be composed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to be formed or made up of; to consist of
Vietnamese Meaning
được tạo thành từ; bao gồm
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is composed of hydrogen and oxygen."
"Nước được tạo thành từ hydro và oxy."
-
"The team is composed of talented athletes from around the world."
"Đội tuyển bao gồm những vận động viên tài năng từ khắp nơi trên thế giới."
-
"This piece of music is composed of several different movements."
"Bản nhạc này được cấu thành từ nhiều chương khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compose | sáng tác (nhạc, thơ); soạn (thư, bài phát biểu); cấu thành, tạo thành |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
| Noun | composition | tác phẩm (âm nhạc, văn học); bài luận; thành phần, cấu tạo |
| Noun | composure | sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh, sự tự chủ |
| Adjective | composed | bình tĩnh, điềm đạm |
| Adjective/Noun | composite | (tính từ) hỗn hợp, phức hợp; (danh từ) vật liệu composite, vật hỗn hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be composed of' nhấn mạnh vào các thành phần tạo nên một tổng thể. Thường dùng để mô tả thành phần vật lý hoặc trừu tượng của một vật thể, tổ chức, hoặc khái niệm. So sánh với 'consist of', 'be made up of', 'comprise', tuy nhiên 'comprise' có nghĩa là 'bao gồm' chứ không phải 'được tạo thành từ'.
Prepositions
'be composed *of*' luôn đi cùng giới từ 'of' để chỉ ra các thành phần. Ví dụ: 'The committee is composed of experts from various fields.' (Ủy ban bao gồm các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
mainly be composed mainly of... (được cấu thành chủ yếu từ...)
-
largely be composed largely of... (phần lớn được cấu thành từ...)
-
entirely be composed entirely of... (được cấu thành hoàn toàn từ...)
-
various be composed of various elements (được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau)
-
remain composed (giữ bình tĩnh)
-
stay composed (giữ được vẻ điềm tĩnh)
-
appear composed (tỏ ra bình tĩnh)
-
calm and composed (bình tĩnh và điềm đạm)
Idioms
-
keep one's composure
Giữ được sự bình tĩnh, tự chủ (đặc biệt trong tình huống khó khăn).
"Despite the angry customer shouting at him, the manager managed to keep his composure."
(Mặc cho người khách hàng giận dữ đang la hét, người quản lý vẫn giữ được sự bình tĩnh.)
-
a composed manner/expression
Phong thái/vẻ mặt điềm tĩnh, không để lộ cảm xúc.
"She accepted the award with a calm and composed manner, even though she was very excited inside."
(Cô ấy nhận giải thưởng với một phong thái bình tĩnh và điềm đạm, dù trong lòng đang rất phấn khích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be composed
Động từ (dạng bị động)được tạo thành từ; bao gồm
"Water is composed of hydrogen and oxygen."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music was being composed by Mozart when he suddenly fell ill. |
Bản nhạc đang được soạn bởi Mozart khi ông đột ngột ngã bệnh. |
| Phủ định | The committee wasn't being composed of experts at that time. |
Ủy ban không được thành lập bởi các chuyên gia vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was the poem being composed during his stay in the countryside? |
Bài thơ có đang được sáng tác trong thời gian ông ở vùng quê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be composed".
