be buoyed up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made to feel more cheerful or confident.
Vietnamese Meaning
Được làm cho cảm thấy vui vẻ hoặc tự tin hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was buoyed up by the news of her promotion."
"Cô ấy cảm thấy phấn chấn hơn rất nhiều nhờ tin được thăng chức."
-
"The team was buoyed up by their recent victory."
"Đội đã được khích lệ nhờ chiến thắng gần đây của họ."
-
"He was buoyed up by the support of his friends and family."
"Anh ấy được động viên bởi sự ủng hộ của bạn bè và gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be buoyed up" thường được dùng để diễn tả cảm giác được nâng đỡ về mặt tinh thần, thường là sau một sự kiện tích cực hoặc một lời động viên. Nó nhấn mạnh sự cải thiện về tinh thần hoặc sự tự tin. So sánh với 'cheer up', 'be uplifted', nhưng 'buoyed up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc được hỗ trợ và duy trì sự tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good news be buoyed up by good news (được khích lệ bởi tin tốt lành)
-
the results be buoyed up by the encouraging results (được cổ vũ bởi những kết quả đáng khích lệ)
-
economic data be buoyed up by strong economic data (phấn chấn nhờ dữ liệu kinh tế vững mạnh)
-
strong sales be buoyed up by strong sales (phấn khởi nhờ doanh số bán hàng cao)
-
the support be buoyed up by the support of friends (được tiếp thêm sức mạnh bởi sự ủng hộ của bạn bè)
-
a sense of optimism be buoyed up by a sense of optimism (được vực dậy bởi tinh thần lạc quan)
-
confidence be buoyed up by a new-found confidence (phấn chấn nhờ sự tự tin mới tìm thấy)
-
the cheers be buoyed up by the cheers of the crowd (được cổ vũ bởi tiếng reo hò của đám đông)
Idioms
-
one's spirits are buoyed up
Tinh thần của ai đó được vực dậy, trở nên phấn chấn.
"After weeks of hard work, her spirits were buoyed up by the praise from her boss."
(Sau nhiều tuần làm việc vất vả, tinh thần cô ấy đã phấn chấn trở lại nhờ lời khen từ sếp.)
-
be buoyed up by the prospect of something
Phấn khởi hoặc hào hứng trước viễn cảnh về một điều gì đó sắp xảy ra.
"The whole office was buoyed up by the prospect of a long holiday weekend."
(Cả văn phòng đều cảm thấy phấn chấn trước viễn cảnh được nghỉ lễ dài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be buoyed up
Verb (phrasal)Được làm cho cảm thấy vui vẻ hoặc tự tin hơn.
"She was buoyed up by the news of her promotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be buoyed up".
