be conquered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be defeated and taken over by force.
Vietnamese Meaning
Bị đánh bại và chiếm đoạt bằng vũ lực; bị chinh phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient kingdom was conquered by a neighboring empire."
"Vương quốc cổ đại đã bị chinh phục bởi một đế chế láng giềng."
-
"The country was conquered and occupied for many years."
"Đất nước đã bị chinh phục và chiếm đóng trong nhiều năm."
-
"Even the most disciplined armies can be conquered by disease."
"Ngay cả những đội quân kỷ luật nhất cũng có thể bị khuất phục bởi bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conquer | chinh phục, chế ngự, đánh bại |
| Noun | conqueror | kẻ chinh phục, người chiến thắng |
| Noun | conquest | sự chinh phục, cuộc chinh phạt, vùng đất bị chinh phục |
| Adjective | unconquerable | không thể chinh phục được, bất khả chiến bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be conquered" ở dạng bị động, nhấn mạnh vào đối tượng chịu sự tác động của hành động chinh phục. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự, hoặc chính trị để mô tả việc một quốc gia, vùng đất, hoặc một nhóm người bị khuất phục và chịu sự thống trị của một thế lực khác. Sự khác biệt với các từ như "be defeated" nằm ở chỗ "be conquered" mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chiếm đóng và kiểm soát sau khi đánh bại.
Ngoài nghĩa đen về chinh phục quân sự, "be conquered" còn có thể mang nghĩa bóng, diễn tả sự khuất phục trước một khó khăn, một thử thách, hoặc một cảm xúc mạnh mẽ. Trong trường hợp này, nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự mất kiểm soát hoặc sự bất lực trước một thế lực nào đó.
Prepositions
“by” chỉ tác nhân thực hiện hành động chinh phục (ví dụ: “The city was conquered by the Roman army.”).
“through” diễn tả phương tiện hoặc cách thức mà cuộc chinh phục diễn ra (ví dụ: “The country was conquered through superior military technology.”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be conquered (dễ dàng bị chinh phục)
-
completely completely be conquered (hoàn toàn bị chinh phục)
-
quickly quickly be conquered (nhanh chóng bị chinh phục)
-
never never be conquered (không bao giờ bị chinh phục)
-
A nation A nation can be conquered (Một quốc gia có thể bị chinh phục)
-
A city A city was conquered (Một thành phố đã bị chinh phục)
-
A fear A fear can be conquered (Một nỗi sợ có thể bị vượt qua/chế ngự)
-
A disease A disease can be conquered (Một căn bệnh có thể bị đánh bại/khống chế)
Idioms
-
be conquered by one's fears/doubts
Bị nỗi sợ hãi/sự nghi ngờ chế ngự/áp đảo
"He tried to act brave, but ultimately, he was conquered by his fears."
(Anh ấy cố gắng tỏ ra dũng cảm, nhưng cuối cùng, anh ấy đã bị nỗi sợ hãi chế ngự.)
-
be conquered by sleep/fatigue
Bị giấc ngủ/sự mệt mỏi đánh gục/áp đảo
"After a long day of hiking, she was quickly conquered by sleep."
(Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cô ấy nhanh chóng bị giấc ngủ đánh gục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be conquered
Verb (passive voice)Bị đánh bại và chiếm đoạt bằng vũ lực; bị chinh phục.
"The ancient kingdom was conquered by a neighboring empire."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team is going to conquer all the challenges this year. |
Đội của chúng ta sẽ chinh phục mọi thử thách trong năm nay. |
| Phủ định | They are not going to conquer the world, they just want to improve their local community. |
Họ sẽ không chinh phục thế giới, họ chỉ muốn cải thiện cộng đồng địa phương của họ. |
| Nghi vấn | Is she going to conquer her fear of public speaking? |
Cô ấy có định chinh phục nỗi sợ nói trước đám đông của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conquered".
