(Top Banner Ad)
be at ease
B1
Cụm động từ B1 Chung

be at ease

UK: /biː æt iːz/ • US: /biː æt iːz/

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái dễ chịu tự nhiên không căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be relaxed and free from anxiety or discomfort.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy thoải mái, thư giãn và không lo lắng hay khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The host tried to make his guests feel at ease."

    "Chủ nhà cố gắng làm cho các vị khách của mình cảm thấy thoải mái."

  • "She seemed much more at ease after she had a cup of tea."

    "Cô ấy dường như thoải mái hơn nhiều sau khi uống một tách trà."

  • "He put us all at our ease with his friendly manner."

    "Anh ấy làm cho tất cả chúng tôi cảm thấy thoải mái với cách cư xử thân thiện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt (cơn đau, căng thẳng)
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun unease sự bất an, sự không thoải mái
Adjective uneasy bất an, không thoải mái, lo lắng

Synonyms

relax (thư giãn)feel comfortable (cảm thấy thoải mái)unwind (xả hơi)

Antonyms

be anxious (lo lắng)be stressed (bị căng thẳng)be uneasy (bất an)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adjacens ('lying near')
Old French
aise ('comfort, opportunity')
Middle English
ese ('ease')

Từ 'Hàng Xóm' đến 'Sự Thoải Mái'

Từ 'ease' bắt nguồn từ 'aise' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự thoải mái' hoặc 'cơ hội'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'adjacens', nghĩa là 'nằm gần, kề bên'. Ý tưởng ban đầu là khi bạn ở gần một thứ gì đó thuận tiện hoặc hữu ích (như một người hàng xóm tốt bụng), bạn sẽ có cơ hội và cảm thấy thoải mái, dễ chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó thư giãn hoặc để mô tả trạng thái thoải mái của một người. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của căng thẳng và lo âu. 'At ease' ở đây mang nghĩa 'trong trạng thái thoải mái'. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn trấn an ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be at ease
  • completely be at ease
    (hoàn toàn thoải mái, hoàn toàn thư giãn)
  • perfectly be at ease
    (hoàn toàn thoải mái, rất tự nhiên)
  • not quite be at ease
    (không thực sự thoải mái, hơi khó xử)
be at ease + Preposition
  • be at ease with someone/something
    (cảm thấy thoải mái với ai đó/điều gì đó)
  • be at ease in a new environment
    (cảm thấy thoải mái trong một môi trường mới)

Idioms

  • put someone at their ease

    làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, trấn an ai đó

    "The doctor's calm voice put the nervous patient at his ease."

    (Giọng nói điềm tĩnh của bác sĩ đã trấn an người bệnh nhân đang lo lắng.)

  • feel ill at ease

    cảm thấy không thoải mái, bồn chồn, lo lắng

    "I feel ill at ease speaking in front of a large crowd."

    (Tôi cảm thấy không thoải mái khi phát biểu trước đám đông.)

  • stand at ease

    (mệnh lệnh trong quân đội) Đứng nghỉ!

    "The sergeant commanded the soldiers to stand at ease."

    (Viên trung sĩ ra lệnh cho các binh sĩ đứng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be at ease

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy thoải mái, thư giãn và không lo lắng hay khó chịu.

"The host tried to make his guests feel at ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should be at ease during the presentation.
Bạn nên thoải mái trong suốt buổi thuyết trình.
Phủ định
He must not be at ease after that mistake.
Anh ấy chắc chắn không thể thoải mái sau lỗi lầm đó.
Nghi vấn
Can she be at ease despite the pressure?
Liệu cô ấy có thể thoải mái bất chấp áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at ease".

'Small Talk' - Nghệ thuật tạo sự thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (chuyện phiếm) về các chủ đề trung lập như thời tiết, thể thao là một cách quan trọng để phá vỡ sự im lặng và giúp những người lạ hoặc người mới quen 'be at ease' với nhau trong các bối cảnh xã giao hoặc công việc.

Lòng hiếu khách và không khí thân mật

Một trong những mục tiêu chính của lòng hiếu khách ở phương Tây là làm cho khách mời cảm thấy 'be at ease'. Người chủ nhà tốt sẽ mời nước, giới thiệu về nhà cửa và trò chuyện thân thiện để tạo ra một không khí thư giãn và chào đón, giúp khách cảm thấy như ở nhà.