(Top Banner Ad)
be buried in
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Chung (General)

be buried in

UK: /bi ˈberɪd ɪn/ • US: /bi ˈberiːd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vùi đầu vào bận ngập đầu bị chôn vùi bị ngập trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be very involved in something, so that you do not have time for anything else; to be completely covered by something.

Vietnamese Meaning

Bận rộn với cái gì đó đến mức không có thời gian cho việc khác; bị bao phủ hoàn toàn bởi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's buried in work right now, so she can't come to the phone."

    "Cô ấy đang vùi đầu vào công việc, vì vậy cô ấy không thể nghe điện thoại."

  • "The town was buried in snow after the blizzard."

    "Thị trấn bị chôn vùi trong tuyết sau trận bão tuyết."

  • "He's been buried in research for the past few months."

    "Anh ấy đã vùi đầu vào nghiên cứu trong vài tháng qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bury chôn, vùi lấp
Noun burial lễ an táng, việc chôn cất
Adjective unburied chưa được chôn cất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhergh- (che giấu, bảo vệ)
Proto-Germanic
*berganą (che giấu, bảo vệ)
Old English
byrgan (dựng gò đất, che giấu, chôn cất)
Middle English
burien
Modern English
bury

Nguồn gốc của 'Bury': Từ che giấu đến chôn cất

Từ 'bury' (chôn cất) trong tiếng Anh có một gốc gác rất thú vị, bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'bảo vệ'. Ban đầu, nó không chỉ có nghĩa là chôn người chết mà còn mang ý nghĩa là xây một gò đất hoặc một nơi trú ẩn để bảo vệ thứ gì đó quý giá. Theo thời gian, nghĩa chính của nó dần thu hẹp lại thành hành động chôn cất dưới lòng đất như ngày nay. Vì vậy, khi bạn nói ai đó 'is buried in books' (vùi đầu vào sách), bạn đang sử dụng một hình ảnh cổ xưa về việc được bao bọc và che giấu hoàn toàn bởi một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất diễn tả trạng thái bận rộn, vùi đầu vào công việc hoặc hoạt động nào đó. Nghĩa thứ hai diễn tả sự bao phủ về mặt vật lý, thường là bởi một lượng lớn vật chất. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là bắt buộc để tạo thành cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh. Nó cho thấy sự liên quan mật thiết hoặc sự bao phủ bởi một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

be buried in + Noun (công việc, học tập)
  • work be buried in work
    (vùi đầu vào công việc, ngập trong công việc)
  • books be buried in books
    (mải mê đọc sách, chúi mũi vào sách vở)
  • paperwork be buried in paperwork
    (ngập trong đống giấy tờ)
  • study be buried in one's studies
    (mải mê với việc học hành)
be buried in + Noun (nghĩa đen & trừu tượng)
  • debt be buried in debt
    (ngập trong nợ nần)
  • thought be buried in thought
    (chìm sâu trong suy nghĩ, trầm tư)
  • snow be buried in snow
    (bị vùi trong tuyết)
  • rubble be buried in rubble
    (bị vùi trong đống đổ nát)

Idioms

  • be buried in something (work/a book)

    Rất bận rộn hoặc mải mê, chìm đắm vào việc gì đó đến mức không để ý đến xung quanh.

    "Don't disturb her; she's buried in a good book."

    (Đừng làm phiền cô ấy, cô ấy đang đắm chìm vào một cuốn sách hay.)

  • be buried under an avalanche/mountain of something

    Bị quá tải bởi một số lượng rất lớn của thứ gì đó (thường là công việc, thư từ, giấy tờ).

    "I feel like I'm buried under a mountain of emails this week."

    (Tuần này tôi cảm thấy như mình đang bị chôn vùi dưới một núi email.)

  • bury one's head in the sand

    Cố tình lờ đi, từ chối đối mặt với một sự thật hoặc vấn đề khó chịu.

    "You can't just bury your head in the sand and hope your financial problems disappear."

    (Bạn không thể cứ phớt lờ và hy vọng các vấn đề tài chính của mình sẽ tự biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be buried in

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bận rộn với cái gì đó đến mức không có thời gian cho việc khác; bị bao phủ hoàn toàn bởi cái gì đó.

"She's buried in work right now, so she can't come to the phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archaeologists had not excavated the site so carefully, the ancient artifacts would be buried deep underground even now.
Nếu các nhà khảo cổ học không khai quật địa điểm cẩn thận như vậy, các cổ vật cổ đại vẫn sẽ bị chôn vùi sâu dưới lòng đất ngay cả bây giờ.
Phủ định
If the victim hadn't been buried alive, he wouldn't have died of suffocation.
Nếu nạn nhân không bị chôn sống, anh ta đã không chết vì ngạt thở.
Nghi vấn
If she hadn't been so engrossed in her work all these weeks, would she have been buried in those books?
Nếu cô ấy không quá mải mê với công việc trong những tuần này, liệu cô ấy có bị vùi đầu vào những cuốn sách đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be buried in".

Văn hóa 'Workaholic' (Nghiện công việc)

Cụm từ 'be buried in work' (vùi đầu vào công việc) phản ánh một khía cạnh của văn hóa làm việc ở nhiều nước phương Tây. Mặc dù sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng được coi trọng, hình ảnh một người làm việc chăm chỉ, cống hiến hết mình cho sự nghiệp đến mức 'bị công việc chôn vùi' đôi khi vẫn được xem là một đức tính đáng ngưỡng mộ, biểu thị sự tận tụy và tham vọng.

Hình tượng học giả và sự tập trung tuyệt đối

Hình ảnh một người 'buried in books' (chìm đắm trong sách vở) gợi lên hình tượng kinh điển về một học giả, nhà nghiên cứu hay một người yêu sách. Nó thể hiện sự tập trung cao độ và niềm đam mê tri thức, đến mức họ tạm thời tách mình ra khỏi thế giới bên ngoài để hoàn toàn đắm chìm vào thế giới của riêng mình. Đây là một hình ảnh thường được lãng mạn hóa trong văn học và phim ảnh.