(Top Banner Ad)
treble
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Toán học, Tài chính

treble

UK: /ˈtrɛbəl/ • US: /ˈtrɛbəl/

Nghĩa tiếng Việt

âm bổng giọng cao tăng gấp ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest voice or part in harmonized music; a high-pitched sound.

Vietnamese Meaning

Âm vực cao nhất trong hòa âm; âm thanh có cao độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody was sung in treble."

    "Giai điệu được hát ở âm vực cao."

  • "The treble range of the piano is very bright."

    "Âm vực cao của đàn piano rất tươi sáng."

  • "He managed to treble his initial investment in just one year."

    "Anh ấy đã xoay sở tăng gấp ba khoản đầu tư ban đầu chỉ trong một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective treble gấp ba; cao vút (âm thanh)
Noun treble giọng cao nhất; phần âm cao
Verb treble tăng gấp ba; hát giọng cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Toán học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
triplus
Old French
treble
English
treble

Nguồn gốc của 'treble'

Từ 'treble' xuất phát từ tiếng Latin 'triplus', có nghĩa là 'gấp ba'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'treble' và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là biểu thị số lượng gấp ba, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa liên quan đến âm nhạc, đặc biệt là giọng cao nhất.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'treble' chỉ phần giai điệu cao nhất, thường được hát hoặc chơi bởi giọng nữ cao (soprano) hoặc các nhạc cụ có âm vực cao như violin, flute. Nó cũng có thể chỉ một loại âm thanh có tần số cao, sắc bén.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in treble' để chỉ việc chơi hoặc hát ở âm vực cao. Sử dụng 'on treble' để chỉ việc nhấn mạnh hoặc tập trung vào âm vực cao trong một bản nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treble
  • high a high treble
    (giọng treble cao)
  • clear a clear treble
    (giọng treble rõ ràng)
Verb + treble
  • sing sing treble
    (hát giọng treble)
  • increase treble in size
    (tăng kích thước gấp ba)
Noun + treble
  • trouble treble trouble
    (rắc rối nhân ba)

Idioms

  • treble chance

    cơ hội gấp ba

    "With this new strategy, we have a treble chance of succeeding."

    (Với chiến lược mới này, chúng ta có cơ hội thành công gấp ba.)

  • treble your money

    nhân ba số tiền của bạn

    "If you invest wisely, you could treble your money in just a few years."

    (Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn có thể nhân ba số tiền của mình chỉ trong vài năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treble

danh từ
Lật mặt

Âm vực cao nhất trong hòa âm; âm thanh có cao độ cao.

"The melody was sung in treble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To treble the investment seemed like a risky but potentially rewarding strategy.
Tăng gấp ba khoản đầu tư có vẻ là một chiến lược rủi ro nhưng có khả năng sinh lời.
Phủ định
I decided not to treble my initial bet, as the odds were not in my favor.
Tôi quyết định không tăng gấp ba số tiền đặt cược ban đầu của mình, vì tỷ lệ cược không có lợi cho tôi.
Nghi vấn
Why would they want to treble the price, given the current market conditions?
Tại sao họ lại muốn tăng gấp ba giá, trong điều kiện thị trường hiện tại?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the treble in this recording is amazing!
Ồ, âm bổng trong bản thu âm này thật tuyệt vời!
Phủ định
Goodness, this speaker doesn't have enough treble; it sounds muffled.
Trời ơi, loa này không đủ âm bổng; nghe có vẻ bị nghẹt.
Nghi vấn
Hey, is the treble too high on this amplifier?
Này, âm bổng trên bộ khuếch đại này có quá cao không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer should treble her efforts to reach the high notes.
Ca sĩ nên tăng gấp ba nỗ lực để đạt được những nốt cao.
Phủ định
You must not treble the sugar in this recipe; it will be too sweet.
Bạn không được tăng gấp ba lượng đường trong công thức này; nó sẽ quá ngọt.
Nghi vấn
Could the choir treble the number of performances this year?
Liệu dàn hợp xướng có thể tăng gấp ba số buổi biểu diễn trong năm nay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clarity was remarkable: the treble notes rang out like crystal bells.
Độ rõ nét thật đáng chú ý: những nốt treble vang lên như tiếng chuông pha lê.
Phủ định
The sound was muddy: the treble was not clear.
Âm thanh bị đục: âm treble không rõ ràng.
Nghi vấn
Was the recording well-balanced: was the treble too prominent?
Bản thu âm có cân bằng không: âm treble có quá nổi bật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treble clef indicates the notes above middle C.
Khóa treble chỉ ra các nốt nhạc phía trên nốt Đô trung.
Phủ định
She doesn't want to treble the amount of sugar in the recipe.
Cô ấy không muốn tăng gấp ba lượng đường trong công thức.
Nghi vấn
Does the song have a treble quality that makes it sound bright?
Bài hát có chất lượng treble khiến nó nghe tươi sáng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sound engineer adjusted the treble on the mixing board.
Kỹ sư âm thanh điều chỉnh âm bổng trên bàn trộn.
Phủ định
She doesn't treble the recipe when baking for a large party.
Cô ấy không tăng gấp ba công thức khi nướng bánh cho một bữa tiệc lớn.
Nghi vấn
Does the singer have a treble voice?
Ca sĩ có giọng hát cao vút không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer will treble the high notes in the chorus.
Ca sĩ sẽ tăng gấp ba các nốt cao trong điệp khúc.
Phủ định
She is not going to treble her investment, considering the current market conditions.
Cô ấy sẽ không tăng gấp ba khoản đầu tư của mình, xét đến tình hình thị trường hiện tại.
Nghi vấn
Will the band treble the volume during the guitar solo?
Ban nhạc có tăng gấp ba âm lượng trong đoạn solo guitar không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She trebles the amount of sugar in the cake.
Cô ấy tăng gấp ba lượng đường trong bánh.
Phủ định
He does not treble the bet even when he has a good hand.
Anh ấy không tăng gấp ba tiền cược ngay cả khi anh ấy có một quân bài tốt.
Nghi vấn
Does the choir treble the volume during the chorus?
Dàn hợp xướng có tăng gấp ba âm lượng trong điệp khúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treble".

Treble Clef (Khóa Sol)

Trong âm nhạc phương Tây, khóa Sol (treble clef) là một trong những ký hiệu quan trọng nhất. Nó cho biết vị trí của nốt Sol trên khuông nhạc và thường được sử dụng cho các nhạc cụ có âm vực cao, ví dụ như violin, flute, và giọng nữ cao (soprano). Khóa Sol giúp người chơi nhạc đọc và hiểu bản nhạc một cách chính xác.