(Top Banner Ad)
be defeated
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Tổng quát

be defeated

UK: /biː dɪˈfiːtɪd/ • US: /biː dɪˈfiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh bại bị thua thất bại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose a battle, game, or contest; to be overcome or beaten by someone or something.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại, bị thua cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi; bị khuất phục hoặc bị đánh bại bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army was defeated in battle."

    "Quân đội đã bị đánh bại trong trận chiến."

  • "Our team was defeated 3-0."

    "Đội của chúng tôi đã bị đánh bại với tỷ số 3-0."

  • "The bill was defeated in the Senate."

    "Dự luật đã bị bác bỏ tại Thượng viện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat đánh bại, làm thất bại
Noun defeat sự thất bại, sự bại trận
Adjective undefeated bất bại, chưa từng bị đánh bại
Noun defeatism chủ nghĩa bại trận, tư tưởng thất bại
Noun/Adjective defeatist người theo chủ nghĩa bại trận / có tư tưởng bại trận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- ('undo') + facere ('to do/make')
Old French
desfaire ('to undo, destroy')
Middle English
defeten ('to overcome')

Nguồn gốc từ 'Hủy bỏ'

Từ 'defeat' (đánh bại) có nguồn gốc rất thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desfaire', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm lại'. Hãy tưởng tượng một trận chiến: chiến thắng của bạn giống như xây một lâu đài, và khi đối thủ 'defeat' bạn, họ thực chất đang 'hủy bỏ' hoặc 'phá vỡ' công trình chiến thắng của bạn. Vì vậy, 'bị đánh bại' (to be defeated) về cơ bản có nghĩa là thành quả hoặc nỗ lực của bạn đã bị đối phương vô hiệu hóa.

Usage Note

Cụm từ 'be defeated' nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ ngữ chịu tác động của hành động đánh bại. Nó khác với 'lose' ở chỗ 'defeat' thường mang tính chất quyết liệt và triệt để hơn. Nó cũng ngụ ý rằng có một đối thủ mạnh hơn hoặc hoàn cảnh bất lợi.

Prepositions

by

'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự thất bại. Ví dụ: 'He was defeated by his opponent' (Anh ta bị đánh bại bởi đối thủ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be defeated
  • narrowly be defeated
    (bị đánh bại sát nút, thua trong gang tấc)
  • heavily/soundly be defeated
    (bị đánh bại một cách nặng nề, thua thảm hại)
  • decisively be defeated
    (bị đánh bại một cách dứt khoát, thua rõ ràng)
  • finally be defeated
    (cuối cùng cũng bị đánh bại)
be defeated + Preposition
  • by be defeated by a rival
    (bị đánh bại bởi một đối thủ)
  • in be defeated in the election
    (bị thất bại trong cuộc bầu cử)
  • at be defeated at the polls
    (bị thất bại tại phòng phiếu (trong bầu cử))

Idioms

  • snatch victory from the jaws of defeat

    Giành chiến thắng vào phút chót từ tình thế tưởng chừng sắp thua; lội ngược dòng ngoạn mục.

    "The team was losing 2-0, but they snatched victory from the jaws of defeat by scoring three goals in the last five minutes."

    (Đội bóng đang thua 0-2, nhưng họ đã lội ngược dòng ngoạn mục bằng cách ghi ba bàn trong năm phút cuối cùng.)

  • admit defeat

    Thừa nhận thất bại; chấp nhận rằng bạn đã thua hoặc không thể thành công.

    "After hours of searching for his keys in the park, he finally had to admit defeat and go home."

    (Sau nhiều giờ tìm chìa khóa trong công viên, cuối cùng anh ấy đã phải thừa nhận thất bại và đi về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be defeated

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị đánh bại, bị thua cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi; bị khuất phục hoặc bị đánh bại bởi ai đó hoặc điều gì đó.

"The army was defeated in battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team felt defeated after losing the final game.
Đội cảm thấy thất bại sau khi thua trận chung kết.
Phủ định
She was not defeated by the initial setbacks; she persevered.
Cô ấy không bị đánh bại bởi những thất bại ban đầu; cô ấy kiên trì.
Nghi vấn
Were they defeated easily, or did they put up a strong fight?
Họ có bị đánh bại dễ dàng không, hay họ đã chiến đấu hết mình?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defending champion is being defeated by the challenger.
Nhà vô địch đang bị người thách đấu đánh bại.
Phủ định
The army isn't being defeated easily; they are putting up a strong fight.
Quân đội không dễ dàng bị đánh bại; họ đang kháng cự mạnh mẽ.
Nghi vấn
Is our team being defeated right now?
Đội của chúng ta có đang bị đánh bại ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be defeated".

Tinh thần thể thao: Thua một cách lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc 'thua một cách lịch sự' (being a 'graceful loser' hay a 'good sport') rất được coi trọng. Điều này có nghĩa là khi bị đánh bại, người thua cuộc được kỳ vọng sẽ chấp nhận kết quả một cách bình tĩnh, không tức giận hay đổ lỗi, và quan trọng là phải chúc mừng người chiến thắng. Đây được xem là biểu hiện của sự tôn trọng và tinh thần thể thao cao thượng.

Câu chuyện 'Underdog': Cổ vũ cho kẻ yếu thế

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, rất yêu thích những câu chuyện về 'underdog' - tức là cá nhân hoặc đội nhóm bị đánh giá thấp hơn và được cho là sẽ bị đánh bại. Khán giả thường có xu hướng cổ vũ cho 'underdog' chống lại đối thủ mạnh hơn. Vì vậy, khi một 'underdog' giành chiến thắng, đó là một khoảnh khắc ăn mừng đầy cảm xúc, và sự thất bại của kẻ mạnh hơn lại càng khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn.