be defeated by failures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be overcome or discouraged due to repeated unsuccessful attempts or negative outcomes.
Vietnamese Meaning
Bị đánh bại, nản lòng hoặc mất tinh thần do những nỗ lực không thành công lặp đi lặp lại hoặc những kết quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was defeated by failures and decided to give up on his dream."
"Anh ấy đã bị đánh bại bởi những thất bại và quyết định từ bỏ ước mơ của mình."
-
"She refused to be defeated by failures and kept trying until she succeeded."
"Cô ấy từ chối bị đánh bại bởi những thất bại và tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa rằng những thất bại đã gây ra tác động tiêu cực đến tinh thần và ý chí của một người, khiến họ từ bỏ hoặc mất đi động lực để tiếp tục.
Prepositions
Giới từ 'by' chỉ ra nguyên nhân gây ra trạng thái 'defeated', tức là 'failures' (những thất bại) là tác nhân gây ra sự thất vọng và mất tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
never be defeated by failures (không bao giờ bị những thất bại đánh gục)
-
completely be defeated by failures (hoàn toàn bị những thất bại đánh gục)
-
repeatedly be defeated by failures (liên tục bị những thất bại đánh gục)
-
refuse to be defeated by failures (từ chối bị những thất bại đánh gục)
-
cannot allow oneself to be defeated by failures (không thể cho phép bản thân bị thất bại đánh gục)
-
seem to be defeated by failures (dường như bị những thất bại đánh gục)
Idioms
-
to be buried under a mountain of failures
Bị vùi lấp bởi vô số thất bại, cảm thấy quá sức và không thể tiếp tục.
"The young inventor felt like he was being buried under a mountain of failures after his third prototype exploded."
(Nhà phát minh trẻ cảm thấy như bị vùi lấp dưới một núi thất bại sau khi mẫu thử thứ ba của anh ấy phát nổ.)
-
to snatch victory from the jaws of defeat
Giành chiến thắng vào phút chót khi tưởng chừng đã thua cuộc (trái nghĩa với việc bị đánh bại).
"Down by two goals, the team refused to be defeated and snatched victory from the jaws of defeat in the final minute."
(Bị dẫn trước hai bàn, đội bóng đã từ chối thất bại và giành chiến thắng ngoạn mục vào phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be defeated by failures
Verb phraseBị đánh bại, nản lòng hoặc mất tinh thần do những nỗ lực không thành công lặp đi lặp lại hoặc những kết quả tiêu cực.
"He was defeated by failures and decided to give up on his dream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be defeated by failures".
