(Top Banner Ad)
liven up
B1
phrasal verb B1 General English

liven up

UK: /ˈlɪvən ʌp/ • US: /ˈlɪvən ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm sống động làm sôi động làm náo nhiệt thêm phần thú vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make something more interesting or exciting; to become more lively or exciting.

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó trở nên thú vị hoặc sôi động hơn; trở nên sống động hoặc thú vị hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some music would liven up this party."

    "Một chút nhạc sẽ làm cho bữa tiệc này sôi động hơn."

  • "The flowers really liven up the room."

    "Những bông hoa thực sự làm cho căn phòng trở nên sống động hơn."

  • "Let's liven up the meeting with some interactive activities."

    "Hãy làm cho cuộc họp trở nên sôi động hơn bằng một vài hoạt động tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, trải nghiệm
Adjective lively sống động, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sống, sinh kế
Verb enliven làm sống động, làm vui vẻ, làm phấn khởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lifian
Middle English
liven
Early Modern English
liven
English
liven up

Nguồn gốc của 'liven up'

Cụm động từ 'liven up' bắt nguồn từ động từ 'liven', vốn là một dạng của 'live' (sống). Hậu tố '-en' thường được dùng để biến một tính từ hoặc danh từ thành động từ với nghĩa 'làm cho trở nên'. Do đó, 'liven' có nghĩa là 'làm cho sống động' hoặc 'làm cho hoạt bát'. Khi kết hợp với giới từ 'up', nó tăng cường ý nghĩa, ám chỉ việc làm cho điều gì đó trở nên thú vị, sôi nổi hoặc vui vẻ hơn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc thêm vào một yếu tố để cải thiện bầu không khí, tình huống, hoặc sự kiện. Nó thường mang ý nghĩa làm cho mọi thứ bớt nhàm chán, đơn điệu hơn. Có thể so sánh với 'brighten up' nhưng 'liven up' mạnh hơn về nghĩa tạo sự sôi động, hào hứng. Khác với 'cheer up' là làm cho ai đó vui vẻ hơn, 'liven up' thường tác động lên một vật, một tình huống, một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Với các danh từ (Đối tượng)
  • the party liven up the party
    (làm cho bữa tiệc sôi động hơn)
  • the atmosphere liven up the atmosphere
    (làm cho bầu không khí trở nên sống động)
  • the room liven up the room
    (làm căn phòng thêm sinh động (thường bằng trang trí))
  • the conversation liven up the conversation
    (làm cho cuộc trò chuyện thêm thú vị)
  • things liven things up
    (làm cho mọi thứ trở nên sôi động/vui vẻ)
Với các danh từ (Chủ thể)
  • Music Music can liven up any event.
    (Âm nhạc có thể làm sôi động bất kỳ sự kiện nào.)
  • A joke A joke can liven up a dull moment.
    (Một câu chuyện cười có thể làm cho khoảnh khắc tẻ nhạt trở nên vui vẻ hơn.)
  • Bright colors Bright colors can liven up a plain wall.
    (Màu sắc tươi sáng có thể làm bức tường đơn điệu trở nên sinh động.)
Với các trạng từ cường độ
  • really really liven things up
    (thực sự làm mọi thứ sôi động/vui vẻ hơn)
  • a little liven it up a little
    (làm cho nó sôi động/vui vẻ hơn một chút)

Idioms

  • liven up (something/things)

    làm cho điều gì đó/mọi thứ trở nên sôi động, thú vị, hoặc hoạt bát hơn

    "Let's put on some music to liven up the party!"

    (Chúng ta hãy bật nhạc lên để làm cho bữa tiệc sôi động hơn!)

  • liven up the atmosphere/mood

    làm cho bầu không khí/tâm trạng trở nên vui vẻ, hào hứng hơn

    "His funny stories always liven up the mood."

    (Những câu chuyện hài hước của anh ấy luôn làm cho tâm trạng mọi người vui vẻ hơn.)

  • liven up a place

    làm cho một nơi nào đó trở nên sinh động, hấp dẫn hơn (thường bằng cách trang trí, thêm hoạt động)

    "They used plants and colorful cushions to liven up the living room."

    (Họ dùng cây cảnh và gối tựa nhiều màu để làm cho phòng khách thêm sinh động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liven up

phrasal verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó trở nên thú vị hoặc sôi động hơn; trở nên sống động hoặc thú vị hơn.

"Some music would liven up this party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at work, a lively band, energetic dancers, and colorful decorations really liven up the party.
Sau một ngày dài làm việc, một ban nhạc sôi động, những vũ công năng động và đồ trang trí đầy màu sắc thực sự làm cho bữa tiệc trở nên sống động.
Phủ định
Unlike the previous year, when we had a DJ, a buffet, and a photo booth, this year's party didn't liven up the crowd.
Không giống như năm trước, khi chúng tôi có một DJ, một bữa tiệc buffet và một gian chụp ảnh, bữa tiệc năm nay đã không làm cho đám đông trở nên sôi động.
Nghi vấn
Despite the elaborate decorations, the exciting games, and the delicious food, did the new decorations really liven up the atmosphere, or did they just add to the clutter?
Mặc dù có đồ trang trí công phu, các trò chơi thú vị và đồ ăn ngon, liệu những đồ trang trí mới có thực sự làm cho không khí trở nên sống động hay chúng chỉ làm tăng thêm sự lộn xộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liven up".

Tầm quan trọng của giải trí trong các sự kiện xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các buổi tiệc hoặc tụ họp, mọi người thường có ý thức 'liven up' bầu không khí. Điều này có thể được thực hiện thông qua âm nhạc, trò chơi, những câu chuyện vui, hoặc thậm chí là một người dẫn chuyện hài hước, nhằm đảm bảo mọi người đều cảm thấy thoải mái và vui vẻ.

Làm sống động trong nhiều khía cạnh

'Liven up' không chỉ áp dụng cho con người hay sự kiện, mà còn có thể dùng để chỉ việc làm cho các vật thể, không gian trở nên hấp dẫn hơn. Ví dụ, 'liven up a dish' (làm món ăn thêm đậm đà/hấp dẫn) bằng cách thêm gia vị, hoặc 'liven up a presentation' (làm bài thuyết trình thêm sinh động) bằng cách sử dụng hình ảnh, video.