(Top Banner Ad)
be able to access
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát (Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục...)

be able to access

UK: /ˈækses/ • US: /ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

có thể truy cập được phép truy cập có khả năng truy cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the opportunity or right to use something or see someone.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students should be able to access the internet in the library."

    "Học sinh nên có thể truy cập internet trong thư viện."

  • "Patients will be able to access their medical records online."

    "Bệnh nhân sẽ có thể truy cập hồ sơ bệnh án của họ trực tuyến."

  • "Only authorized personnel are able to access the secure area."

    "Chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập khu vực an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access sự truy cập, quyền truy cập, lối vào
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng
Adjective accessible có thể tiếp cận được, dễ gần
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được, khó gần

Synonyms

gain access to (được phép truy cập vào)have access to (có quyền truy cập vào)be granted access to (được cấp quyền truy cập vào)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habilis ('fit, handy') + accessus ('approach')
Old French
able + acces
Middle English
able + acces
Modern English
be able to access

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'một sự đến gần, một lối vào'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là đi đến một nơi nào đó. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng sang cả thế giới số, chỉ việc truy cập dữ liệu hoặc một trang web, nhưng ý tưởng cốt lõi về việc 'đi đến' hoặc 'mở một cánh cửa' vẫn còn đó.

Nguồn gốc của 'Able'

Từ 'able' có họ hàng với từ Latin 'habilis', có nghĩa là 'dễ cầm, thuận tiện, phù hợp'. 'Habilis' cũng là gốc của từ 'habitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'diện mạo'. Ý tưởng là nếu bạn có thể 'nắm bắt' hoặc 'cầm giữ' một thứ gì đó, bạn có khả năng thực hiện nó. Vì vậy, 'be able to' có nghĩa là bạn có khả năng 'nắm bắt' được một hành động.

Usage Note

Cụm từ "be able to access" nhấn mạnh khả năng hoặc quyền truy cập, sử dụng hoặc tiếp cận một thứ gì đó. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với "can access". Việc sử dụng "be able to" thường chỉ ra rằng khả năng truy cập là kết quả của một điều kiện, quyền hoặc cơ hội cụ thể. So sánh với "have access to", trong đó tập trung vào việc sở hữu quyền truy cập hơn là khả năng thực tế.

Prepositions

to

"Access to" thường được sử dụng để chỉ đối tượng được truy cập. Ví dụ: "access to information", "access to healthcare".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be able to access
  • easily be able to access the information.
    (có thể dễ dàng truy cập thông tin.)
  • fully be able to access all features.
    (có thể truy cập đầy đủ tất cả các tính năng.)
  • remotely be able to access your files.
    (có thể truy cập các tập tin của bạn từ xa.)
  • quickly be able to access medical records.
    (có thể truy cập hồ sơ bệnh án một cách nhanh chóng.)
be able to access + Noun
  • data You should be able to access the data now.
    (Bây giờ bạn sẽ có thể truy cập vào dữ liệu.)
  • the network I can't seem to be able to access the network.
    (Tôi dường như không thể truy cập vào mạng.)
  • your account Enter your password to be able to access your account.
    (Nhập mật khẩu của bạn để có thể truy cập vào tài khoản.)
  • public services All citizens should be able to access public services.
    (Tất cả công dân nên có thể tiếp cận các dịch vụ công.)
Who can access?
  • Users should be able to access their profiles.
    (Người dùng nên có thể truy cập hồ sơ của họ.)
  • Only authorized personnel will be able to access this area.
    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập khu vực này.)
  • Students will be able to access the library 24/7.
    (Sinh viên sẽ có thể truy cập thư viện 24/7.)

Idioms

  • be able to access the corridors of power

    có khả năng tiếp cận và gây ảnh hưởng đến những người nắm quyền lực cao nhất trong chính phủ hoặc một tổ chức.

    "As a respected journalist, she was able to access the corridors of power and get exclusive interviews with world leaders."

    (Là một nhà báo được kính trọng, bà ấy có thể tiếp cận giới cầm quyền và có được những cuộc phỏng vấn độc quyền với các nhà lãnh đạo thế giới.)

  • be able to access someone's ear

    có cơ hội nói chuyện và được lắng nghe bởi một người có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng.

    "If you want to change the policy, you need to be able to access the CEO's ear."

    (Nếu bạn muốn thay đổi chính sách, bạn cần có khả năng tiếp cận và được CEO lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be able to access

Cụm động từ
Lật mặt

Có khả năng hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó.

"Students should be able to access the internet in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the password, I would be able to access the secure files.
Nếu tôi có mật khẩu, tôi sẽ có thể truy cập các tập tin bảo mật.
Phủ định
If the system weren't down, we wouldn't be able to access the data remotely.
Nếu hệ thống không bị sập, chúng ta sẽ không thể truy cập dữ liệu từ xa.
Nghi vấn
Could they access the website if they had a faster internet connection?
Liệu họ có thể truy cập trang web nếu họ có kết nối internet nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be able to access".

Digital Divide (Sự phân hóa kỹ thuật số)

Ở nhiều nước phương Tây, 'sự phân hóa kỹ thuật số' là một vấn đề xã hội lớn. Nó chỉ khoảng cách giữa những người 'có thể truy cập' (be able to access) Internet và công nghệ hiện đại so với những người không thể. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng trong giáo dục, cơ hội việc làm và thậm chí cả việc tiếp cận các dịch vụ của chính phủ.

Accessibility Rights (Quyền Tiếp cận)

Ở phương Tây có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ về mặt pháp lý và văn hóa để đảm bảo người khuyết tật 'có thể tiếp cận' (be able to access) không gian công cộng, giao thông và thông tin. Ví dụ, Đạo luật Người Mỹ khuyết tật (ADA) yêu cầu các tòa nhà phải có lối đi cho xe lăn và các trang web phải được thiết kế để người khiếm thị có thể sử dụng.