(Top Banner Ad)
be buoyed up
B2
Verb (phrasal) B2 Chung

be buoyed up

UK: /bɔɪd ʌp/ • US: /bɔɪd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy phấn chấn được khích lệ tinh thần được nâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be made to feel more cheerful or confident.

Vietnamese Meaning

Được làm cho cảm thấy vui vẻ hoặc tự tin hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was buoyed up by the news of her promotion."

    "Cô ấy cảm thấy phấn chấn hơn rất nhiều nhờ tin được thăng chức."

  • "The team was buoyed up by their recent victory."

    "Đội đã được khích lệ nhờ chiến thắng gần đây của họ."

  • "He was buoyed up by the support of his friends and family."

    "Anh ấy được động viên bởi sự ủng hộ của bạn bè và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoy cái phao, phao cứu sinh
Verb buoy làm nổi, giữ cho nổi; cổ vũ, khích lệ
Adjective buoyant có thể nổi trên nước; vui vẻ, lạc quan, sôi nổi
Noun buoyancy sức nổi (vật lý); sự vui vẻ, lạc quan, phơi phới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baukną
Middle Dutch
boeye
Modern English
buoy

Từ Cái Phao Đến Niềm Phấn Chấn

Từ 'buoy' ban đầu có nghĩa là 'cái phao' trên biển, được dùng để đánh dấu luồng lạch an toàn hoặc cảnh báo nguy hiểm cho tàu thuyền. Giống như cái phao giữ cho vật thể không bị chìm, cụm từ 'be buoyed up' đã phát triển một nghĩa bóng: được nâng đỡ tinh thần, được khích lệ để không bị 'chìm' trong nỗi buồn hay thất vọng.

Usage Note

Cụm từ "be buoyed up" thường được dùng để diễn tả cảm giác được nâng đỡ về mặt tinh thần, thường là sau một sự kiện tích cực hoặc một lời động viên. Nó nhấn mạnh sự cải thiện về tinh thần hoặc sự tự tin. So sánh với 'cheer up', 'be uplifted', nhưng 'buoyed up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc được hỗ trợ và duy trì sự tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

be buoyed up by + [Positive News/Events]
  • good news be buoyed up by good news
    (được khích lệ bởi tin tốt lành)
  • the results be buoyed up by the encouraging results
    (được cổ vũ bởi những kết quả đáng khích lệ)
  • economic data be buoyed up by strong economic data
    (phấn chấn nhờ dữ liệu kinh tế vững mạnh)
  • strong sales be buoyed up by strong sales
    (phấn khởi nhờ doanh số bán hàng cao)
be buoyed up by + [Support/Feelings]
  • the support be buoyed up by the support of friends
    (được tiếp thêm sức mạnh bởi sự ủng hộ của bạn bè)
  • a sense of optimism be buoyed up by a sense of optimism
    (được vực dậy bởi tinh thần lạc quan)
  • confidence be buoyed up by a new-found confidence
    (phấn chấn nhờ sự tự tin mới tìm thấy)
  • the cheers be buoyed up by the cheers of the crowd
    (được cổ vũ bởi tiếng reo hò của đám đông)

Idioms

  • one's spirits are buoyed up

    Tinh thần của ai đó được vực dậy, trở nên phấn chấn.

    "After weeks of hard work, her spirits were buoyed up by the praise from her boss."

    (Sau nhiều tuần làm việc vất vả, tinh thần cô ấy đã phấn chấn trở lại nhờ lời khen từ sếp.)

  • be buoyed up by the prospect of something

    Phấn khởi hoặc hào hứng trước viễn cảnh về một điều gì đó sắp xảy ra.

    "The whole office was buoyed up by the prospect of a long holiday weekend."

    (Cả văn phòng đều cảm thấy phấn chấn trước viễn cảnh được nghỉ lễ dài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be buoyed up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Được làm cho cảm thấy vui vẻ hoặc tự tin hơn.

"She was buoyed up by the news of her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be buoyed up".

Ngôn Ngữ Thị Trường Chứng Khoán

Trong tin tức tài chính phương Tây, bạn sẽ thường xuyên nghe 'markets were buoyed up by...' (thị trường được thúc đẩy/phấn khởi bởi...). Cách nói này nhân cách hóa thị trường, coi nó như một thực thể có 'tâm trạng' có thể được nâng lên. Điều này phản ánh một văn hóa kinh doanh nơi sự lạc quan và niềm tin của nhà đầu tư là một động lực vô cùng quan trọng.

Tinh Thần Lạc Quan & Sự Kiên Cường

Cụm từ này gắn liền với tinh thần lạc quan và kiên cường trong văn hóa phương Tây. Được 'buoyed up' không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui vẻ, mà là tìm thấy sức mạnh và hy vọng để vượt qua khó khăn. Nó thể hiện khả năng phục hồi và được nâng đỡ bởi những điều tích cực, dù là sự hỗ trợ từ người khác hay một tin tức tốt lành.