be alert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quick to see, understand, and act in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Nhanh chóng nhận thấy, hiểu và hành động trong một tình huống cụ thể; tỉnh táo, cảnh giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor told him to be alert to any changes in his condition."
"Bác sĩ bảo anh ta cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của mình."
-
"You need to be alert when driving at night."
"Bạn cần phải cảnh giác khi lái xe vào ban đêm."
-
"The border guards are always alert for smugglers."
"Lính biên phòng luôn cảnh giác với những kẻ buôn lậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'alert' diễn tả trạng thái sẵn sàng và nhạy bén để đối phó với những gì đang xảy ra. Nó không chỉ là nhận thức đơn thuần mà còn bao gồm khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả. Sự khác biệt giữa 'alert' và 'aware' là 'aware' chỉ đơn giản là nhận biết về điều gì đó, trong khi 'alert' mang ý nghĩa chủ động theo dõi và sẵn sàng hành động.
Prepositions
Khi dùng 'alert to', có nghĩa là cảnh giác với một mối nguy hiểm cụ thể hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'be alert to potential risks'. Khi dùng 'alert for', có nghĩa là cảnh giác để tìm kiếm hoặc phát hiện ra điều gì đó. Ví dụ: 'be alert for signs of fraud'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be alert (luôn luôn cảnh giác)
-
constantly be alert (liên tục cảnh giác)
-
mentally alert (tỉnh táo về mặt tinh thần)
-
remain alert (duy trì sự cảnh giác)
-
for be alert for... (cảnh giác với (dấu hiệu, nguy hiểm))
-
to be alert to... (nhận thức/ý thức về (khả năng, sự thật))
Idioms
-
on high alert
trong tình trạng báo động/cảnh giác cao độ
"The military was put on high alert for a possible attack."
(Quân đội đã được đặt trong tình trạng báo động cao độ trước một cuộc tấn công có thể xảy ra.)
-
spoiler alert
cảnh báo tiết lộ nội dung (thường dùng trước khi kể một phần quan trọng của phim, sách,...)
"Spoiler alert: if you haven't seen the movie, don't read the next paragraph."
(Cảnh báo tiết lộ nội dung: nếu bạn chưa xem phim, đừng đọc đoạn tiếp theo.)
-
stay alert
giữ tỉnh táo, duy trì sự cảnh giác
"When driving long distances, it's important to take breaks and stay alert."
(Khi lái xe đường dài, điều quan trọng là phải nghỉ giải lao và giữ tỉnh táo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be alert
Tính từNhanh chóng nhận thấy, hiểu và hành động trong một tình huống cụ thể; tỉnh táo, cảnh giác.
"The doctor told him to be alert to any changes in his condition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be alert".
