be appalled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be shocked and disgusted by something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy kinh hoàng, ghê tởm hoặc sốc sâu sắc bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were absolutely appalled by what we saw."
"Chúng tôi hoàn toàn kinh hoàng trước những gì chúng tôi đã thấy."
-
"People were appalled at the judge's lenient sentence."
"Mọi người kinh hoàng trước bản án khoan hồng của thẩm phán."
-
"I am appalled by your behavior."
"Tôi kinh hoàng trước hành vi của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appall | Làm kinh hoàng, làm sốc, làm thất vọng sâu sắc |
| Adjective | appalled | Kinh hoàng, sốc, vô cùng thất vọng (thường dùng với 'be') |
| Adjective | appalling | Kinh khủng, ghê tởm, tồi tệ (mô tả cái gì đó gây ra sự kinh hoàng) |
| Adverb | appallingly | Một cách kinh khủng, tồi tệ (mô tả cách thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be appalled' diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'be surprised' hoặc 'be disappointed'. Nó thường được sử dụng khi chứng kiến hoặc biết về một điều gì đó cực kỳ tồi tệ, không thể chấp nhận được về mặt đạo đức, thẩm mỹ hoặc hành vi. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự ghê tởm, kinh tởm và phẫn nộ. Khác với 'be disgusted' (chỉ sự ghê tởm), 'be appalled' bao hàm cả sự kinh ngạc, choáng váng.
Prepositions
Cả 'at' và 'by' đều có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự kinh hoàng. 'Be appalled at/by something'. Ví dụ: 'She was appalled at the violence.' hoặc 'She was appalled by the conditions in the refugee camp.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply be deeply appalled (bị sốc/kinh hoàng sâu sắc)
-
truly be truly appalled (thực sự kinh hoàng/sốc)
-
utterly be utterly appalled (hoàn toàn kinh hoàng/sốc)
-
visibly be visibly appalled (hiện rõ sự kinh hoàng/sốc trên mặt)
-
feel feel appalled (cảm thấy kinh hoàng/sốc)
-
become become appalled (trở nên kinh hoàng/sốc)
-
look look appalled (trông có vẻ kinh hoàng/sốc)
-
by be appalled by something/someone (kinh hoàng/sốc bởi điều gì/ai đó)
-
at be appalled at something/the thought of something (kinh hoàng/sốc trước điều gì/ý nghĩ về điều gì)
-
that be appalled that... (kinh hoàng/sốc rằng...)
Idioms
-
be appalled to hear/see/learn
kinh hoàng khi nghe/thấy/biết tin
"I was appalled to hear about the accident."
(Tôi đã kinh hoàng khi nghe tin về vụ tai nạn.)
-
be appalled beyond belief
kinh hoàng đến mức không thể tin được
"Their cruelty left me appalled beyond belief."
(Sự tàn ác của họ khiến tôi kinh hoàng đến mức không thể tin được.)
-
be morally appalled
kinh hoàng về mặt đạo đức
"She was morally appalled by the injustice."
(Cô ấy cảm thấy kinh hoàng về mặt đạo đức trước sự bất công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be appalled
Verb Phrase (Passive Voice)Cảm thấy kinh hoàng, ghê tởm hoặc sốc sâu sắc bởi điều gì đó.
"We were absolutely appalled by what we saw."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the appalling conditions, I would have been appalled. |
Nếu tôi đã biết về những điều kiện tồi tệ đó, tôi đã kinh hãi rồi. |
| Phủ định | If she hadn't seen the damage, she wouldn't have been so appalled by the destruction. |
Nếu cô ấy không nhìn thấy thiệt hại, cô ấy đã không kinh hãi về sự tàn phá đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you have been appalled if you had witnessed their appallingly rude behavior? |
Bạn có kinh hãi không nếu bạn đã chứng kiến hành vi thô lỗ một cách kinh khủng của họ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been appalled by the level of plastic pollution in the ocean. |
Cô ấy đã kinh hoàng trước mức độ ô nhiễm nhựa trong đại dương. |
| Phủ định | I haven't been appalled by anything I've seen on television recently. |
Gần đây tôi không hề kinh hoàng bởi bất cứ điều gì tôi đã xem trên truyền hình. |
| Nghi vấn | Have you ever been appalled by someone's behavior at a formal event? |
Bạn đã bao giờ kinh hoàng bởi hành vi của ai đó tại một sự kiện trang trọng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be appalled".
