be defeated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose a battle, game, or contest; to be overcome or beaten by someone or something.
Vietnamese Meaning
Bị đánh bại, bị thua cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi; bị khuất phục hoặc bị đánh bại bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army was defeated in battle."
"Quân đội đã bị đánh bại trong trận chiến."
-
"Our team was defeated 3-0."
"Đội của chúng tôi đã bị đánh bại với tỷ số 3-0."
-
"The bill was defeated in the Senate."
"Dự luật đã bị bác bỏ tại Thượng viện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defeat | đánh bại, làm thất bại |
| Noun | defeat | sự thất bại, sự bại trận |
| Adjective | undefeated | bất bại, chưa từng bị đánh bại |
| Noun | defeatism | chủ nghĩa bại trận, tư tưởng thất bại |
| Noun/Adjective | defeatist | người theo chủ nghĩa bại trận / có tư tưởng bại trận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be defeated' nhấn mạnh trạng thái bị động, tức là chủ ngữ chịu tác động của hành động đánh bại. Nó khác với 'lose' ở chỗ 'defeat' thường mang tính chất quyết liệt và triệt để hơn. Nó cũng ngụ ý rằng có một đối thủ mạnh hơn hoặc hoàn cảnh bất lợi.
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự thất bại. Ví dụ: 'He was defeated by his opponent' (Anh ta bị đánh bại bởi đối thủ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrowly be defeated (bị đánh bại sát nút, thua trong gang tấc)
-
heavily/soundly be defeated (bị đánh bại một cách nặng nề, thua thảm hại)
-
decisively be defeated (bị đánh bại một cách dứt khoát, thua rõ ràng)
-
finally be defeated (cuối cùng cũng bị đánh bại)
-
by be defeated by a rival (bị đánh bại bởi một đối thủ)
-
in be defeated in the election (bị thất bại trong cuộc bầu cử)
-
at be defeated at the polls (bị thất bại tại phòng phiếu (trong bầu cử))
Idioms
-
snatch victory from the jaws of defeat
Giành chiến thắng vào phút chót từ tình thế tưởng chừng sắp thua; lội ngược dòng ngoạn mục.
"The team was losing 2-0, but they snatched victory from the jaws of defeat by scoring three goals in the last five minutes."
(Đội bóng đang thua 0-2, nhưng họ đã lội ngược dòng ngoạn mục bằng cách ghi ba bàn trong năm phút cuối cùng.)
-
admit defeat
Thừa nhận thất bại; chấp nhận rằng bạn đã thua hoặc không thể thành công.
"After hours of searching for his keys in the park, he finally had to admit defeat and go home."
(Sau nhiều giờ tìm chìa khóa trong công viên, cuối cùng anh ấy đã phải thừa nhận thất bại và đi về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be defeated
Động từ (dạng bị động)Bị đánh bại, bị thua cuộc trong một trận chiến, trò chơi hoặc cuộc thi; bị khuất phục hoặc bị đánh bại bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"The army was defeated in battle."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team felt defeated after losing the final game. |
Đội cảm thấy thất bại sau khi thua trận chung kết. |
| Phủ định | She was not defeated by the initial setbacks; she persevered. |
Cô ấy không bị đánh bại bởi những thất bại ban đầu; cô ấy kiên trì. |
| Nghi vấn | Were they defeated easily, or did they put up a strong fight? |
Họ có bị đánh bại dễ dàng không, hay họ đã chiến đấu hết mình? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The defending champion is being defeated by the challenger. |
Nhà vô địch đang bị người thách đấu đánh bại. |
| Phủ định | The army isn't being defeated easily; they are putting up a strong fight. |
Quân đội không dễ dàng bị đánh bại; họ đang kháng cự mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Is our team being defeated right now? |
Đội của chúng ta có đang bị đánh bại ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be defeated".
