(Top Banner Ad)
be appalled
C1
Verb Phrase (Passive Voice) C1 Cảm xúc, Thái độ

be appalled

UK: /əˈpɔːld/ • US: /əˈpɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

kinh hoàng ghê tởm bàng hoàng sốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be shocked and disgusted by something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy kinh hoàng, ghê tởm hoặc sốc sâu sắc bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were absolutely appalled by what we saw."

    "Chúng tôi hoàn toàn kinh hoàng trước những gì chúng tôi đã thấy."

  • "People were appalled at the judge's lenient sentence."

    "Mọi người kinh hoàng trước bản án khoan hồng của thẩm phán."

  • "I am appalled by your behavior."

    "Tôi kinh hoàng trước hành vi của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appall Làm kinh hoàng, làm sốc, làm thất vọng sâu sắc
Adjective appalled Kinh hoàng, sốc, vô cùng thất vọng (thường dùng với 'be')
Adjective appalling Kinh khủng, ghê tởm, tồi tệ (mô tả cái gì đó gây ra sự kinh hoàng)
Adverb appallingly Một cách kinh khủng, tồi tệ (mô tả cách thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pallere
Old French
apalir
Middle English
appallen
Modern English
appall

Nguồn gốc từ 'mặt tái mét'

Từ 'appall' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pallere' (nghĩa là 'tái nhợt') và tiếng Pháp cổ 'apalir' (nghĩa là 'làm cho tái nhợt' hoặc 'trở nên tái nhợt'). Ban đầu, nó mô tả phản ứng vật lý của sự sợ hãi hoặc kinh hoàng khiến khuôn mặt trở nên trắng bệch. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ cảm giác kinh hoàng, sốc và vô cùng thất vọng trước một điều gì đó xấu xa hoặc đáng ghê tởm, không chỉ còn là phản ứng thể chất.

Usage Note

Cụm từ 'be appalled' diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'be surprised' hoặc 'be disappointed'. Nó thường được sử dụng khi chứng kiến hoặc biết về một điều gì đó cực kỳ tồi tệ, không thể chấp nhận được về mặt đạo đức, thẩm mỹ hoặc hành vi. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự ghê tởm, kinh tởm và phẫn nộ. Khác với 'be disgusted' (chỉ sự ghê tởm), 'be appalled' bao hàm cả sự kinh ngạc, choáng váng.

Prepositions

at by

Cả 'at' và 'by' đều có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự kinh hoàng. 'Be appalled at/by something'. Ví dụ: 'She was appalled at the violence.' hoặc 'She was appalled by the conditions in the refugee camp.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers + be appalled
  • deeply be deeply appalled
    (bị sốc/kinh hoàng sâu sắc)
  • truly be truly appalled
    (thực sự kinh hoàng/sốc)
  • utterly be utterly appalled
    (hoàn toàn kinh hoàng/sốc)
  • visibly be visibly appalled
    (hiện rõ sự kinh hoàng/sốc trên mặt)
Verbs describing the state/process + be appalled
  • feel feel appalled
    (cảm thấy kinh hoàng/sốc)
  • become become appalled
    (trở nên kinh hoàng/sốc)
  • look look appalled
    (trông có vẻ kinh hoàng/sốc)
be appalled + Preposition
  • by be appalled by something/someone
    (kinh hoàng/sốc bởi điều gì/ai đó)
  • at be appalled at something/the thought of something
    (kinh hoàng/sốc trước điều gì/ý nghĩ về điều gì)
  • that be appalled that...
    (kinh hoàng/sốc rằng...)

Idioms

  • be appalled to hear/see/learn

    kinh hoàng khi nghe/thấy/biết tin

    "I was appalled to hear about the accident."

    (Tôi đã kinh hoàng khi nghe tin về vụ tai nạn.)

  • be appalled beyond belief

    kinh hoàng đến mức không thể tin được

    "Their cruelty left me appalled beyond belief."

    (Sự tàn ác của họ khiến tôi kinh hoàng đến mức không thể tin được.)

  • be morally appalled

    kinh hoàng về mặt đạo đức

    "She was morally appalled by the injustice."

    (Cô ấy cảm thấy kinh hoàng về mặt đạo đức trước sự bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be appalled

Verb Phrase (Passive Voice)
Lật mặt

Cảm thấy kinh hoàng, ghê tởm hoặc sốc sâu sắc bởi điều gì đó.

"We were absolutely appalled by what we saw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the appalling conditions, I would have been appalled.
Nếu tôi đã biết về những điều kiện tồi tệ đó, tôi đã kinh hãi rồi.
Phủ định
If she hadn't seen the damage, she wouldn't have been so appalled by the destruction.
Nếu cô ấy không nhìn thấy thiệt hại, cô ấy đã không kinh hãi về sự tàn phá đến vậy.
Nghi vấn
Would you have been appalled if you had witnessed their appallingly rude behavior?
Bạn có kinh hãi không nếu bạn đã chứng kiến hành vi thô lỗ một cách kinh khủng của họ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been appalled by the level of plastic pollution in the ocean.
Cô ấy đã kinh hoàng trước mức độ ô nhiễm nhựa trong đại dương.
Phủ định
I haven't been appalled by anything I've seen on television recently.
Gần đây tôi không hề kinh hoàng bởi bất cứ điều gì tôi đã xem trên truyền hình.
Nghi vấn
Have you ever been appalled by someone's behavior at a formal event?
Bạn đã bao giờ kinh hoàng bởi hành vi của ai đó tại một sự kiện trang trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be appalled".

Phản ứng trước sự bất công

'Be appalled' thường được dùng để diễn tả phản ứng mạnh mẽ trước sự bất công, tàn ác hoặc những hành vi vô đạo đức. Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự kinh hoàng trước những điều này không chỉ là một cảm xúc cá nhân mà còn là một cách thể hiện sự đồng cảm và giữ vững các giá trị đạo đức chung của xã hội. Nó thể hiện rằng cá nhân không chấp nhận và lên án những hành động đó.

Vai trò của truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số, tin tức về các sự kiện bi thảm, tội ác hoặc hành vi tồi tệ có thể lan truyền nhanh chóng trên toàn cầu. Điều này thường dẫn đến việc nhiều người 'be appalled' cùng lúc, tạo ra một làn sóng phẫn nộ và kêu gọi hành động. Việc chia sẻ cảm giác 'appalled' trên mạng xã hội trở thành một phần của phản ứng cộng đồng đối với các vấn đề xã hội và chính trị.