be a member of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To belong to a group or organization.
Vietnamese Meaning
Là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a member of the school's debate club."
"Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ tranh biện của trường."
-
"He is a member of the local gym."
"Anh ấy là thành viên của phòng tập gym địa phương."
-
"They are members of the European Union."
"Họ là thành viên của Liên minh châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | một người thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc gia đình |
| Noun | membership | tư cách hoặc tình trạng là thành viên của một nhóm hay tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ sự liên kết, sự thuộc về một tập thể, một tổ chức. Nó mang tính chất chính thức hơn so với các cụm từ như 'be part of'. Nó thường được sử dụng khi có quá trình gia nhập hoặc đăng ký làm thành viên.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'member' để chỉ rõ nhóm hoặc tổ chức mà người đó là thành viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active be an active member of (là thành viên tích cực của)
-
founding be a founding member of (là thành viên sáng lập của)
-
former be a former member of (là cựu thành viên của)
-
honorary be an honorary member of (là thành viên danh dự của)
-
current be a current member of (là thành viên hiện tại của)
-
become become a member of (trở thành thành viên của)
-
remain remain a member of (duy trì tư cách thành viên của)
-
apply to apply to be a member of (đăng ký để trở thành thành viên của)
Idioms
-
be a member of good standing
là thành viên có uy tín, tuân thủ các quy định và không bị khiển trách
"You must be a member of good standing to vote in the club elections."
(Bạn phải là thành viên có uy tín để có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử của câu lạc bộ.)
-
be a card-carrying member
là thành viên chính thức và được công nhận (thường có thẻ thành viên); đôi khi dùng với ý mỉa mai để chỉ sự cam kết mạnh mẽ với một nhóm hay ý tưởng
"She's a card-carrying member of the local chess club and rarely misses a meeting."
(Cô ấy là thành viên chính thức của câu lạc bộ cờ vua địa phương và hiếm khi vắng mặt cuộc họp nào.)
-
be a charter member
là thành viên sáng lập của một tổ chức, nhóm
"My grandfather was a charter member of the Rotary Club in our town."
(Ông nội tôi là thành viên sáng lập của Câu lạc bộ Rotary ở thị trấn của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be a member of
Cụm động từLà thành viên của một nhóm hoặc tổ chức nào đó.
"She is a member of the school's debate club."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be a member of our club! |
Hãy là một thành viên của câu lạc bộ chúng tôi! |
| Phủ định | Don't be a member of that group! |
Đừng là thành viên của nhóm đó! |
| Nghi vấn | Do be a member of the team! (This is used for emphasis) |
Hãy là một thành viên của đội! (Câu này được sử dụng để nhấn mạnh) |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new sports complex opens, she will have been being a member of the swimming club for five years. |
Vào thời điểm khu liên hợp thể thao mới mở cửa, cô ấy sẽ là thành viên của câu lạc bộ bơi lội được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been being members of the environmental organization for very long when the project is completed. |
Họ sẽ không phải là thành viên của tổ chức môi trường được lâu khi dự án hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will you have been being a member of the community garden for more than a year by the time the harvest festival arrives? |
Bạn sẽ là thành viên của vườn cộng đồng được hơn một năm vào thời điểm lễ hội thu hoạch đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be a member of".
