(Top Banner Ad)
be defeated by failures
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học/Phát triển cá nhân

be defeated by failures

UK: /dɪˈfiːtɪd baɪ ˈfeɪljəz/ • US: /diˈfiːtɪd baɪ ˈfeɪljərz/

Nghĩa tiếng Việt

bị thất bại vùi dập nản lòng trước thất bại chùn bước trước thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be overcome or discouraged due to repeated unsuccessful attempts or negative outcomes.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại, nản lòng hoặc mất tinh thần do những nỗ lực không thành công lặp đi lặp lại hoặc những kết quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was defeated by failures and decided to give up on his dream."

    "Anh ấy đã bị đánh bại bởi những thất bại và quyết định từ bỏ ước mơ của mình."

  • "She refused to be defeated by failures and kept trying until she succeeded."

    "Cô ấy từ chối bị đánh bại bởi những thất bại và tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defeat đánh bại
Noun defeat sự thất bại, sự thua cuộc
Noun defeatism chủ nghĩa bại trận
Adjective undefeated bất bại
Verb fail thất bại, trượt (thi cử)
Noun failure sự thất bại; người thất bại

Synonyms

be discouraged by setbacks (nản lòng bởi những trở ngại)be disheartened by obstacles (mất tinh thần bởi những khó khăn)

Antonyms

be motivated by challenges (được thúc đẩy bởi những thử thách)learn from failures (học hỏi từ những thất bại)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfacere ('to undo') + fallere ('to deceive, trip')
Old French
desfaire ('to undo') + faillir ('to fail')
Middle English
defeten ('to overcome') + failen ('to fail')
Modern English
defeat + failure

Nguồn gốc của 'Defeat'

Từ 'defeat' (đánh bại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'disfacere', có nghĩa là 'tháo dỡ' hoặc 'làm cho vô hiệu'. Hãy tưởng tượng việc bạn xây một thứ gì đó, và kẻ thù đến 'tháo dỡ' nó. Hành động 'làm cho công trình của ai đó trở nên vô ích' chính là ý nghĩa cốt lõi của việc đánh bại họ.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' (thất bại) có gốc từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'làm cho vấp ngã' hoặc 'lừa dối'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý là bị ngã. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ sự hụt hẫng, thiếu sót hay không đạt được mục tiêu nào, như thể bạn đã 'vấp ngã' trên con đường dẫn đến thành công.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa rằng những thất bại đã gây ra tác động tiêu cực đến tinh thần và ý chí của một người, khiến họ từ bỏ hoặc mất đi động lực để tiếp tục.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra nguyên nhân gây ra trạng thái 'defeated', tức là 'failures' (những thất bại) là tác nhân gây ra sự thất vọng và mất tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be defeated by failures
  • never be defeated by failures
    (không bao giờ bị những thất bại đánh gục)
  • completely be defeated by failures
    (hoàn toàn bị những thất bại đánh gục)
  • repeatedly be defeated by failures
    (liên tục bị những thất bại đánh gục)
Verb + to be defeated by failures
  • refuse to be defeated by failures
    (từ chối bị những thất bại đánh gục)
  • cannot allow oneself to be defeated by failures
    (không thể cho phép bản thân bị thất bại đánh gục)
  • seem to be defeated by failures
    (dường như bị những thất bại đánh gục)

Idioms

  • to be buried under a mountain of failures

    Bị vùi lấp bởi vô số thất bại, cảm thấy quá sức và không thể tiếp tục.

    "The young inventor felt like he was being buried under a mountain of failures after his third prototype exploded."

    (Nhà phát minh trẻ cảm thấy như bị vùi lấp dưới một núi thất bại sau khi mẫu thử thứ ba của anh ấy phát nổ.)

  • to snatch victory from the jaws of defeat

    Giành chiến thắng vào phút chót khi tưởng chừng đã thua cuộc (trái nghĩa với việc bị đánh bại).

    "Down by two goals, the team refused to be defeated and snatched victory from the jaws of defeat in the final minute."

    (Bị dẫn trước hai bàn, đội bóng đã từ chối thất bại và giành chiến thắng ngoạn mục vào phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be defeated by failures

Verb phrase
Lật mặt

Bị đánh bại, nản lòng hoặc mất tinh thần do những nỗ lực không thành công lặp đi lặp lại hoặc những kết quả tiêu cực.

"He was defeated by failures and decided to give up on his dream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be defeated by failures".

Triết lý "Thất bại để thành công" ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, thất bại không bị xem là dấu chấm hết. Ngược lại, có một khẩu hiệu là "Fail fast, fail forward" (Thất bại nhanh, tiến về phía trước). Điều này có nghĩa là thất bại được coi là một phần không thể thiếu của sự đổi mới. Người ta được khuyến khích thử nghiệm ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro. Nếu thất bại, họ học hỏi từ sai lầm đó một cách nhanh chóng và sử dụng kinh nghiệm đó để thành công hơn trong lần tiếp theo. Việc 'bị đánh bại bởi thất bại' đi ngược lại hoàn toàn với tinh thần này.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Khái niệm 'Tư duy Phát triển' của nhà tâm lý học Carol Dweck rất phổ biến trong giáo dục và phát triển cá nhân ở phương Tây. Theo đó, người có tư duy phát triển tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi. Đối với họ, thất bại không phải là bằng chứng cho sự kém cỏi, mà là một cơ hội để học hỏi và trở nên mạnh mẽ hơn. Vì vậy, họ ít có khả năng 'bị đánh bại bởi những thất bại' vì họ xem chúng như những bậc thang dẫn đến thành công.