be conversant with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having knowledge or experience; familiar.
Vietnamese Meaning
Có kiến thức hoặc kinh nghiệm; quen thuộc, am hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is conversant with several programming languages."
"Anh ấy am hiểu nhiều ngôn ngữ lập trình."
-
"Our staff is conversant with all the latest safety regulations."
"Nhân viên của chúng tôi am hiểu tất cả các quy định an toàn mới nhất."
-
"Are you conversant with the new software?"
"Bạn có am hiểu phần mềm mới không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conversant | Am hiểu, thông thạo về một chủ đề cụ thể. |
| Noun | conversance / conversancy | Sự am hiểu, sự thông thạo. |
| Verb | converse | Trò chuyện, đối thoại với ai đó. |
| Noun | conversation | Cuộc trò chuyện, cuộc hội thoại. |
| Adjective | conversational | Thuộc về hội thoại, có tính chất thân mật như nói chuyện. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be conversant with" thường được dùng để chỉ sự hiểu biết thấu đáo hoặc có kinh nghiệm thực tế về một chủ đề, kỹ năng, hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó ngụ ý một mức độ quen thuộc sâu hơn so với "familiar with" (quen với) và thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn. Khác với "knowing", "conversant" nhấn mạnh khả năng sử dụng kiến thức một cách thực tế.
Prepositions
Giới từ "with" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó am hiểu. Ví dụ: "She is conversant with the latest developments in artificial intelligence." (Cô ấy am hiểu những phát triển mới nhất trong trí tuệ nhân tạo.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully be fully conversant with (hoàn toàn am hiểu về)
-
well be well conversant with (rất am hiểu, thông thạo về)
-
thoroughly be thoroughly conversant with (am hiểu một cách tường tận, cặn kẽ)
-
reasonably be reasonably conversant with (khá am hiểu, am hiểu ở mức độ hợp lý)
-
become become conversant with (trở nên am hiểu về)
-
need to be need to be conversant with (cần phải am hiểu về)
-
appear appear conversant with (tỏ ra, có vẻ am hiểu về)
Idioms
-
be fully conversant with the facts
Nắm vững mọi tình tiết/sự thật của một vấn đề.
"Before the trial, the lawyer must be fully conversant with the facts of the case."
(Trước phiên tòa, luật sư phải nắm vững mọi tình tiết của vụ án.)
-
be conversant with the latest developments
Am tường/cập nhật những phát triển, xu hướng mới nhất trong một lĩnh vực.
"To succeed in the tech industry, you need to be conversant with the latest developments."
(Để thành công trong ngành công nghệ, bạn cần am tường những phát triển mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be conversant with
Tính từCó kiến thức hoặc kinh nghiệm; quen thuộc, am hiểu.
"He is conversant with several programming languages."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be conversant with French, but she's forgotten most of it now. |
Cô ấy đã từng thông thạo tiếng Pháp, nhưng giờ cô ấy đã quên gần hết. |
| Phủ định | I didn't use to be conversant with computer programming. |
Tôi đã từng không thông thạo lập trình máy tính. |
| Nghi vấn | Did you use to be conversant with the local customs when you first moved here? |
Bạn đã từng thông thạo các phong tục địa phương khi mới chuyển đến đây phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be conversant with".
