(Top Banner Ad)
batch number
B1
Danh từ B1 Sản xuất, Quản lý chất lượng, Hậu cần

batch number

UK: /bætʃ ˈnʌmbə(r)/ • US: /bætʃ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lô mã lô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number assigned to a particular quantity or lot of material from a production run, used for identification and tracking.

Vietnamese Meaning

Một số được gán cho một số lượng hoặc lô vật liệu cụ thể từ một quy trình sản xuất, được sử dụng để nhận dạng và theo dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The batch number is printed on the bottom of the can."

    "Số lô được in ở đáy lon."

  • "Record the batch number for future reference."

    "Ghi lại số lô để tham khảo sau này."

  • "We can trace the origin of the defect through the batch number."

    "Chúng ta có thể truy tìm nguồn gốc của lỗi thông qua số lô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun batch lô, mẻ, đợt (sản phẩm)
Verb batch phân lô, nhóm lại
Noun number số, con số
Verb number đánh số, đếm
Adjective numbered được đánh số, có số

Synonyms

lot number (số lô)production code (mã sản xuất)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Quản lý chất lượng, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Compound formation
batch + number

Nguồn gốc của 'batch number'

Từ 'batch' có nghĩa là một lô, một mẻ (một nhóm sản phẩm được sản xuất cùng lúc). Từ này có gốc từ tiếng Anh cổ 'bæccan' (nướng). Từ 'number' (số, con số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus'. 'Batch number' là sự kết hợp của hai từ này, tạo thành một mã số đặc biệt được gán cho một nhóm sản phẩm được sản xuất trong cùng một lô, giúp quản lý và truy xuất nguồn gốc của chúng.

Usage Note

Số lô dùng để xác định nguồn gốc và quá trình sản xuất của một sản phẩm hoặc lô hàng cụ thể. Nó rất quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm (product recall). Khác với số sê-ri (serial number) thường được gán cho từng sản phẩm riêng lẻ.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ sản phẩm hoặc lô hàng: the batch number of the product. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng: batch number for identification.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + batch number
  • specific specific batch number
    (số lô cụ thể)
  • unique unique batch number
    (số lô duy nhất)
  • correct correct batch number
    (số lô chính xác)
  • manufacturing manufacturing batch number
    (số lô sản xuất)
Verb + batch number
  • check check the batch number
    (kiểm tra số lô)
  • record record the batch number
    (ghi lại số lô)
  • identify identify the batch number
    (xác định số lô)
  • assign assign a batch number
    (chỉ định/gán một số lô)
  • trace by trace by batch number
    (truy xuất theo số lô)

Idioms

  • check the batch number

    kiểm tra số lô (để xác minh, truy xuất)

    "Please check the batch number on the packaging before use."

    (Vui lòng kiểm tra số lô trên bao bì trước khi sử dụng.)

  • product recall by batch number

    thu hồi sản phẩm theo số lô

    "The company initiated a product recall by batch number due to a quality defect."

    (Công ty đã tiến hành thu hồi sản phẩm theo số lô do lỗi chất lượng.)

  • record the batch number

    ghi lại số lô

    "It's important to record the batch number for internal tracking and customer support."

    (Việc ghi lại số lô là quan trọng cho việc theo dõi nội bộ và hỗ trợ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batch number

Danh từ
Lật mặt

Một số được gán cho một số lượng hoặc lô vật liệu cụ thể từ một quy trình sản xuất, được sử dụng để nhận dạng và theo dõi.

"The batch number is printed on the bottom of the can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The batch number is printed on the label.
Số lô được in trên nhãn.
Phủ định
There isn't a batch number on this product.
Không có số lô trên sản phẩm này.
Nghi vấn
What is the batch number for this shipment?
Số lô của lô hàng này là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batch number".

An toàn sản phẩm và Thu hồi

Số lô (batch number) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn sản phẩm, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, dược phẩm và đồ chơi trẻ em. Nếu có vấn đề về chất lượng hoặc an toàn được phát hiện, các nhà sản xuất có thể nhanh chóng xác định và thu hồi chính xác lô hàng bị ảnh hưởng khỏi thị trường, bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của người tiêu dùng. Đây là một tiêu chuẩn quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Truy xuất nguồn gốc và Minh bạch

Trong thời đại người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và quy trình sản xuất của sản phẩm, số lô giúp tăng cường tính minh bạch và xây dựng niềm tin. Bằng cách cung cấp số lô, các nhà sản xuất cho phép người tiêu dùng hoặc cơ quan quản lý truy xuất thông tin chi tiết về sản phẩm, từ nguyên liệu thô đến ngày sản xuất và kiểm tra chất lượng. Điều này thể hiện trách nhiệm xã hội và sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp.