be delusional about one's capabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Believing things that are not true, especially about yourself or your abilities.
Vietnamese Meaning
Ảo tưởng về bản thân hoặc khả năng của mình; tin vào những điều không đúng sự thật, đặc biệt là về bản thân hoặc khả năng của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's completely delusional about his talent as a singer."
"Anh ta hoàn toàn ảo tưởng về tài năng ca hát của mình."
-
"She's delusional if she thinks she can win the election with such a weak campaign."
"Cô ấy thật ảo tưởng nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể thắng cử với một chiến dịch yếu kém như vậy."
-
"You're being delusional about your chances of getting that job."
"Bạn đang ảo tưởng về cơ hội nhận được công việc đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delude | lừa dối, đánh lừa (ai đó hoặc chính mình) |
| Noun | delusion | sự ảo tưởng, niềm tin sai lầm |
| Adjective | delusional | mang tính ảo tưởng, hoang tưởng |
| Adverb | delusionally | một cách hoang tưởng, ảo tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có những niềm tin sai lệch, thường là phóng đại về khả năng thực tế của họ. Nó khác với sự tự tin ở chỗ sự tự tin dựa trên bằng chứng và kinh nghiệm, trong khi ảo tưởng thì không. Sự khác biệt nằm ở tính hợp lý và thực tế. Ai đó có thể 'overestimate' (đánh giá quá cao) khả năng của mình, nhưng 'be delusional' mạnh mẽ hơn, cho thấy một sự lệch lạc đáng kể khỏi thực tế.
Prepositions
'About' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự ảo tưởng. Ví dụ: 'He is delusional about his leadership skills.' (Anh ta ảo tưởng về khả năng lãnh đạo của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely delusional about one's capabilities (hoàn toàn ảo tưởng về năng lực của bản thân)
-
utterly be utterly delusional about one's capabilities (cực kỳ ảo tưởng về năng lực của bản thân)
-
dangerously be dangerously delusional about one's capabilities (ảo tưởng một cách nguy hiểm về năng lực của bản thân)
-
seem to seem to be delusional about one's capabilities (dường như/có vẻ ảo tưởng về năng lực của bản thân)
-
become become delusional about one's capabilities (trở nên ảo tưởng về năng lực của bản thân)
-
remain remain delusional about one's capabilities (vẫn cứ ảo tưởng về năng lực của bản thân)
Idioms
-
have delusions of grandeur
mắc chứng hoang tưởng tự đại, ảo tưởng về sự vĩ đại của bản thân
"He has delusions of grandeur, thinking he can run the entire company by himself."
(Anh ta mắc chứng hoang tưởng tự đại, nghĩ rằng mình có thể tự điều hành toàn bộ công ty.)
-
be living in a fantasy world
sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế
"If you think you'll get rich without working, you're living in a fantasy world."
(Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ giàu có mà không cần làm việc, thì bạn đang sống trong một thế giới ảo tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be delusional about one's capabilities
Tính từẢo tưởng về bản thân hoặc khả năng của mình; tin vào những điều không đúng sự thật, đặc biệt là về bản thân hoặc khả năng của bạn.
"He's completely delusional about his talent as a singer."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is delusional about his capabilities as a singer. |
Anh ta ảo tưởng về khả năng ca hát của mình. |
| Phủ định | She isn't delusional about her capabilities; she knows exactly what she's good at. |
Cô ấy không ảo tưởng về khả năng của mình; cô ấy biết chính xác mình giỏi cái gì. |
| Nghi vấn | Are you delusional about your capabilities, or do you really believe you can finish the project in one day? |
Bạn có ảo tưởng về khả năng của mình không, hay bạn thực sự tin rằng bạn có thể hoàn thành dự án trong một ngày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be delusional about one's capabilities".
