(Top Banner Ad)
bath mat
A2
Danh từ A2 Đồ dùng gia đình

bath mat

UK: /ˈbɑːθ mæt/ • US: /ˈbæθ mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm tắm thảm chùi chân phòng tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat placed on the floor of a bathroom to provide a non-slip surface and absorb water.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được đặt trên sàn phòng tắm để tạo bề mặt chống trượt và thấm nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stepped onto the bath mat after her shower."

    "Cô ấy bước lên tấm thảm tắm sau khi tắm xong."

  • "The bath mat absorbs water quickly."

    "Tấm thảm tắm thấm nước rất nhanh."

  • "Please be careful when you step out of the shower; the bath mat can be slippery when wet."

    "Hãy cẩn thận khi bạn bước ra khỏi vòi sen; tấm thảm tắm có thể trơn trượt khi ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bath bồn tắm; việc tắm
Verb to bathe tắm rửa (thường là ngâm mình trong bồn)
Noun bathroom phòng tắm, nhà vệ sinh
Noun mat chiếu, thảm (kích thước nhỏ)
Noun doormat thảm chùi chân ở cửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæþ (a washing, immersion)
Old English
matte (from Late Latin 'matta')
Modern English
bath mat (compound noun, c. 19th-20th century)

Hai Từ Cũ, Một Vật Dụng Mới

Từ 'bath mat' là sự kết hợp của hai từ rất cũ trong tiếng Anh: 'bath' (tắm) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và 'mat' (chiếu, thảm) đến từ tiếng Latin. Tuy nhiên, cụm từ 'bath mat' chỉ trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 khi phòng tắm với hệ thống ống nước trong nhà trở thành một phần tiêu chuẩn của các ngôi nhà ở phương Tây, tạo ra nhu cầu về một tấm thảm đặc biệt để giữ cho sàn nhà khô ráo và an toàn.

Usage Note

Thường được làm từ các vật liệu thấm nước như cotton, microfiber, hoặc cao su. 'Bath mat' nhấn mạnh công dụng và vị trí sử dụng của thảm, khác với 'rug' là thảm trang trí thông thường.

Prepositions

on

'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của thảm trên sàn: 'The bath mat is on the floor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bath mat
  • non-slip bath mat
    (thảm tắm chống trượt)
  • absorbent bath mat
    (thảm tắm thấm hút tốt)
  • fluffy bath mat
    (thảm tắm mềm mịn, xốp)
  • rubber bath mat
    (thảm tắm cao su (thường đặt trong bồn))
Verb + bath mat
  • step on the bath mat
    (bước lên thảm tắm)
  • lay down a bath mat
    (trải thảm tắm ra)
  • wash the bath mat
    (giặt thảm tắm)
  • hang up the bath mat
    (treo thảm tắm lên (để phơi khô))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bath mat

Danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm được đặt trên sàn phòng tắm để tạo bề mặt chống trượt và thấm nước.

"She stepped onto the bath mat after her shower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After my shower, stepping onto the soft, absorbent bath mat, I felt a sense of comfort.
Sau khi tắm, bước lên tấm thảm tắm mềm mại, thấm hút, tôi cảm thấy thoải mái.
Phủ định
Despite my efforts to keep the bathroom tidy, the bath mat, unfortunately, remained damp and crumpled.
Mặc dù tôi đã cố gắng giữ cho phòng tắm gọn gàng, nhưng tấm thảm tắm, thật không may, vẫn ẩm ướt và nhàu nhĩ.
Nghi vấn
Considering the small size of the bathroom, is a round bath mat, or a rectangular one, more suitable?
Xem xét kích thước nhỏ của phòng tắm, một tấm thảm tắm hình tròn, hay hình chữ nhật, phù hợp hơn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bathroom's bath mat is soaking wet after my shower.
Tấm thảm chùi chân trong phòng tắm ướt sũng sau khi tôi tắm.
Phủ định
The guests' bath mat isn't as absorbent as mine.
Thảm chùi chân của khách không thấm nước bằng của tôi.
Nghi vấn
Is this week's replacement bath mat ready for installation?
Thảm chùi chân thay thế cho tuần này đã sẵn sàng để lắp đặt chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a softer bath mat for the bathroom.
Tôi ước tôi đã mua một tấm thảm chùi chân mềm mại hơn cho phòng tắm.
Phủ định
If only I hadn't tripped on the bath mat this morning!
Giá mà sáng nay tôi không vấp phải tấm thảm chùi chân!
Nghi vấn
I wish the bath mat wouldn't slip so much; would replacing it help?
Tôi ước cái thảm chùi chân không trượt nhiều như vậy; thay nó có giúp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bath mat".

An Toàn Là Trên Hết

Ở các nước phương Tây, thảm tắm (đặc biệt là loại chống trượt) được coi là một vật dụng an toàn thiết yếu trong phòng tắm. Sàn nhà tắm ướt là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn té ngã tại nhà, đặc biệt nguy hiểm cho người già và trẻ em. Vì vậy, hầu hết mọi gia đình đều sử dụng thảm tắm để phòng ngừa rủi ro này.

Một Mảnh Ghép Trang Trí

Thảm tắm không chỉ có chức năng giữ khô ráo mà còn là một phần quan trọng trong trang trí nội thất phòng tắm. Chúng thường được bán theo bộ với rèm tắm, khăn tắm, và các phụ kiện khác để tạo nên một tổng thể hài hòa về màu sắc và phong cách. Nhiều người thay đổi bộ thảm tắm theo mùa để làm mới không gian.