be battered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be damaged by repeated blows or punishment; to be heavily criticised.
Vietnamese Meaning
Bị đánh đập, bị tàn phá do bị tác động mạnh và lặp đi lặp lại; bị chỉ trích nặng nề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old car was battered by years of use."
"Chiếc xe cũ đã bị tàn phá bởi nhiều năm sử dụng."
-
"The fish was battered and deep-fried."
"Miếng cá được tẩm bột và chiên ngập dầu."
-
"She felt battered after the long meeting."
"Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau cuộc họp kéo dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be battered' thường mang ý nghĩa bị tổn thương nghiêm trọng, có thể về mặt vật lý hoặc tinh thần. Nó khác với 'be hit' (bị đánh) ở mức độ nghiêm trọng và tính lặp đi lặp lại của hành động. 'Be battered' gợi ý sự tàn phá và suy sụp. Ngoài ra, còn có nghĩa bóng là bị chỉ trích dữ dội.
Khi là tính từ, 'battered' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất mô tả trạng thái vật lý bị hư hỏng do sử dụng hoặc tác động mạnh. Nghĩa thứ hai, thường dùng trong ẩm thực, chỉ món ăn được phủ một lớp bột nhão (batter) và chiên giòn. Cần phân biệt hai nghĩa này dựa vào ngữ cảnh.
Prepositions
'- by': Diễn tả tác nhân gây ra việc bị đánh đập hoặc chỉ trích. Ví dụ: The town was battered by the storm.
- with: Diễn tả công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để đánh đập. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn trong dạng bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely be battered (bị đánh đập tàn nhẫn/nghiêm trọng)
-
badly badly be battered (bị hư hại nặng nề, bị đánh đập thê thảm)
-
repeatedly repeatedly be battered (liên tục bị đánh đập/tấn công)
-
house a house be battered (một ngôi nhà bị hư hại nặng nề)
-
ship a ship be battered (một con tàu bị sóng gió đánh tơi tả)
-
economy an economy be battered (một nền kinh tế bị ảnh hưởng/suy yếu nặng nề)
-
person a person be battered (một người bị hành hung/đánh đập)
-
by the storm be battered by the storm (bị bão táp quật tơi tả)
-
by criticism be battered by criticism (bị chỉ trích nặng nề)
-
by waves be battered by waves (bị sóng biển đánh liên tục)
Idioms
-
be battered and bruised
bị đánh đập tơi tả và bầm tím; bị tổn thương nặng nề (cả về thể chất lẫn tinh thần)
"After the fight, he was battered and bruised."
(Sau trận ẩu đả, anh ta bị đánh đập tơi tả và bầm tím khắp người.)
-
be battered into submission
bị đánh đập/ép buộc đến mức phải khuất phục; bị khuất phục sau nhiều khó khăn
"The team was battered into submission by their stronger opponents."
(Đội bóng đã phải khuất phục trước đối thủ mạnh hơn sau nhiều đợt tấn công.)
-
be battered by life
bị cuộc đời vùi dập, trải qua nhiều khó khăn, thử thách
"She looked like someone who had been battered by life, but still had a spark of hope."
(Cô ấy trông như một người đã bị cuộc đời vùi dập, nhưng vẫn còn một tia hy vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be battered
Động từ (dạng bị động)Bị đánh đập, bị tàn phá do bị tác động mạnh và lặp đi lặp lại; bị chỉ trích nặng nề.
"The old car was battered by years of use."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the old car was battered, it still ran smoothly because its engine was well-maintained. |
Mặc dù chiếc xe cũ bị tàn tạ, nó vẫn chạy êm ái vì động cơ của nó được bảo trì tốt. |
| Phủ định | Even though the cake looked battered after the delivery, it didn't taste bad because the ingredients were fresh. |
Mặc dù chiếc bánh trông tả tơi sau khi giao hàng, nó không có vị tệ vì các nguyên liệu đều tươi ngon. |
| Nghi vấn | Since the suitcase is battered, do you think we should buy a new one before our trip? |
Vì chiếc vali đã cũ và móp méo, bạn có nghĩ chúng ta nên mua một cái mới trước chuyến đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be battered".
