(Top Banner Ad)
be part of
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

be part of

Nghĩa tiếng Việt

là một phần của thuộc về nằm trong tham gia vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be included in something; to be a member or element of something.

Vietnamese Meaning

Là một phần của cái gì đó; là thành viên hoặc yếu tố của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is part of the team."

    "Cô ấy là một phần của đội."

  • "Being part of the solution is better than being part of the problem."

    "Là một phần của giải pháp tốt hơn là là một phần của vấn đề."

  • "Music is a big part of my life."

    "Âm nhạc là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia
Verb participate tham gia
Adjective partial một phần; thiên vị
Adverb partly một phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English ('be')
bēon
Latin ('part')
pars / partem
Old French ('part')
part
Middle English
be + part
Modern English
be part of

Sự kết hợp của 'tồn tại' và 'chia sẻ'

Cụm từ 'be part of' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Be' xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ 'bēon', nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'trở thành'. 'Part' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partem', có nghĩa là 'một phần, một mảnh, một phần chia sẻ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra ý nghĩa hiện đại là 'tồn tại như một mảnh ghép của một tổng thể lớn hơn'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ sự bao gồm, thuộc về một tập thể, một nhóm, một hệ thống lớn hơn. Nó nhấn mạnh vai trò là một thành phần không thể thiếu hoặc có liên quan đến cái tổng thể. Cần phân biệt với các từ như 'include' (bao gồm) mang nghĩa liệt kê, hoặc 'contain' (chứa đựng) mang nghĩa vật lý hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'part' với cái tổng thể mà nó là một phần. 'Part of' luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cái tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + part
  • an integral part of something
    (là một phần không thể thiếu của cái gì đó)
  • a key part of something
    (là một phần quan trọng/chủ chốt của cái gì đó)
  • an essential part of something
    (là một phần thiết yếu của cái gì đó)
  • a major part of something
    (là một phần chính/lớn của cái gì đó)
be part of + Noun
  • the team be part of...
    (là một thành viên của đội)
  • the community be part of...
    (là một phần của cộng đồng)
  • the solution be part of...
    (là một phần của giải pháp)
  • the family be part of...
    (là một thành viên trong gia đình)
Verb + be part of
  • want to be part of something
    (muốn trở thành một phần của cái gì đó)
  • be proud to be part of something
    (tự hào là một phần của cái gì đó)
  • be happy to be part of something
    (vui vẻ khi là một phần của cái gì đó)

Idioms

  • be part and parcel of something

    là một phần tất yếu, không thể tránh khỏi của một việc gì đó.

    "Dealing with customer complaints is part and parcel of this job."

    (Việc xử lý các phàn nàn của khách hàng là một phần tất yếu của công việc này.)

  • If you're not part of the solution, you're part of the problem.

    Nếu bạn không góp phần giải quyết vấn đề, thì bạn chính là một phần của vấn đề.

    "He just criticizes without offering any ideas. If you're not part of the solution, you're part of the problem."

    (Anh ta chỉ biết chỉ trích mà không đưa ra ý tưởng nào. Nếu bạn không góp phần giải quyết vấn đề, thì bạn chính là một phần của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be part of

Cụm động từ
Lật mặt

Là một phần của cái gì đó; là thành viên hoặc yếu tố của cái gì đó.

"She is part of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is part of the school's debate team.
Cô ấy là thành viên của đội tranh biện của trường.
Phủ định
He isn't part of the project, so he doesn't know the details.
Anh ấy không phải là một phần của dự án, vì vậy anh ấy không biết chi tiết.
Nghi vấn
Are you part of the organization?
Bạn có phải là thành viên của tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be part of".

Tinh thần tập thể và sự thuộc về

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'be part of' một nhóm, đội hoặc cộng đồng rất được coi trọng. Nó thể hiện cảm giác thân thuộc (sense of belonging) và bản sắc cá nhân được hình thành qua việc là thành viên của một tập thể. Các hoạt động xây dựng đội nhóm (team building) rất phổ biến trong các công ty để củng cố tinh thần này.

Chủ nghĩa cá nhân và sự đóng góp

Mặc dù đề cao chủ nghĩa cá nhân, văn hóa phương Tây cũng nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có trách nhiệm 'be part of the solution' (là một phần của giải pháp). Điều này có nghĩa là mỗi người được kỳ vọng sẽ đóng góp những kỹ năng và quan điểm độc đáo của mình để giải quyết các vấn đề chung của tập thể hoặc xã hội.