(Top Banner Ad)
bathroom covering
B1
Danh từ B1 Xây dựng & Nội thất

bathroom covering

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phủ phòng tắm lớp phủ phòng tắm ốp lát phòng tắm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material used to cover or protect surfaces in a bathroom.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để che phủ hoặc bảo vệ các bề mặt trong phòng tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most common bathroom covering is ceramic tile because it is waterproof and easy to clean."

    "Vật liệu phủ phòng tắm phổ biến nhất là gạch ceramic vì nó không thấm nước và dễ lau chùi."

  • "The new bathroom covering really brightened up the room."

    "Lớp phủ phòng tắm mới thực sự làm sáng căn phòng."

  • "Choosing the right bathroom covering is essential to prevent water damage."

    "Việc chọn lớp phủ phòng tắm phù hợp là rất cần thiết để ngăn ngừa hư hại do nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath Bồn tắm; sự tắm rửa
Noun room Căn phòng; không gian
Noun bathroom Phòng tắm
Verb cover Che phủ, bao bọc, bao trùm
Noun cover Cái vỏ bọc, vật che phủ
Noun covering Vật liệu che phủ, lớp phủ
Noun bath mat Thảm chùi chân trong phòng tắm
Noun shower curtain Rèm che vòi sen/bồn tắm

Synonyms

bathroom surface (bề mặt phòng tắm)bathroom finish (hoàn thiện phòng tắm)

Related Words

Subject Area

Xây dựng & Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæð
Old English
rūm
Old French
covrir
English
covering
English (Compound)
bathroom covering

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Cụm từ 'bathroom covering' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'bathroom' (phòng tắm) và 'covering' (vật che phủ). Từ 'bath' có nguồn gốc từ 'bæð' trong tiếng Anh cổ, chỉ nơi để tắm rửa. 'Room' cũng bắt nguồn từ 'rūm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là không gian. Còn 'cover' lại đến từ 'covrir' trong tiếng Pháp cổ (gốc Latinh 'cooperīre'), có nghĩa là che đậy. 'Covering' là dạng danh từ của 'cover', chỉ vật liệu dùng để che phủ. Vì vậy, 'bathroom covering' đơn giản là một cụm từ mô tả các vật liệu dùng để che phủ hoặc trang trí các bề mặt trong phòng tắm, như rèm cửa, thảm, gạch ốp tường hay sàn.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các vật liệu như gạch ốp tường, sàn nhà, hoặc các lớp phủ chống thấm nước. Nó nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ và trang trí bề mặt phòng tắm. Không giống như 'bathroom decor', tập trung vào thẩm mỹ, 'bathroom covering' chú trọng vào cả tính thẩm mỹ và chức năng bảo vệ khỏi nước và độ ẩm.

Prepositions

with for

'Covering with' dùng để chỉ hành động phủ lên bề mặt bằng vật liệu. Ví dụ: 'The wall was covered with tiles'. 'Covering for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu. Ví dụ: 'This is a waterproof covering for the bathroom floor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bathroom covering
  • stylish stylish bathroom covering
    (vật liệu che phủ phòng tắm phong cách)
  • waterproof waterproof bathroom covering
    (vật liệu che phủ phòng tắm chống thấm nước)
  • decorative decorative bathroom covering
    (vật liệu che phủ trang trí phòng tắm)
Verb + bathroom covering
  • install install a new bathroom covering
    (lắp đặt một vật liệu che phủ phòng tắm mới)
  • choose choose bathroom coverings
    (chọn các vật liệu che phủ phòng tắm)
  • clean clean the bathroom coverings
    (vệ sinh các vật liệu che phủ phòng tắm)
Noun + bathroom covering (Type)
  • floor floor bathroom covering
    (vật liệu phủ sàn phòng tắm)
  • wall wall bathroom covering
    (vật liệu phủ tường phòng tắm)
  • window window bathroom covering
    (vật liệu che cửa sổ phòng tắm)

Idioms

  • bathroom covering solutions

    Các giải pháp vật liệu che phủ phòng tắm

    "We offer a wide range of bathroom covering solutions for every style and budget."

    (Chúng tôi cung cấp nhiều giải pháp vật liệu che phủ phòng tắm đa dạng cho mọi phong cách và ngân sách.)

  • choose your bathroom covering

    Chọn vật liệu che phủ phòng tắm của bạn

    "When renovating, remember to choose your bathroom covering wisely for durability and aesthetics."

    (Khi cải tạo, hãy nhớ chọn vật liệu che phủ phòng tắm của bạn một cách khôn ngoan để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.)

  • types of bathroom covering

    Các loại vật liệu che phủ phòng tắm

    "There are many different types of bathroom covering, from ceramic tiles to waterproof wallpaper."

    (Có nhiều loại vật liệu che phủ phòng tắm khác nhau, từ gạch men cho đến giấy dán tường chống thấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bathroom covering

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để che phủ hoặc bảo vệ các bề mặt trong phòng tắm.

"The most common bathroom covering is ceramic tile because it is waterproof and easy to clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathroom covering protects the walls from moisture.
Lớp phủ phòng tắm bảo vệ tường khỏi hơi ẩm.
Phủ định
There isn't much bathroom covering left after the renovation.
Không còn nhiều lớp phủ phòng tắm sau khi cải tạo.
Nghi vấn
Is the bathroom covering waterproof?
Lớp phủ phòng tắm có chống thấm nước không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathroom covering is being installed by the construction crew.
Lớp phủ phòng tắm đang được lắp đặt bởi đội xây dựng.
Phủ định
The old bathroom covering was not removed properly.
Lớp phủ phòng tắm cũ đã không được gỡ bỏ đúng cách.
Nghi vấn
Will the bathroom covering be replaced next week?
Lớp phủ phòng tắm có được thay thế vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bathroom covering".

Vệ Sinh và Thẩm Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, phòng tắm không chỉ là nơi phục vụ nhu cầu vệ sinh cá nhân mà còn là không gian thư giãn và thể hiện gu thẩm mỹ. Các vật liệu che phủ phòng tắm như gạch ốp tường, rèm cửa, thảm chùi chân không chỉ có chức năng bảo vệ khỏi ẩm ướt và dễ dàng vệ sinh mà còn góp phần quan trọng trong việc tạo nên một không gian sạch sẽ, thoáng đãng và đẹp mắt. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp giúp ngăn ngừa nấm mốc và tạo cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.

Phong Cách Cá Nhân và Trang Trí Nhà Cửa

Giống như các khu vực khác trong nhà, phòng tắm cũng là một không gian để thể hiện phong cách và cá tính của chủ nhân. Các 'bathroom coverings' được sử dụng như một phần của thiết kế nội thất tổng thể. Từ việc chọn màu sắc, họa tiết của gạch ốp, đến kiểu dáng của rèm tắm hay chất liệu của thảm, tất cả đều phản ánh sở thích và phong cách riêng của gia đình. Xu hướng thiết kế phòng tắm hiện đại thường chú trọng đến sự hài hòa giữa chức năng và vẻ đẹp, biến phòng tắm thành một ốc đảo thư giãn tại gia.