bathroom covering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material used to cover or protect surfaces in a bathroom.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để che phủ hoặc bảo vệ các bề mặt trong phòng tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most common bathroom covering is ceramic tile because it is waterproof and easy to clean."
"Vật liệu phủ phòng tắm phổ biến nhất là gạch ceramic vì nó không thấm nước và dễ lau chùi."
-
"The new bathroom covering really brightened up the room."
"Lớp phủ phòng tắm mới thực sự làm sáng căn phòng."
-
"Choosing the right bathroom covering is essential to prevent water damage."
"Việc chọn lớp phủ phòng tắm phù hợp là rất cần thiết để ngăn ngừa hư hại do nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bath | Bồn tắm; sự tắm rửa |
| Noun | room | Căn phòng; không gian |
| Noun | bathroom | Phòng tắm |
| Verb | cover | Che phủ, bao bọc, bao trùm |
| Noun | cover | Cái vỏ bọc, vật che phủ |
| Noun | covering | Vật liệu che phủ, lớp phủ |
| Noun | bath mat | Thảm chùi chân trong phòng tắm |
| Noun | shower curtain | Rèm che vòi sen/bồn tắm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các vật liệu như gạch ốp tường, sàn nhà, hoặc các lớp phủ chống thấm nước. Nó nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ và trang trí bề mặt phòng tắm. Không giống như 'bathroom decor', tập trung vào thẩm mỹ, 'bathroom covering' chú trọng vào cả tính thẩm mỹ và chức năng bảo vệ khỏi nước và độ ẩm.
Prepositions
'Covering with' dùng để chỉ hành động phủ lên bề mặt bằng vật liệu. Ví dụ: 'The wall was covered with tiles'. 'Covering for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu. Ví dụ: 'This is a waterproof covering for the bathroom floor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stylish stylish bathroom covering (vật liệu che phủ phòng tắm phong cách)
-
waterproof waterproof bathroom covering (vật liệu che phủ phòng tắm chống thấm nước)
-
decorative decorative bathroom covering (vật liệu che phủ trang trí phòng tắm)
-
install install a new bathroom covering (lắp đặt một vật liệu che phủ phòng tắm mới)
-
choose choose bathroom coverings (chọn các vật liệu che phủ phòng tắm)
-
clean clean the bathroom coverings (vệ sinh các vật liệu che phủ phòng tắm)
-
floor floor bathroom covering (vật liệu phủ sàn phòng tắm)
-
wall wall bathroom covering (vật liệu phủ tường phòng tắm)
-
window window bathroom covering (vật liệu che cửa sổ phòng tắm)
Idioms
-
bathroom covering solutions
Các giải pháp vật liệu che phủ phòng tắm
"We offer a wide range of bathroom covering solutions for every style and budget."
(Chúng tôi cung cấp nhiều giải pháp vật liệu che phủ phòng tắm đa dạng cho mọi phong cách và ngân sách.)
-
choose your bathroom covering
Chọn vật liệu che phủ phòng tắm của bạn
"When renovating, remember to choose your bathroom covering wisely for durability and aesthetics."
(Khi cải tạo, hãy nhớ chọn vật liệu che phủ phòng tắm của bạn một cách khôn ngoan để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.)
-
types of bathroom covering
Các loại vật liệu che phủ phòng tắm
"There are many different types of bathroom covering, from ceramic tiles to waterproof wallpaper."
(Có nhiều loại vật liệu che phủ phòng tắm khác nhau, từ gạch men cho đến giấy dán tường chống thấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bathroom covering
Danh từVật liệu được sử dụng để che phủ hoặc bảo vệ các bề mặt trong phòng tắm.
"The most common bathroom covering is ceramic tile because it is waterproof and easy to clean."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bathroom covering protects the walls from moisture. |
Lớp phủ phòng tắm bảo vệ tường khỏi hơi ẩm. |
| Phủ định | There isn't much bathroom covering left after the renovation. |
Không còn nhiều lớp phủ phòng tắm sau khi cải tạo. |
| Nghi vấn | Is the bathroom covering waterproof? |
Lớp phủ phòng tắm có chống thấm nước không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bathroom covering is being installed by the construction crew. |
Lớp phủ phòng tắm đang được lắp đặt bởi đội xây dựng. |
| Phủ định | The old bathroom covering was not removed properly. |
Lớp phủ phòng tắm cũ đã không được gỡ bỏ đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the bathroom covering be replaced next week? |
Lớp phủ phòng tắm có được thay thế vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom covering".
