be buried in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be very involved in something, so that you do not have time for anything else; to be completely covered by something.
Vietnamese Meaning
Bận rộn với cái gì đó đến mức không có thời gian cho việc khác; bị bao phủ hoàn toàn bởi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's buried in work right now, so she can't come to the phone."
"Cô ấy đang vùi đầu vào công việc, vì vậy cô ấy không thể nghe điện thoại."
-
"The town was buried in snow after the blizzard."
"Thị trấn bị chôn vùi trong tuyết sau trận bão tuyết."
-
"He's been buried in research for the past few months."
"Anh ấy đã vùi đầu vào nghiên cứu trong vài tháng qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất diễn tả trạng thái bận rộn, vùi đầu vào công việc hoặc hoạt động nào đó. Nghĩa thứ hai diễn tả sự bao phủ về mặt vật lý, thường là bởi một lượng lớn vật chất. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
Giới từ 'in' là bắt buộc để tạo thành cụm động từ có nghĩa hoàn chỉnh. Nó cho thấy sự liên quan mật thiết hoặc sự bao phủ bởi một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work be buried in work (vùi đầu vào công việc, ngập trong công việc)
-
books be buried in books (mải mê đọc sách, chúi mũi vào sách vở)
-
paperwork be buried in paperwork (ngập trong đống giấy tờ)
-
study be buried in one's studies (mải mê với việc học hành)
-
debt be buried in debt (ngập trong nợ nần)
-
thought be buried in thought (chìm sâu trong suy nghĩ, trầm tư)
-
snow be buried in snow (bị vùi trong tuyết)
-
rubble be buried in rubble (bị vùi trong đống đổ nát)
Idioms
-
be buried in something (work/a book)
Rất bận rộn hoặc mải mê, chìm đắm vào việc gì đó đến mức không để ý đến xung quanh.
"Don't disturb her; she's buried in a good book."
(Đừng làm phiền cô ấy, cô ấy đang đắm chìm vào một cuốn sách hay.)
-
be buried under an avalanche/mountain of something
Bị quá tải bởi một số lượng rất lớn của thứ gì đó (thường là công việc, thư từ, giấy tờ).
"I feel like I'm buried under a mountain of emails this week."
(Tuần này tôi cảm thấy như mình đang bị chôn vùi dưới một núi email.)
-
bury one's head in the sand
Cố tình lờ đi, từ chối đối mặt với một sự thật hoặc vấn đề khó chịu.
"You can't just bury your head in the sand and hope your financial problems disappear."
(Bạn không thể cứ phớt lờ và hy vọng các vấn đề tài chính của mình sẽ tự biến mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be buried in
Động từ (cụm động từ)Bận rộn với cái gì đó đến mức không có thời gian cho việc khác; bị bao phủ hoàn toàn bởi cái gì đó.
"She's buried in work right now, so she can't come to the phone."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the archaeologists had not excavated the site so carefully, the ancient artifacts would be buried deep underground even now. |
Nếu các nhà khảo cổ học không khai quật địa điểm cẩn thận như vậy, các cổ vật cổ đại vẫn sẽ bị chôn vùi sâu dưới lòng đất ngay cả bây giờ. |
| Phủ định | If the victim hadn't been buried alive, he wouldn't have died of suffocation. |
Nếu nạn nhân không bị chôn sống, anh ta đã không chết vì ngạt thở. |
| Nghi vấn | If she hadn't been so engrossed in her work all these weeks, would she have been buried in those books? |
Nếu cô ấy không quá mải mê với công việc trong những tuần này, liệu cô ấy có bị vùi đầu vào những cuốn sách đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be buried in".
