(Top Banner Ad)
bathhouse
B1
noun B1 Kiến trúc & Văn hóa

bathhouse

UK: /ˈbɑːθˌhaʊs/ • US: /ˈbæθˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tắm công cộng hồ tắm công cộng nhà tắm hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building containing baths or facilities for bathing, especially a public one.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà chứa các bồn tắm hoặc các cơ sở để tắm, đặc biệt là một nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old Roman bathhouse is a popular tourist attraction."

    "Nhà tắm La Mã cổ là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "Many cultures have a long history of communal bathing in bathhouses."

    "Nhiều nền văn hóa có lịch sử lâu đời về việc tắm chung trong các nhà tắm công cộng."

  • "She visited the bathhouse to relax and unwind after a long day."

    "Cô ấy đến nhà tắm để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm; việc tắm
Verb bathe tắm rửa (cho ai đó hoặc tự tắm)
Noun bathroom phòng tắm
Noun bathrobe áo choàng tắm
Adjective bathing liên quan đến việc tắm; dùng để tắm

Synonyms

public bath (nhà tắm công cộng)spa (khu nghỉ dưỡng spa (có dịch vụ tắm))

Related Words

Subject Area

Kiến trúc & Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæð
Old English
hūs
Middle English
bathous
Modern English
bathhouse

Nguồn gốc từ 'bathhouse'

Từ 'bathhouse' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'bæð' (tắm) và 'hūs' (nhà). Ngay từ xa xưa, con người đã biết xây dựng những 'ngôi nhà dành cho việc tắm' để vệ sinh, thư giãn và thậm chí là giao lưu xã hội. Tên gọi này đã phản ánh chính xác chức năng cơ bản của nó qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Bathhouse thường được hiểu là nhà tắm công cộng, nơi mọi người có thể đến để tắm rửa, thư giãn. Khác với 'bathroom' (phòng tắm riêng trong nhà) và 'spa' (thường thiên về dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp cao cấp hơn). Bathhouse có thể mang tính lịch sử, văn hóa, như các nhà tắm La Mã cổ đại, hoặc mang tính hiện đại hơn, phục vụ mục đích giải trí, thư giãn.

Prepositions

in at near

in (trong nhà tắm - chỉ vị trí bên trong), at (tại nhà tắm - chỉ địa điểm chung chung), near (gần nhà tắm - chỉ vị trí lân cận). Ví dụ: 'He is relaxing in the bathhouse.' 'They met at the bathhouse.' 'The restaurant is near the bathhouse.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathhouse
  • public public bathhouse
    (nhà tắm công cộng)
  • traditional traditional bathhouse
    (nhà tắm truyền thống)
  • communal communal bathhouse
    (nhà tắm chung (của cộng đồng))
  • ancient ancient bathhouse
    (nhà tắm cổ đại)
Verb + bathhouse
  • visit visit a bathhouse
    (thăm/ghé nhà tắm công cộng)
  • go to go to the bathhouse
    (đi đến nhà tắm công cộng)
  • frequent frequent a bathhouse
    (thường xuyên lui tới nhà tắm công cộng)
Noun + bathhouse
  • bathhouse bathhouse attendant
    (người phục vụ nhà tắm)
  • bathhouse bathhouse culture
    (văn hóa nhà tắm)

Idioms

  • Roman bathhouse

    nhà tắm La Mã (cổ đại)

    "The ruins of an ancient Roman bathhouse provide insight into their daily life."

    (Tàn tích của một nhà tắm La Mã cổ đại cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • Turkish bathhouse

    nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ (hammam)

    "We enjoyed a relaxing experience at a traditional Turkish bathhouse."

    (Chúng tôi đã có một trải nghiệm thư giãn tại một nhà tắm Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống.)

  • public bathhouse

    nhà tắm công cộng

    "In some countries, public bathhouses are still a popular place for communal bathing."

    (Ở một số quốc gia, nhà tắm công cộng vẫn là nơi phổ biến cho việc tắm rửa cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathhouse

noun
Lật mặt

Một tòa nhà chứa các bồn tắm hoặc các cơ sở để tắm, đặc biệt là một nơi công cộng.

"The old Roman bathhouse is a popular tourist attraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bathhouse stands on the edge of the town, a relic of a bygone era.
Nhà tắm công cộng cũ đứng ở rìa thị trấn, một di tích của một thời đại đã qua.
Phủ định
This bathhouse is not as popular as the new spa.
Nhà tắm công cộng này không nổi tiếng bằng spa mới.
Nghi vấn
Is the bathhouse still open to the public?
Nhà tắm công cộng có còn mở cửa cho công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathhouse".

Nhà tắm La Mã cổ đại

Ở Rome cổ đại, các nhà tắm (thermae) không chỉ là nơi để tắm rửa mà còn là trung tâm xã hội quan trọng. Chúng có thư viện, phòng tập thể dục, và là nơi người dân La Mã tụ tập để trò chuyện, thư giãn và thực hiện các hoạt động giải trí khác, phản ánh một phần lối sống phong phú của họ.

Văn hóa nhà tắm ở Nhật Bản

Tại Nhật Bản, sento (nhà tắm công cộng) và onsen (suối nước nóng tự nhiên) là một phần không thể thiếu trong văn hóa. Chúng không chỉ là nơi để làm sạch cơ thể mà còn là không gian để thư giãn, giảm căng thẳng và tăng cường gắn kết cộng đồng. Có những nghi thức nhất định cần tuân thủ khi sử dụng các nhà tắm này.