(Top Banner Ad)
be shocked
B1
Verb (past participle) B1 General

be shocked

UK: /ʃɒkt/ • US: /ʃɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị sốc bị choáng váng bị sửng sốt bị kinh ngạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be greatly surprised, upset, or disturbed by something unexpected.

Vietnamese Meaning

Bị sốc, bị choáng váng, bị sửng sốt, bị kinh ngạc bởi một điều gì đó bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was shocked at how much weight she had lost."

    "Tôi đã rất sốc khi thấy cô ấy đã giảm cân nhiều như thế nào."

  • "We were all shocked by the news of his death."

    "Tất cả chúng tôi đều bị sốc bởi tin anh ấy qua đời."

  • "She was shocked to find that her car had been stolen."

    "Cô ấy đã sốc khi phát hiện ra xe của mình đã bị đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shock Gây sốc, làm kinh ngạc
Noun shock Cú sốc, sự kinh ngạc, trạng thái sốc
Adjective shocking Gây sốc, kinh hoàng
Adverb shockingly Một cách gây sốc, cực kỳ ngạc nhiên
Noun shocker Người/vật/tin tức gây sốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skukkan-
Middle French
choquer
English (16th Century)
shock

Nguồn gốc từ sự va chạm

Từ 'shock' ban đầu (khoảng thế kỷ 16) được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa vật lý là 'va chạm mạnh' hoặc 'rung động'. Sau đó, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự tác động mạnh mẽ, đột ngột đến tâm trí hoặc cảm xúc, dẫn đến trạng thái 'bị sốc' mà chúng ta dùng ngày nay.

Cú sốc điện

Một trong những ứng dụng ban đầu của từ 'shock' trong tiếng Anh là để mô tả sự tác động của điện, gọi là 'electric shock' (cú sốc điện). Điều này giúp củng cố ý nghĩa về một trải nghiệm đột ngột, đau đớn và không lường trước được.

Usage Note

Cụm từ 'be shocked' thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'be surprised'. Nó thường liên quan đến một sự kiện tiêu cực hoặc bất ngờ, gây ra cảm giác khó chịu hoặc không tin được. Nó có thể biểu thị một mức độ kinh ngạc cao hơn, có thể kèm theo sự thất vọng, tức giận hoặc sợ hãi. Ví dụ, 'I was surprised to see him' chỉ đơn giản là bạn ngạc nhiên khi thấy anh ta, trong khi 'I was shocked to see him' ngụ ý rằng tình huống hoặc ngoại hình của anh ta khiến bạn kinh ngạc một cách tiêu cực.

Prepositions

at by to

'be shocked at/by': thường dùng khi bạn bị sốc bởi một điều gì đó (sự kiện, hành động). Ví dụ: 'I was shocked at his behavior'. 'be shocked to': thường dùng khi bạn bị sốc khi biết hoặc chứng kiến điều gì. Ví dụ: 'I was shocked to hear about the accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be shocked (Mức độ)
  • deeply be deeply shocked
    (bị sốc sâu sắc, bị ảnh hưởng nặng nề)
  • utterly be utterly shocked
    (hoàn toàn bị sốc, sốc tột độ)
  • genuinely be genuinely shocked
    (thực sự bị sốc, sốc thật sự)
be shocked + Preposition (Nguyên nhân/Đối tượng)
  • by be shocked by the result
    (bị sốc bởi kết quả)
  • at be shocked at his rudeness
    (kinh ngạc/sốc trước sự thô lỗ của anh ấy)
  • to hear/see be shocked to hear the news
    (bị sốc khi nghe tin tức đó)

Idioms

  • To be in (a state of) shock

    Đang ở trong trạng thái sốc (thường là sau chấn thương tâm lý hoặc thể chất)

    "After the accident, the victim was in a state of shock and couldn't speak."

    (Sau vụ tai nạn, nạn nhân ở trong trạng thái sốc và không thể nói nên lời.)

  • Culture shock

    Sốc văn hóa (cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với môi trường văn hóa mới)

    "Moving to Tokyo was amazing, but I definitely experienced culture shock for the first few months."

    (Chuyển đến Tokyo thật tuyệt vời, nhưng tôi chắc chắn đã bị sốc văn hóa trong vài tháng đầu tiên.)

  • To get over the shock

    Vượt qua cú sốc, hồi phục sau cú sốc

    "It took her days to get over the shock of being fired."

    (Cô ấy phải mất nhiều ngày để vượt qua cú sốc bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be shocked

Verb (past participle)
Lật mặt

Bị sốc, bị choáng váng, bị sửng sốt, bị kinh ngạc bởi một điều gì đó bất ngờ.

"I was shocked at how much weight she had lost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a ghost, I would be shocked.
Nếu tôi nhìn thấy ma, tôi sẽ bị sốc.
Phủ định
If she didn't tell me the truth, I wouldn't be shocked because I already suspected it.
Nếu cô ấy không nói cho tôi sự thật, tôi sẽ không bị sốc vì tôi đã nghi ngờ điều đó rồi.
Nghi vấn
Would you be shocked if you won the lottery?
Bạn có bị sốc không nếu bạn trúng xổ số?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to be shocked when I see the bill.
Tôi sẽ bị sốc khi nhìn thấy hóa đơn.
Phủ định
She is not going to be shocked by his behavior anymore.
Cô ấy sẽ không còn bị sốc bởi hành vi của anh ta nữa.
Nghi vấn
Are they going to be shocked when they hear the news?
Họ có bị sốc khi nghe tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be shocked".

Shock Value (Giá trị gây sốc)

Trong truyền thông, nghệ thuật và tiếp thị, 'shock value' (giá trị gây sốc) là chiến thuật cố ý sử dụng hình ảnh hoặc nội dung gây khó chịu, gây tranh cãi hoặc bất ngờ mạnh mẽ để thu hút sự chú ý tức thì của công chúng, bất kể là tích cực hay tiêu cực.

Phản ứng của cơ thể với căng thẳng

Trạng thái bị sốc không chỉ là cảm xúc; nó còn là phản ứng vật lý mạnh mẽ của cơ thể đối với căng thẳng cực độ hoặc chấn thương. Việc 'bị sốc' có thể đi kèm với các phản ứng sinh học như tăng nhịp tim hoặc mất khả năng xử lý thông tin ngay lập tức.