be at ease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be relaxed and free from anxiety or discomfort.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy thoải mái, thư giãn và không lo lắng hay khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The host tried to make his guests feel at ease."
"Chủ nhà cố gắng làm cho các vị khách của mình cảm thấy thoải mái."
-
"She seemed much more at ease after she had a cup of tea."
"Cô ấy dường như thoải mái hơn nhiều sau khi uống một tách trà."
-
"He put us all at our ease with his friendly manner."
"Anh ấy làm cho tất cả chúng tôi cảm thấy thoải mái với cách cư xử thân thiện của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó thư giãn hoặc để mô tả trạng thái thoải mái của một người. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của căng thẳng và lo âu. 'At ease' ở đây mang nghĩa 'trong trạng thái thoải mái'. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn trấn an ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be at ease (hoàn toàn thoải mái, hoàn toàn thư giãn)
-
perfectly be at ease (hoàn toàn thoải mái, rất tự nhiên)
-
not quite be at ease (không thực sự thoải mái, hơi khó xử)
-
be at ease with someone/something (cảm thấy thoải mái với ai đó/điều gì đó)
-
be at ease in a new environment (cảm thấy thoải mái trong một môi trường mới)
Idioms
-
put someone at their ease
làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, trấn an ai đó
"The doctor's calm voice put the nervous patient at his ease."
(Giọng nói điềm tĩnh của bác sĩ đã trấn an người bệnh nhân đang lo lắng.)
-
feel ill at ease
cảm thấy không thoải mái, bồn chồn, lo lắng
"I feel ill at ease speaking in front of a large crowd."
(Tôi cảm thấy không thoải mái khi phát biểu trước đám đông.)
-
stand at ease
(mệnh lệnh trong quân đội) Đứng nghỉ!
"The sergeant commanded the soldiers to stand at ease."
(Viên trung sĩ ra lệnh cho các binh sĩ đứng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be at ease
Cụm động từCảm thấy thoải mái, thư giãn và không lo lắng hay khó chịu.
"The host tried to make his guests feel at ease."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should be at ease during the presentation. |
Bạn nên thoải mái trong suốt buổi thuyết trình. |
| Phủ định | He must not be at ease after that mistake. |
Anh ấy chắc chắn không thể thoải mái sau lỗi lầm đó. |
| Nghi vấn | Can she be at ease despite the pressure? |
Liệu cô ấy có thể thoải mái bất chấp áp lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be at ease".
