be part of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Là một phần của cái gì đó; là thành viên hoặc yếu tố của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is part of the team."
"Cô ấy là một phần của đội."
-
"Being part of the solution is better than being part of the problem."
"Là một phần của giải pháp tốt hơn là là một phần của vấn đề."
-
"Music is a big part of my life."
"Âm nhạc là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
| Verb | participate | tham gia |
| Adjective | partial | một phần; thiên vị |
| Adverb | partly | một phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ sự bao gồm, thuộc về một tập thể, một nhóm, một hệ thống lớn hơn. Nó nhấn mạnh vai trò là một thành phần không thể thiếu hoặc có liên quan đến cái tổng thể. Cần phân biệt với các từ như 'include' (bao gồm) mang nghĩa liệt kê, hoặc 'contain' (chứa đựng) mang nghĩa vật lý hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'part' với cái tổng thể mà nó là một phần. 'Part of' luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cái tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an integral part of something (là một phần không thể thiếu của cái gì đó)
-
a key part of something (là một phần quan trọng/chủ chốt của cái gì đó)
-
an essential part of something (là một phần thiết yếu của cái gì đó)
-
a major part of something (là một phần chính/lớn của cái gì đó)
-
the team be part of... (là một thành viên của đội)
-
the community be part of... (là một phần của cộng đồng)
-
the solution be part of... (là một phần của giải pháp)
-
the family be part of... (là một thành viên trong gia đình)
-
want to be part of something (muốn trở thành một phần của cái gì đó)
-
be proud to be part of something (tự hào là một phần của cái gì đó)
-
be happy to be part of something (vui vẻ khi là một phần của cái gì đó)
Idioms
-
be part and parcel of something
là một phần tất yếu, không thể tránh khỏi của một việc gì đó.
"Dealing with customer complaints is part and parcel of this job."
(Việc xử lý các phàn nàn của khách hàng là một phần tất yếu của công việc này.)
-
If you're not part of the solution, you're part of the problem.
Nếu bạn không góp phần giải quyết vấn đề, thì bạn chính là một phần của vấn đề.
"He just criticizes without offering any ideas. If you're not part of the solution, you're part of the problem."
(Anh ta chỉ biết chỉ trích mà không đưa ra ý tưởng nào. Nếu bạn không góp phần giải quyết vấn đề, thì bạn chính là một phần của vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be part of
Cụm động từLà một phần của cái gì đó; là thành viên hoặc yếu tố của cái gì đó.
"She is part of the team."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is part of the school's debate team. |
Cô ấy là thành viên của đội tranh biện của trường. |
| Phủ định | He isn't part of the project, so he doesn't know the details. |
Anh ấy không phải là một phần của dự án, vì vậy anh ấy không biết chi tiết. |
| Nghi vấn | Are you part of the organization? |
Bạn có phải là thành viên của tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be part of".
