enjoy thoroughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience pleasure or satisfaction from something to a great extent; to derive immense enjoyment from something.
Vietnamese Meaning
Tận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn và sâu sắc; trải nghiệm niềm vui hoặc sự hài lòng từ một điều gì đó ở mức độ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed the concert thoroughly."
"Chúng tôi đã tận hưởng buổi hòa nhạc một cách trọn vẹn."
-
"I enjoyed the book thoroughly; I couldn't put it down."
"Tôi đã đọc cuốn sách một cách say mê; tôi không thể đặt nó xuống."
-
"They enjoyed their vacation thoroughly, returning home relaxed and refreshed."
"Họ đã tận hưởng kỳ nghỉ của mình một cách trọn vẹn, trở về nhà trong trạng thái thư giãn và tươi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enjoy | |
| Noun | enjoyment | |
| Adjective | enjoyable | |
| Adverb | enjoyably | |
| Adjective | thorough | |
| Adverb | thoroughly | |
| Noun | thoroughness |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao của sự thích thú. 'Enjoy' thể hiện sự vui thích nói chung, trong khi 'thoroughly' tăng cường ý nghĩa này, cho thấy sự thích thú hoàn toàn và không gì cản trở. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm tích cực, chẳng hạn như một bữa ăn ngon, một bộ phim hay, hoặc một kỳ nghỉ thú vị. So sánh với 'enjoy very much' (thích rất nhiều), 'enjoy immensely' (thích vô cùng), 'enjoy greatly' (thích nhiều). 'Thoroughly' hàm ý sự hoàn toàn và trọn vẹn hơn so với 'very much' hay 'greatly'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really enjoy thoroughly (thực sự tận hưởng trọn vẹn)
-
truly truly enjoy thoroughly (thực lòng tận hưởng một cách trọn vẹn)
-
simply simply enjoy thoroughly (chỉ đơn thuần tận hưởng một cách trọn vẹn)
-
manage to manage to enjoy thoroughly (xoay sở để tận hưởng trọn vẹn)
-
get to get to enjoy thoroughly (có dịp/cơ hội để tận hưởng trọn vẹn)
-
learn to learn to enjoy thoroughly (học cách tận hưởng trọn vẹn)
Idioms
-
enjoy every moment thoroughly
tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc
"On my vacation, I tried to enjoy every moment thoroughly."
(Trong kỳ nghỉ của mình, tôi đã cố gắng tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc.)
-
enjoy thoroughly from start to finish
tận hưởng trọn vẹn từ đầu đến cuối
"The concert was fantastic; we enjoyed it thoroughly from start to finish."
(Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời; chúng tôi đã tận hưởng trọn vẹn từ đầu đến cuối.)
-
truly enjoy [something] thoroughly
thực sự tận hưởng [điều gì đó] một cách trọn vẹn
"You should truly enjoy your time thoroughly in Paris."
(Bạn nên thực sự tận hưởng trọn vẹn thời gian của mình ở Paris.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enjoy thoroughly
cụm động từTận hưởng một điều gì đó một cách trọn vẹn và sâu sắc; trải nghiệm niềm vui hoặc sự hài lòng từ một điều gì đó ở mức độ lớn.
"We enjoyed the concert thoroughly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enjoy thoroughly".
