(Top Banner Ad)
immersed in
B2
Tính từ B2 Tổng quát

immersed in

UK: /ɪˈmɜːst ɪn/ • US: /ɪˈmɜːrst ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đắm chìm trong mải mê với hòa mình vào say sưa với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely involved in something; absorbed in something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn đắm chìm vào điều gì đó; bị cuốn hút vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was completely immersed in her book and didn't notice me enter the room."

    "Cô ấy hoàn toàn đắm chìm vào cuốn sách của mình và không nhận ra tôi bước vào phòng."

  • "The city is immersed in history and culture."

    "Thành phố này đắm mình trong lịch sử và văn hóa."

  • "I like to be immersed in nature."

    "Tôi thích đắm mình vào thiên nhiên."

  • "After the accident, he became immersed in his work."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy đã trở nên mải mê với công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhúng, đắm mình vào
Noun immersion sự nhúng, sự đắm mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immergere
English
immerse

Nguồn gốc của 'Immerse'

Từ 'immerse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immergere', có nghĩa là 'nhúng vào'. Hình ảnh này gợi ý sự chìm đắm hoàn toàn trong một chất lỏng hoặc một trạng thái nào đó. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự bao phủ và hấp thụ.

Usage Note

Cụm từ 'immersed in' thường được dùng để diễn tả trạng thái tập trung cao độ hoặc tham gia sâu sắc vào một hoạt động, tình huống hoặc môi trường nào đó. Nó nhấn mạnh sự toàn tâm toàn ý dành cho điều đó, khiến người ta quên đi mọi thứ xung quanh. Khác với 'interested in' (chỉ sự quan tâm), 'immersed in' thể hiện mức độ tham gia và ảnh hưởng lớn hơn. So với 'engrossed in', 'immersed in' có thể ám chỉ cả sự tham gia về mặt thể chất lẫn tinh thần.

Prepositions

in

Giới từ 'in' là bắt buộc sau 'immersed' để chỉ đối tượng mà người hoặc vật đang đắm chìm vào. Nó cho biết vị trí hoặc trạng thái bị bao quanh, che phủ hoàn toàn bởi cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immersed in
  • deeply deeply immersed in
    (đắm chìm sâu sắc vào)
  • completely completely immersed in
    (hoàn toàn đắm chìm vào)
Verb + immersed in
  • become become immersed in
    (trở nên đắm chìm vào)
  • get get immersed in
    (bị đắm chìm vào)

Idioms

  • immersed in thought

    chìm đắm trong suy nghĩ

    "She was so immersed in thought that she didn't notice me enter the room."

    (Cô ấy chìm đắm trong suy nghĩ đến nỗi không nhận ra tôi bước vào phòng.)

  • immersed in work

    mải mê làm việc

    "He was completely immersed in his work and didn't want to be disturbed."

    (Anh ấy mải mê làm việc và không muốn bị làm phiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immersed in

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn đắm chìm vào điều gì đó; bị cuốn hút vào điều gì đó.

"She was completely immersed in her book and didn't notice me enter the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immersed in".

Văn hóa học ngôn ngữ bằng cách đắm mình

Phương pháp 'immersion' (đắm mình) rất phổ biến trong việc học ngôn ngữ. Học viên được bao quanh bởi ngôn ngữ mục tiêu, giúp họ học một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Ví dụ, sống ở một quốc gia nói tiếng Anh là một cách 'immerse' bản thân vào ngôn ngữ và văn hóa.