treble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest voice or part in harmonized music; a high-pitched sound.
Vietnamese Meaning
Âm vực cao nhất trong hòa âm; âm thanh có cao độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The melody was sung in treble."
"Giai điệu được hát ở âm vực cao."
-
"The treble range of the piano is very bright."
"Âm vực cao của đàn piano rất tươi sáng."
-
"He managed to treble his initial investment in just one year."
"Anh ấy đã xoay sở tăng gấp ba khoản đầu tư ban đầu chỉ trong một năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'treble' chỉ phần giai điệu cao nhất, thường được hát hoặc chơi bởi giọng nữ cao (soprano) hoặc các nhạc cụ có âm vực cao như violin, flute. Nó cũng có thể chỉ một loại âm thanh có tần số cao, sắc bén.
Prepositions
Sử dụng 'in treble' để chỉ việc chơi hoặc hát ở âm vực cao. Sử dụng 'on treble' để chỉ việc nhấn mạnh hoặc tập trung vào âm vực cao trong một bản nhạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high treble (giọng treble cao)
-
clear a clear treble (giọng treble rõ ràng)
-
sing sing treble (hát giọng treble)
-
increase treble in size (tăng kích thước gấp ba)
-
trouble treble trouble (rắc rối nhân ba)
Idioms
-
treble chance
cơ hội gấp ba
"With this new strategy, we have a treble chance of succeeding."
(Với chiến lược mới này, chúng ta có cơ hội thành công gấp ba.)
-
treble your money
nhân ba số tiền của bạn
"If you invest wisely, you could treble your money in just a few years."
(Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn có thể nhân ba số tiền của mình chỉ trong vài năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treble
danh từÂm vực cao nhất trong hòa âm; âm thanh có cao độ cao.
"The melody was sung in treble."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To treble the investment seemed like a risky but potentially rewarding strategy. |
Tăng gấp ba khoản đầu tư có vẻ là một chiến lược rủi ro nhưng có khả năng sinh lời. |
| Phủ định | I decided not to treble my initial bet, as the odds were not in my favor. |
Tôi quyết định không tăng gấp ba số tiền đặt cược ban đầu của mình, vì tỷ lệ cược không có lợi cho tôi. |
| Nghi vấn | Why would they want to treble the price, given the current market conditions? |
Tại sao họ lại muốn tăng gấp ba giá, trong điều kiện thị trường hiện tại? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the treble in this recording is amazing! |
Ồ, âm bổng trong bản thu âm này thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Goodness, this speaker doesn't have enough treble; it sounds muffled. |
Trời ơi, loa này không đủ âm bổng; nghe có vẻ bị nghẹt. |
| Nghi vấn | Hey, is the treble too high on this amplifier? |
Này, âm bổng trên bộ khuếch đại này có quá cao không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer should treble her efforts to reach the high notes. |
Ca sĩ nên tăng gấp ba nỗ lực để đạt được những nốt cao. |
| Phủ định | You must not treble the sugar in this recipe; it will be too sweet. |
Bạn không được tăng gấp ba lượng đường trong công thức này; nó sẽ quá ngọt. |
| Nghi vấn | Could the choir treble the number of performances this year? |
Liệu dàn hợp xướng có thể tăng gấp ba số buổi biểu diễn trong năm nay không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clarity was remarkable: the treble notes rang out like crystal bells. |
Độ rõ nét thật đáng chú ý: những nốt treble vang lên như tiếng chuông pha lê. |
| Phủ định | The sound was muddy: the treble was not clear. |
Âm thanh bị đục: âm treble không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Was the recording well-balanced: was the treble too prominent? |
Bản thu âm có cân bằng không: âm treble có quá nổi bật không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treble clef indicates the notes above middle C. |
Khóa treble chỉ ra các nốt nhạc phía trên nốt Đô trung. |
| Phủ định | She doesn't want to treble the amount of sugar in the recipe. |
Cô ấy không muốn tăng gấp ba lượng đường trong công thức. |
| Nghi vấn | Does the song have a treble quality that makes it sound bright? |
Bài hát có chất lượng treble khiến nó nghe tươi sáng không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sound engineer adjusted the treble on the mixing board. |
Kỹ sư âm thanh điều chỉnh âm bổng trên bàn trộn. |
| Phủ định | She doesn't treble the recipe when baking for a large party. |
Cô ấy không tăng gấp ba công thức khi nướng bánh cho một bữa tiệc lớn. |
| Nghi vấn | Does the singer have a treble voice? |
Ca sĩ có giọng hát cao vút không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer will treble the high notes in the chorus. |
Ca sĩ sẽ tăng gấp ba các nốt cao trong điệp khúc. |
| Phủ định | She is not going to treble her investment, considering the current market conditions. |
Cô ấy sẽ không tăng gấp ba khoản đầu tư của mình, xét đến tình hình thị trường hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the band treble the volume during the guitar solo? |
Ban nhạc có tăng gấp ba âm lượng trong đoạn solo guitar không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She trebles the amount of sugar in the cake. |
Cô ấy tăng gấp ba lượng đường trong bánh. |
| Phủ định | He does not treble the bet even when he has a good hand. |
Anh ấy không tăng gấp ba tiền cược ngay cả khi anh ấy có một quân bài tốt. |
| Nghi vấn | Does the choir treble the volume during the chorus? |
Dàn hợp xướng có tăng gấp ba âm lượng trong điệp khúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treble".
