(Top Banner Ad)
be a member of
A2
Cụm động từ A2 Chung

be a member of

Nghĩa tiếng Việt

là thành viên của thuộc về (một tổ chức)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To belong to a group or organization.

Vietnamese Meaning

Là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a member of the school's debate club."

    "Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ tranh biện của trường."

  • "He is a member of the local gym."

    "Anh ấy là thành viên của phòng tập gym địa phương."

  • "They are members of the European Union."

    "Họ là thành viên của Liên minh châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member một người thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc gia đình
Noun membership tư cách hoặc tình trạng là thành viên của một nhóm hay tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*membr-
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
Modern English
member

Nguồn gốc từ "Member"

Từ 'member' (thành viên) có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'membrum', nghĩa là 'chi' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần cấu thành của một tổng thể lớn hơn, ví dụ như một cánh tay là một phần của cơ thể. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ một người là một phần của một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng, nhấn mạnh sự liên kết và thuộc về.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự liên kết, sự thuộc về một tập thể, một tổ chức. Nó mang tính chất chính thức hơn so với các cụm từ như 'be part of'. Nó thường được sử dụng khi có quá trình gia nhập hoặc đăng ký làm thành viên.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'member' để chỉ rõ nhóm hoặc tổ chức mà người đó là thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + be a member of
  • active be an active member of
    (là thành viên tích cực của)
  • founding be a founding member of
    (là thành viên sáng lập của)
  • former be a former member of
    (là cựu thành viên của)
  • honorary be an honorary member of
    (là thành viên danh dự của)
  • current be a current member of
    (là thành viên hiện tại của)
Verb + be a member of
  • become become a member of
    (trở thành thành viên của)
  • remain remain a member of
    (duy trì tư cách thành viên của)
  • apply to apply to be a member of
    (đăng ký để trở thành thành viên của)

Idioms

  • be a member of good standing

    là thành viên có uy tín, tuân thủ các quy định và không bị khiển trách

    "You must be a member of good standing to vote in the club elections."

    (Bạn phải là thành viên có uy tín để có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử của câu lạc bộ.)

  • be a card-carrying member

    là thành viên chính thức và được công nhận (thường có thẻ thành viên); đôi khi dùng với ý mỉa mai để chỉ sự cam kết mạnh mẽ với một nhóm hay ý tưởng

    "She's a card-carrying member of the local chess club and rarely misses a meeting."

    (Cô ấy là thành viên chính thức của câu lạc bộ cờ vua địa phương và hiếm khi vắng mặt cuộc họp nào.)

  • be a charter member

    là thành viên sáng lập của một tổ chức, nhóm

    "My grandfather was a charter member of the Rotary Club in our town."

    (Ông nội tôi là thành viên sáng lập của Câu lạc bộ Rotary ở thị trấn của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be a member of

Cụm động từ
Lật mặt

Là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức nào đó.

"She is a member of the school's debate club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a member of our club!
Hãy là một thành viên của câu lạc bộ chúng tôi!
Phủ định
Don't be a member of that group!
Đừng là thành viên của nhóm đó!
Nghi vấn
Do be a member of the team! (This is used for emphasis)
Hãy là một thành viên của đội! (Câu này được sử dụng để nhấn mạnh)

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new sports complex opens, she will have been being a member of the swimming club for five years.
Vào thời điểm khu liên hợp thể thao mới mở cửa, cô ấy sẽ là thành viên của câu lạc bộ bơi lội được năm năm.
Phủ định
They won't have been being members of the environmental organization for very long when the project is completed.
Họ sẽ không phải là thành viên của tổ chức môi trường được lâu khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Will you have been being a member of the community garden for more than a year by the time the harvest festival arrives?
Bạn sẽ là thành viên của vườn cộng đồng được hơn một năm vào thời điểm lễ hội thu hoạch đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be a member of".

Tầm quan trọng của Cộng đồng và Sự thuộc về

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia các nhóm, câu lạc bộ và hội đoàn (ví dụ: câu lạc bộ thể thao, hội học thuật, tổ chức tình nguyện) là một cách phổ biến để cá nhân tìm kiếm cộng đồng, theo đuổi sở thích, mở rộng mối quan hệ và đóng góp cho xã hội. 'Trở thành thành viên của' những nhóm này thường thể hiện sự chia sẻ sở thích, giá trị hoặc mục tiêu, và mang lại cảm giác thuộc về.

Hội nam sinh và nữ sinh (Fraternities & Sororities) tại Mỹ

Tại các trường đại học Mỹ, hội nam sinh (fraternities) và hội nữ sinh (sororities) là các tổ chức xã hội đóng vai trò quan trọng trong đời sống sinh viên. Việc trở thành thành viên thường bao gồm các nghi thức nhập môn, chia sẻ không gian sống, hỗ trợ học tập, hoạt động từ thiện và tạo dựng những mối quan hệ bền chặt suốt đời. Đây là một hình thức thành viên nhóm rất đặc thù, thường đòi hỏi sự cam kết cao và tạo nên một phần bản sắc của sinh viên.