(Top Banner Ad)
be conversant with
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

be conversant with

UK: /kənˈvɜːsənt wɪð/ • US: /kənˈvɜːrsənt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu về quen thuộc với biết rõ về thông thạo về nắm vững về
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having knowledge or experience; familiar.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức hoặc kinh nghiệm; quen thuộc, am hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is conversant with several programming languages."

    "Anh ấy am hiểu nhiều ngôn ngữ lập trình."

  • "Our staff is conversant with all the latest safety regulations."

    "Nhân viên của chúng tôi am hiểu tất cả các quy định an toàn mới nhất."

  • "Are you conversant with the new software?"

    "Bạn có am hiểu phần mềm mới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conversant Am hiểu, thông thạo về một chủ đề cụ thể.
Noun conversance / conversancy Sự am hiểu, sự thông thạo.
Verb converse Trò chuyện, đối thoại với ai đó.
Noun conversation Cuộc trò chuyện, cuộc hội thoại.
Adjective conversational Thuộc về hội thoại, có tính chất thân mật như nói chuyện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Latin
vertere
Latin
conversari
Old French
converser
Middle English
conversant

Từ 'Cùng Chung Sống' đến 'Am Hiểu'

Gốc của từ 'conversant' đến từ tiếng Latin 'conversari', có nghĩa là 'sống cùng, ở cùng, giao thiệp với'. Ý tưởng ban đầu là khi bạn dành thời gian và 'sống cùng' một người nào đó, bạn sẽ trở nên quen thuộc và hiểu rõ về họ. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng sang các chủ đề và lĩnh vực kiến thức. Khi bạn 'dành thời gian' nghiên cứu một chủ đề, bạn cũng trở nên 'conversant with' – tức là am hiểu và thông thạo về nó.

Usage Note

Cụm từ "be conversant with" thường được dùng để chỉ sự hiểu biết thấu đáo hoặc có kinh nghiệm thực tế về một chủ đề, kỹ năng, hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó ngụ ý một mức độ quen thuộc sâu hơn so với "familiar with" (quen với) và thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn. Khác với "knowing", "conversant" nhấn mạnh khả năng sử dụng kiến thức một cách thực tế.

Prepositions

with

Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó am hiểu. Ví dụ: "She is conversant with the latest developments in artificial intelligence." (Cô ấy am hiểu những phát triển mới nhất trong trí tuệ nhân tạo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be conversant with
  • fully be fully conversant with
    (hoàn toàn am hiểu về)
  • well be well conversant with
    (rất am hiểu, thông thạo về)
  • thoroughly be thoroughly conversant with
    (am hiểu một cách tường tận, cặn kẽ)
  • reasonably be reasonably conversant with
    (khá am hiểu, am hiểu ở mức độ hợp lý)
Verb + be conversant with
  • become become conversant with
    (trở nên am hiểu về)
  • need to be need to be conversant with
    (cần phải am hiểu về)
  • appear appear conversant with
    (tỏ ra, có vẻ am hiểu về)

Idioms

  • be fully conversant with the facts

    Nắm vững mọi tình tiết/sự thật của một vấn đề.

    "Before the trial, the lawyer must be fully conversant with the facts of the case."

    (Trước phiên tòa, luật sư phải nắm vững mọi tình tiết của vụ án.)

  • be conversant with the latest developments

    Am tường/cập nhật những phát triển, xu hướng mới nhất trong một lĩnh vực.

    "To succeed in the tech industry, you need to be conversant with the latest developments."

    (Để thành công trong ngành công nghệ, bạn cần am tường những phát triển mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be conversant with

Tính từ
Lật mặt

Có kiến thức hoặc kinh nghiệm; quen thuộc, am hiểu.

"He is conversant with several programming languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be conversant with French, but she's forgotten most of it now.
Cô ấy đã từng thông thạo tiếng Pháp, nhưng giờ cô ấy đã quên gần hết.
Phủ định
I didn't use to be conversant with computer programming.
Tôi đã từng không thông thạo lập trình máy tính.
Nghi vấn
Did you use to be conversant with the local customs when you first moved here?
Bạn đã từng thông thạo các phong tục địa phương khi mới chuyển đến đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conversant with".

Hình Mẫu 'Người Phục Hưng' (Renaissance Man)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Phục Hưng, lý tưởng về một người có kiến thức sâu rộng ở nhiều lĩnh vực khác nhau (văn học, nghệ thuật, khoa học) rất được coi trọng. Việc 'be conversant with' nhiều chủ đề được xem là dấu hiệu của một người có giáo dục toàn diện và đẳng cấp.

Yêu Cầu Chuyên Môn Trong Môi Trường Chuyên Nghiệp

Trong môi trường làm việc hiện đại, cụm từ này mang sắc thái trang trọng và là một yêu cầu công việc. Các chuyên gia như bác sĩ, luật sư, kỹ sư bắt buộc phải 'be fully conversant with' các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc các nghiên cứu mới nhất trong ngành của họ để đảm bảo năng lực và tránh các sai sót pháp lý.