(Top Banner Ad)
baulked
B2
Verb (past tense and past participle of 'baulk') B2 Tổng quát

baulked

UK: /bɔːkt/ • US: /bɔːkt/

Nghĩa tiếng Việt

chùn bước ngần ngại từ chối bị cản trở bị ngăn chặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hesitated or refused to do something, typically because of moral scruples or a sudden feeling of distaste or fear.

Vietnamese Meaning

Ngần ngại hoặc từ chối làm điều gì đó, thường là do dự hoặc một cảm giác ghê tởm hoặc sợ hãi đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baulked at the suggestion of working overtime."

    "Cô ấy ngần ngại trước đề nghị làm thêm giờ."

  • "The horse baulked at the jump."

    "Con ngựa chùn bước trước chướng ngại vật."

  • "The government's plans have been baulked by the opposition."

    "Các kế hoạch của chính phủ đã bị phe đối lập cản trở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb baulk chùn bước, ngần ngại (trước điều gì); cản trở, làm thất bại
Noun baulk sự chùn bước, sự từ chối; vật cản trở; thanh gỗ lớn
Adjective unbaulked không bị cản trở, không bị ngăn chặn

Synonyms

hesitated (do dự)refused (từ chối)shied (e ngại)flinched (chùn bước)demurred (phản đối)thwarted (bị cản trở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰelgʰ-
Proto-Germanic
*balgô
Old English
balca
Middle English
balk
English
baulk

Nguồn gốc của 'baulk'

Từ 'baulk' (gốc của 'baulked') có nguồn gốc từ 'balca' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là một 'lằn đất' hoặc 'thanh gỗ lớn'. Ban đầu, nó chỉ một dải đất không được cày giữa hai luống cày, hoặc một khúc gỗ lớn dùng làm rào cản. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'vật cản trở' hoặc 'hành động chùn bước, từ chối' trước một việc gì đó, như thể gặp phải một chướng ngại vật.

Usage Note

Từ 'baulk' thường mang nghĩa cản trở, ngăn cản hoặc ngần ngại, chùn bước trước một điều gì đó. Sự ngần ngại này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như đạo đức, nỗi sợ, hoặc sự khó chịu.
Khi là tính từ, 'baulked' mô tả một điều gì đó bị chặn lại, bị ngăn cản hoặc không thể hoàn thành. Nó thường dùng để miêu tả kế hoạch, nỗ lực hoặc sự tiến triển.

Prepositions

at from

'Baulk at' có nghĩa là ngần ngại hoặc phản đối một điều gì đó. 'Baulk from' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Prepositional Phrase
  • baulked at baulked at the idea
    (chùn bước/ngần ngại trước ý tưởng)
  • baulked by baulked by difficulties
    (bị cản trở/gặp khó khăn bởi những trở ngại)
Adjective + Noun
  • baulked baulked efforts
    (những nỗ lực bị cản trở/thất bại)
  • baulked baulked plans
    (những kế hoạch bị phá hỏng)

Idioms

  • baulk at doing something

    chùn bước/ngần ngại không làm gì đó

    "Many people baulk at the idea of working long hours for little pay."

    (Nhiều người ngần ngại với ý tưởng làm việc nhiều giờ với mức lương ít ỏi.)

  • be baulked in one's efforts

    những nỗ lực của ai đó bị cản trở/thất bại

    "Their attempts to reach an agreement were baulked by political disagreements."

    (Những nỗ lực đạt được thỏa thuận của họ đã bị cản trở bởi những bất đồng chính trị.)

  • baulk at a challenge

    chùn bước trước một thử thách

    "She's not one to baulk at a challenge; she loves pushing her limits."

    (Cô ấy không phải là người chùn bước trước thử thách; cô ấy thích vượt qua giới hạn của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baulked

Verb (past tense and past participle of 'baulk')
Lật mặt

Ngần ngại hoặc từ chối làm điều gì đó, thường là do dự hoặc một cảm giác ghê tởm hoặc sợ hãi đột ngột.

"She baulked at the suggestion of working overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baulked".

Tinh thần không chùn bước

Trong văn hóa phương Tây, việc 'baulk at' (chùn bước, ngần ngại) thường được nhìn nhận là một phản ứng tự nhiên trước khó khăn. Tuy nhiên, tinh thần 'không chùn bước' (not baulking) trước thử thách, thể hiện sự kiên trì và dũng cảm, luôn được đánh giá cao. Điều này thường gắn liền với các câu chuyện về sự vượt khó và thành công, nơi mà việc kiên trì đối mặt với trở ngại là chìa khóa để đạt được mục tiêu.

Sự thất vọng và kế hoạch bị cản trở

Từ 'baulked' thường gợi lên cảm giác thất vọng khi một kế hoạch hay nỗ lực bị cản trở đột ngột, ngoài ý muốn. Trong nhiều ngữ cảnh, việc 'bị cản trở' (being baulked) có thể dẫn đến việc phải tìm kiếm giải pháp thay thế, học cách chấp nhận những điều ngoài mong đợi, hoặc rút kinh nghiệm để tránh những tình huống tương tự trong tương lai. Điều này phản ánh một thực tế phổ biến trong cuộc sống và công việc.