(Top Banner Ad)
Belong to
A2
Động từ A2 Tổng quát

Belong to

UK: /bɪˈlɒŋ tuː/ • US: /bɪˈlɔŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về là của nằm trong gắn liền với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be the property of someone; to be owned by someone.

Vietnamese Meaning

Thuộc về ai đó; bị sở hữu bởi ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book belongs to Sarah."

    "Quyển sách này thuộc về Sarah."

  • "Does this umbrella belong to you?"

    "Cái ô này có phải của bạn không?"

  • "He doesn't belong here."

    "Anh ta không thuộc về nơi này."

  • "The decision belongs to the manager."

    "Quyết định thuộc về người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belong thuộc về
Noun belonging cảm giác thân thuộc, sự thuộc về
Noun (plural) belongings đồ đạc cá nhân, tài sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langōną ('to become long')
Old English
langian ('to pertain to, to long for')
Old English
belangian ('to concern, to pertain to')
Middle English
belongen ('to go with, be the property of')
Modern English
Belong to

Ở bên cạnh và vươn tới

Từ 'belong' có gốc từ tiếng Anh cổ 'belangian'. Từ này được ghép bởi 'be-' (có nghĩa là 'cùng với', 'bên cạnh') và 'langian' (có nghĩa là 'vươn tới', 'liên quan đến'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là một thứ gì đó 'đi cùng' hoặc 'ở đúng chỗ' với một thứ khác. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành khái niệm về sở hữu và tư cách thành viên mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Diễn tả quyền sở hữu hoặc mối quan hệ thành viên. 'Belong to' thường chỉ mối liên hệ giữa một vật hoặc một người với một người hoặc một nhóm người khác. Nó cũng có thể diễn tả sự phù hợp hoặc thích hợp với một nơi hoặc một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Belong to (Mô tả cách thức thuộc về)
  • rightfully belongs to me.
    (thuộc về tôi một cách chính đáng.)
  • legally belongs to the company.
    (thuộc về công ty một cách hợp pháp.)
  • truly belongs on the stage.
    (thực sự thuộc về sân khấu (rất hợp với sân khấu).)
Belong to + Group/Place (Thuộc về một nhóm/nơi chốn)
  • a club I belong to a tennis club.
    (Tôi là thành viên của một câu lạc bộ quần vợt.)
  • a generation She belongs to a different generation.
    (Cô ấy thuộc về một thế hệ khác.)
  • the past That kind of thinking belongs to the past.
    (Lối suy nghĩ đó thuộc về quá khứ rồi.)

Idioms

  • belong to the ages

    trở nên bất tử, đi vào lịch sử, được ghi nhớ muôn đời

    "After his death, the leader's legacy now belongs to the ages."

    (Sau khi ông qua đời, di sản của vị lãnh đạo giờ đây đã đi vào lịch sử.)

  • put something where it belongs

    đặt thứ gì đó về đúng vị trí của nó

    "After you finish reading, please put the book back where it belongs."

    (Sau khi đọc xong, làm ơn hãy đặt cuốn sách về đúng vị trí của nó.)

  • feel like you belong

    cảm thấy hòa nhập, cảm thấy mình là một phần (của một nơi/nhóm)

    "It took a few months, but I finally feel like I belong in this new city."

    (Phải mất vài tháng, nhưng cuối cùng tôi cũng cảm thấy hòa nhập với thành phố mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Belong to

Động từ
Lật mặt

Thuộc về ai đó; bị sở hữu bởi ai đó.

"This book belongs to Sarah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a house in this neighborhood, you belong to the homeowner's association.
Nếu bạn mua một căn nhà trong khu phố này, bạn thuộc về hiệp hội chủ nhà.
Phủ định
When a plant doesn't get enough sunlight, it doesn't belong to the group of healthy plants.
Khi một cái cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó không thuộc về nhóm cây khỏe mạnh.
Nghi vấn
If a document has this security stamp, does it belong to the company's official archive?
Nếu một tài liệu có con dấu bảo mật này, nó có thuộc về kho lưu trữ chính thức của công ty không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book belongs to you, doesn't it?
Cuốn sách này thuộc về bạn, phải không?
Phủ định
That car doesn't belong to them, does it?
Chiếc xe đó không thuộc về họ, phải không?
Nghi vấn
Does this phone belong to her, doesn't it?
Điện thoại này có thuộc về cô ấy không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Belong to".

Cảm giác Thân thuộc (A Sense of Belonging)

Trong tâm lý học phương Tây, 'cảm giác thân thuộc' được coi là một nhu cầu cơ bản của con người, cần thiết cho hạnh phúc và sức khỏe tinh thần, tương tự như trong Tháp nhu cầu của Maslow. Đó là cảm giác được một nhóm hoặc một nơi nào đó chấp nhận, coi trọng và chào đón. Khái niệm này thường được thảo luận trong các bối cảnh như trường học, nơi làm việc và hội nhập cộng đồng.

Văn hóa Câu lạc bộ và Hiệp hội

Ở các nước phương Tây, việc tham gia các câu lạc bộ (CLB sách, CLB thể thao) hay các hiệp hội là rất phổ biến. Cụm từ 'I belong to...' là cách nói chuẩn để thể hiện tư cách thành viên. Điều này phản ánh mong muốn tìm kiếm một cộng đồng có cùng sở thích và đam mê bên ngoài gia đình và công việc, tạo nên một phần quan trọng trong đời sống xã hội của họ.