bather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is swimming or sitting or lying in water, especially for pleasure.
Vietnamese Meaning
Người đang bơi, ngồi hoặc nằm trong nước, đặc biệt là để thư giãn hoặc giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bather splashed happily in the shallow water."
"Người tắm vui vẻ vẫy vùng trong làn nước nông."
-
"The beach was crowded with bathers enjoying the sunshine."
"Bãi biển đông nghịt người tắm nắng và tận hưởng ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bather' thường được dùng để chỉ những người đang tận hưởng việc ở trong nước, có thể là ở biển, hồ bơi, sông hoặc thậm chí là bồn tắm. Nó nhấn mạnh vào mục đích giải trí hoặc thư giãn hơn là chỉ đơn thuần hoạt động bơi lội. So sánh với 'swimmer', từ này chỉ người có khả năng và đang thực hiện hành động bơi lội.
Prepositions
'- bather at the beach': chỉ vị trí cụ thể là bãi biển. '- bather in the pool': chỉ vị trí cụ thể là hồ bơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular bather (một người tắm thường xuyên)
-
keen a keen bather (một người rất thích tắm (đặc biệt là bơi lội, tắm biển))
-
naked naked bathers (những người tắm khỏa thân)
-
modest modest bathers (những người tắm kín đáo)
-
sea sea bathers (những người tắm biển)
-
winter winter bathers (những người tắm vào mùa đông)
-
early morning early morning bathers (những người tắm vào sáng sớm)
-
rescue rescue bathers (cứu những người tắm)
-
warn warn bathers (cảnh báo những người tắm)
Idioms
-
a fair-weather bather
người chỉ tắm khi thời tiết đẹp/nước ấm (ám chỉ người kén chọn, không chịu khó)
"She's a real fair-weather bather; she never goes into the sea unless it's scorching hot."
(Cô ấy đúng là người chỉ tắm khi trời đẹp; cô ấy không bao giờ xuống biển trừ khi trời nóng như thiêu đốt.)
-
a keen bather
một người rất thích tắm (đặc biệt là bơi lội, tắm biển)
"Despite the cold water, he's a keen bather and enjoys a dip every morning."
(Mặc dù nước lạnh, anh ấy là một người rất thích tắm và thích ngâm mình mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bather
nounNgười đang bơi, ngồi hoặc nằm trong nước, đặc biệt là để thư giãn hoặc giải trí.
"The bather splashed happily in the shallow water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bather".
