bask in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enjoy something pleasant, especially praise or approval.
Vietnamese Meaning
Tận hưởng, đắm mình trong một điều gì đó dễ chịu, đặc biệt là lời khen ngợi hoặc sự tán thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the award, she basked in the attention of the media."
"Sau khi giành giải thưởng, cô ấy đã đắm mình trong sự chú ý của giới truyền thông."
-
"The team basked in the glory of their victory."
"Đội bóng đã đắm mình trong vinh quang chiến thắng của họ."
-
"He basked in the warmth of the fire."
"Anh ấy tận hưởng sự ấm áp của ngọn lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bask | tắm mình, phơi mình (để tận hưởng), tận hưởng |
| Noun (Gerund) | basking | sự tắm mình, sự phơi mình; sự tận hưởng (ví dụ: a moment of basking in the sun - một khoảnh khắc tắm nắng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bask in' diễn tả sự tận hưởng trọn vẹn, thường là một điều gì đó tích cực, mang lại cảm giác ấm áp và dễ chịu. Nó thường được sử dụng để mô tả việc nhận được sự chú ý, lời khen ngợi hoặc thành công. Khác với 'enjoy' (tận hưởng) đơn thuần, 'bask in' mang sắc thái thụ động và kéo dài hơn, như thể đang tắm mình trong ánh nắng.
Prepositions
Giới từ 'in' đi sau 'bask' để chỉ rõ điều gì được tận hưởng. Ví dụ: 'bask in the sun' (tắm nắng), 'bask in praise' (tận hưởng lời khen).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sun bask in the sun (tắm nắng, phơi mình dưới ánh nắng mặt trời)
-
warmth bask in the warmth (sưởi ấm, tận hưởng hơi ấm)
-
light bask in the light (tắm mình trong ánh sáng)
-
glory bask in glory (tận hưởng vinh quang, đắm chìm trong danh tiếng)
-
praise bask in praise (đón nhận lời khen ngợi, tận hưởng sự tán dương)
-
applause bask in the applause (tận hưởng những tràng pháo tay, đắm chìm trong tiếng vỗ tay)
-
limelight bask in the limelight (tận hưởng sự chú ý của công chúng, trở thành tâm điểm)
-
attention bask in attention (tận hưởng sự chú ý)
Idioms
-
Bask in the glory
Tận hưởng vinh quang, đắm chìm trong thành công (sau một chiến thắng hoặc thành tựu)
"After winning the championship, the team could finally bask in the glory."
(Sau khi vô địch, đội cuối cùng cũng có thể tận hưởng vinh quang của mình.)
-
Bask in the limelight
Tận hưởng sự chú ý của công chúng, làm trung tâm của mọi sự quan tâm
"The actor loved to bask in the limelight at every red carpet event."
(Nam diễn viên rất thích làm tâm điểm chú ý tại mỗi sự kiện thảm đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bask in
Verb (Phrasal Verb)Tận hưởng, đắm mình trong một điều gì đó dễ chịu, đặc biệt là lời khen ngợi hoặc sự tán thành.
"After winning the award, she basked in the attention of the media."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She basks in the warmth of the sun every morning. |
Cô ấy đắm mình trong sự ấm áp của mặt trời mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not bask in the glory of their achievements. |
Họ không đắm mình trong vinh quang của những thành tựu của mình. |
| Nghi vấn | Does he bask in the attention he receives? |
Anh ấy có đắm mình trong sự chú ý mà anh ấy nhận được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bask in".
