be able to access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the opportunity or right to use something or see someone.
Vietnamese Meaning
Có khả năng hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students should be able to access the internet in the library."
"Học sinh nên có thể truy cập internet trong thư viện."
-
"Patients will be able to access their medical records online."
"Bệnh nhân sẽ có thể truy cập hồ sơ bệnh án của họ trực tuyến."
-
"Only authorized personnel are able to access the secure area."
"Chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập khu vực an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | sự truy cập, quyền truy cập, lối vào |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được, dễ gần |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được, khó gần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be able to access" nhấn mạnh khả năng hoặc quyền truy cập, sử dụng hoặc tiếp cận một thứ gì đó. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với "can access". Việc sử dụng "be able to" thường chỉ ra rằng khả năng truy cập là kết quả của một điều kiện, quyền hoặc cơ hội cụ thể. So sánh với "have access to", trong đó tập trung vào việc sở hữu quyền truy cập hơn là khả năng thực tế.
Prepositions
"Access to" thường được sử dụng để chỉ đối tượng được truy cập. Ví dụ: "access to information", "access to healthcare".
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be able to access the information. (có thể dễ dàng truy cập thông tin.)
-
fully be able to access all features. (có thể truy cập đầy đủ tất cả các tính năng.)
-
remotely be able to access your files. (có thể truy cập các tập tin của bạn từ xa.)
-
quickly be able to access medical records. (có thể truy cập hồ sơ bệnh án một cách nhanh chóng.)
-
data You should be able to access the data now. (Bây giờ bạn sẽ có thể truy cập vào dữ liệu.)
-
the network I can't seem to be able to access the network. (Tôi dường như không thể truy cập vào mạng.)
-
your account Enter your password to be able to access your account. (Nhập mật khẩu của bạn để có thể truy cập vào tài khoản.)
-
public services All citizens should be able to access public services. (Tất cả công dân nên có thể tiếp cận các dịch vụ công.)
-
Users should be able to access their profiles. (Người dùng nên có thể truy cập hồ sơ của họ.)
-
Only authorized personnel will be able to access this area. (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập khu vực này.)
-
Students will be able to access the library 24/7. (Sinh viên sẽ có thể truy cập thư viện 24/7.)
Idioms
-
be able to access the corridors of power
có khả năng tiếp cận và gây ảnh hưởng đến những người nắm quyền lực cao nhất trong chính phủ hoặc một tổ chức.
"As a respected journalist, she was able to access the corridors of power and get exclusive interviews with world leaders."
(Là một nhà báo được kính trọng, bà ấy có thể tiếp cận giới cầm quyền và có được những cuộc phỏng vấn độc quyền với các nhà lãnh đạo thế giới.)
-
be able to access someone's ear
có cơ hội nói chuyện và được lắng nghe bởi một người có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng.
"If you want to change the policy, you need to be able to access the CEO's ear."
(Nếu bạn muốn thay đổi chính sách, bạn cần có khả năng tiếp cận và được CEO lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be able to access
Cụm động từCó khả năng hoặc quyền sử dụng cái gì đó hoặc gặp ai đó.
"Students should be able to access the internet in the library."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the password, I would be able to access the secure files. |
Nếu tôi có mật khẩu, tôi sẽ có thể truy cập các tập tin bảo mật. |
| Phủ định | If the system weren't down, we wouldn't be able to access the data remotely. |
Nếu hệ thống không bị sập, chúng ta sẽ không thể truy cập dữ liệu từ xa. |
| Nghi vấn | Could they access the website if they had a faster internet connection? |
Liệu họ có thể truy cập trang web nếu họ có kết nối internet nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be able to access".
