    Tận hưởng vinh quang, đắm chìm trong thành công (sau một chiến thắng hoặc thành tựu)

    "After winning the championship, the team could finally bask in the glory."

    (Sau khi vô địch, đội cuối cùng cũng có thể tận hưởng vinh quang của mình.)

  • Bask in the limelight

    Tận hưởng sự chú ý của công chúng, làm trung tâm của mọi sự quan tâm

    "The actor loved to bask in the limelight at every red carpet event."

    (Nam diễn viên rất thích làm tâm điểm chú ý tại mỗi sự kiện thảm đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bask in

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tận hưởng, đắm mình trong một điều gì đó dễ chịu, đặc biệt là lời khen ngợi hoặc sự tán thành.

"After winning the award, she basked in the attention of the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She basks in the warmth of the sun every morning.
Cô ấy đắm mình trong sự ấm áp của mặt trời mỗi sáng.
Phủ định
They do not bask in the glory of their achievements.
Họ không đắm mình trong vinh quang của những thành tựu của mình.
Nghi vấn
Does he bask in the attention he receives?
Anh ấy có đắm mình trong sự chú ý mà anh ấy nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bask in".

Niềm vui của sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa, con người có xu hướng tìm kiếm và tận hưởng sự công nhận, lời khen ngợi hoặc sự ngưỡng mộ từ người khác. Cụm từ 'bask in glory' hay 'bask in praise' phản ánh sâu sắc khía cạnh tâm lý này, thể hiện niềm vui và sự thỏa mãn khi thành công được mọi người biết đến và tán dương.

Tắm nắng và thư giãn

Ở các nước phương Tây, việc 'bask in the sun' (tắm nắng) là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt vào mùa hè hoặc trong các kỳ nghỉ dưỡng. Nó gắn liền với hình ảnh thư giãn, nghỉ ngơi trên bãi biển hoặc bên hồ bơi, tận hưởng thời tiết đẹp và không khí trong lành.