baulked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hesitated or refused to do something, typically because of moral scruples or a sudden feeling of distaste or fear.
Vietnamese Meaning
Ngần ngại hoặc từ chối làm điều gì đó, thường là do dự hoặc một cảm giác ghê tởm hoặc sợ hãi đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baulked at the suggestion of working overtime."
"Cô ấy ngần ngại trước đề nghị làm thêm giờ."
-
"The horse baulked at the jump."
"Con ngựa chùn bước trước chướng ngại vật."
-
"The government's plans have been baulked by the opposition."
"Các kế hoạch của chính phủ đã bị phe đối lập cản trở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | baulk | chùn bước, ngần ngại (trước điều gì); cản trở, làm thất bại |
| Noun | baulk | sự chùn bước, sự từ chối; vật cản trở; thanh gỗ lớn |
| Adjective | unbaulked | không bị cản trở, không bị ngăn chặn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'baulk' thường mang nghĩa cản trở, ngăn cản hoặc ngần ngại, chùn bước trước một điều gì đó. Sự ngần ngại này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như đạo đức, nỗi sợ, hoặc sự khó chịu.
Khi là tính từ, 'baulked' mô tả một điều gì đó bị chặn lại, bị ngăn cản hoặc không thể hoàn thành. Nó thường dùng để miêu tả kế hoạch, nỗ lực hoặc sự tiến triển.
Prepositions
'Baulk at' có nghĩa là ngần ngại hoặc phản đối một điều gì đó. 'Baulk from' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc tránh né.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baulked at baulked at the idea (chùn bước/ngần ngại trước ý tưởng)
-
baulked by baulked by difficulties (bị cản trở/gặp khó khăn bởi những trở ngại)
-
baulked baulked efforts (những nỗ lực bị cản trở/thất bại)
-
baulked baulked plans (những kế hoạch bị phá hỏng)
Idioms
-
baulk at doing something
chùn bước/ngần ngại không làm gì đó
"Many people baulk at the idea of working long hours for little pay."
(Nhiều người ngần ngại với ý tưởng làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi.)
-
be baulked in one's efforts
những nỗ lực của ai đó bị cản trở/thất bại
"Their attempts to reach an agreement were baulked by political disagreements."
(Những nỗ lực đạt được thỏa thuận của họ đã bị cản trở bởi những bất đồng chính trị.)
-
baulk at a challenge
chùn bước trước một thử thách
"She's not one to baulk at a challenge; she loves pushing her limits."
(Cô ấy không phải là người chùn bước trước thử thách; cô ấy thích vượt qua giới hạn của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baulked
Verb (past tense and past participle of 'baulk')Ngần ngại hoặc từ chối làm điều gì đó, thường là do dự hoặc một cảm giác ghê tởm hoặc sợ hãi đột ngột.
"She baulked at the suggestion of working overtime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baulked".
