Belong to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về ai đó; bị sở hữu bởi ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book belongs to Sarah."
"Quyển sách này thuộc về Sarah."
-
"Does this umbrella belong to you?"
"Cái ô này có phải của bạn không?"
-
"He doesn't belong here."
"Anh ta không thuộc về nơi này."
-
"The decision belongs to the manager."
"Quyết định thuộc về người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | belong | thuộc về |
| Noun | belonging | cảm giác thân thuộc, sự thuộc về |
| Noun (plural) | belongings | đồ đạc cá nhân, tài sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quyền sở hữu hoặc mối quan hệ thành viên. 'Belong to' thường chỉ mối liên hệ giữa một vật hoặc một người với một người hoặc một nhóm người khác. Nó cũng có thể diễn tả sự phù hợp hoặc thích hợp với một nơi hoặc một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rightfully belongs to me. (thuộc về tôi một cách chính đáng.)
-
legally belongs to the company. (thuộc về công ty một cách hợp pháp.)
-
truly belongs on the stage. (thực sự thuộc về sân khấu (rất hợp với sân khấu).)
-
a club I belong to a tennis club. (Tôi là thành viên của một câu lạc bộ quần vợt.)
-
a generation She belongs to a different generation. (Cô ấy thuộc về một thế hệ khác.)
-
the past That kind of thinking belongs to the past. (Lối suy nghĩ đó thuộc về quá khứ rồi.)
Idioms
-
belong to the ages
trở nên bất tử, đi vào lịch sử, được ghi nhớ muôn đời
"After his death, the leader's legacy now belongs to the ages."
(Sau khi ông qua đời, di sản của vị lãnh đạo giờ đây đã đi vào lịch sử.)
-
put something where it belongs
đặt thứ gì đó về đúng vị trí của nó
"After you finish reading, please put the book back where it belongs."
(Sau khi đọc xong, làm ơn hãy đặt cuốn sách về đúng vị trí của nó.)
-
feel like you belong
cảm thấy hòa nhập, cảm thấy mình là một phần (của một nơi/nhóm)
"It took a few months, but I finally feel like I belong in this new city."
(Phải mất vài tháng, nhưng cuối cùng tôi cũng cảm thấy hòa nhập với thành phố mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Belong to
Động từThuộc về ai đó; bị sở hữu bởi ai đó.
"This book belongs to Sarah."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a house in this neighborhood, you belong to the homeowner's association. |
Nếu bạn mua một căn nhà trong khu phố này, bạn thuộc về hiệp hội chủ nhà. |
| Phủ định | When a plant doesn't get enough sunlight, it doesn't belong to the group of healthy plants. |
Khi một cái cây không nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó không thuộc về nhóm cây khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | If a document has this security stamp, does it belong to the company's official archive? |
Nếu một tài liệu có con dấu bảo mật này, nó có thuộc về kho lưu trữ chính thức của công ty không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This book belongs to you, doesn't it? |
Cuốn sách này thuộc về bạn, phải không? |
| Phủ định | That car doesn't belong to them, does it? |
Chiếc xe đó không thuộc về họ, phải không? |
| Nghi vấn | Does this phone belong to her, doesn't it? |
Điện thoại này có thuộc về cô ấy không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Belong to".
