(Top Banner Ad)
be delusional about one's capabilities
C1
Tính từ C1 Tâm lý học

be delusional about one's capabilities

UK: /dɪˈluːʒənəl/ • US: /dɪˈluːʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

ảo tưởng về khả năng của ai đó ảo tưởng sức mạnh mộng tưởng về khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing things that are not true, especially about yourself or your abilities.

Vietnamese Meaning

Ảo tưởng về bản thân hoặc khả năng của mình; tin vào những điều không đúng sự thật, đặc biệt là về bản thân hoặc khả năng của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's completely delusional about his talent as a singer."

    "Anh ta hoàn toàn ảo tưởng về tài năng ca hát của mình."

  • "She's delusional if she thinks she can win the election with such a weak campaign."

    "Cô ấy thật ảo tưởng nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể thắng cử với một chiến dịch yếu kém như vậy."

  • "You're being delusional about your chances of getting that job."

    "Bạn đang ảo tưởng về cơ hội nhận được công việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delude lừa dối, đánh lừa (ai đó hoặc chính mình)
Noun delusion sự ảo tưởng, niềm tin sai lầm
Adjective delusional mang tính ảo tưởng, hoang tưởng
Adverb delusionally một cách hoang tưởng, ảo tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere ('to play')
Latin
deludere ('to deceive, play a trick on')
Latin
delusio ('a deceiving')
English
delusion
English
delusional

Một trò đùa của tâm trí

Gốc của từ 'delusional' là động từ Latin 'deludere', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'chơi một vố lừa'. Nó được ghép từ 'de-' (mang nghĩa tiêu cực) và 'ludere' (chơi). Vì vậy, về cơ bản, khi ai đó bị 'ảo tưởng' (delusional), tâm trí họ đang 'chơi đùa' với họ, khiến họ tin vào một điều không có thật.

Từ sân khấu đến phòng khám

Từ 'ludere' (chơi) trong tiếng Latin cũng liên quan đến các trò chơi và kịch nghệ. Ban đầu, ý tưởng về 'ảo tưởng' (delusion) mang hàm ý về sự lừa dối, giống như một màn kịch. Theo thời gian, ý nghĩa này đã dịch chuyển từ một trò lừa bên ngoài sang một niềm tin sai lầm cố hữu bên trong tâm trí, và trở thành một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người có những niềm tin sai lệch, thường là phóng đại về khả năng thực tế của họ. Nó khác với sự tự tin ở chỗ sự tự tin dựa trên bằng chứng và kinh nghiệm, trong khi ảo tưởng thì không. Sự khác biệt nằm ở tính hợp lý và thực tế. Ai đó có thể 'overestimate' (đánh giá quá cao) khả năng của mình, nhưng 'be delusional' mạnh mẽ hơn, cho thấy một sự lệch lạc đáng kể khỏi thực tế.

Prepositions

about

'About' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự ảo tưởng. Ví dụ: 'He is delusional about his leadership skills.' (Anh ta ảo tưởng về khả năng lãnh đạo của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be delusional about one's capabilities
  • completely be completely delusional about one's capabilities
    (hoàn toàn ảo tưởng về năng lực của bản thân)
  • utterly be utterly delusional about one's capabilities
    (cực kỳ ảo tưởng về năng lực của bản thân)
  • dangerously be dangerously delusional about one's capabilities
    (ảo tưởng một cách nguy hiểm về năng lực của bản thân)
Verb + be delusional about one's capabilities
  • seem to seem to be delusional about one's capabilities
    (dường như/có vẻ ảo tưởng về năng lực của bản thân)
  • become become delusional about one's capabilities
    (trở nên ảo tưởng về năng lực của bản thân)
  • remain remain delusional about one's capabilities
    (vẫn cứ ảo tưởng về năng lực của bản thân)

Idioms

  • have delusions of grandeur

    mắc chứng hoang tưởng tự đại, ảo tưởng về sự vĩ đại của bản thân

    "He has delusions of grandeur, thinking he can run the entire company by himself."

    (Anh ta mắc chứng hoang tưởng tự đại, nghĩ rằng mình có thể tự điều hành toàn bộ công ty.)

  • be living in a fantasy world

    sống trong một thế giới ảo tưởng, không thực tế

    "If you think you'll get rich without working, you're living in a fantasy world."

    (Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ giàu có mà không cần làm việc, thì bạn đang sống trong một thế giới ảo tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be delusional about one's capabilities

Tính từ
Lật mặt

Ảo tưởng về bản thân hoặc khả năng của mình; tin vào những điều không đúng sự thật, đặc biệt là về bản thân hoặc khả năng của bạn.

"He's completely delusional about his talent as a singer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is delusional about his capabilities as a singer.
Anh ta ảo tưởng về khả năng ca hát của mình.
Phủ định
She isn't delusional about her capabilities; she knows exactly what she's good at.
Cô ấy không ảo tưởng về khả năng của mình; cô ấy biết chính xác mình giỏi cái gì.
Nghi vấn
Are you delusional about your capabilities, or do you really believe you can finish the project in one day?
Bạn có ảo tưởng về khả năng của mình không, hay bạn thực sự tin rằng bạn có thể hoàn thành dự án trong một ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be delusional about one's capabilities".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Đây là một khuynh hướng nhận thức trong tâm lý học xã hội, trong đó những người có năng lực thấp ở một lĩnh vực nào đó lại đánh giá khả năng của mình cao hơn thực tế. Họ 'ảo tưởng về năng lực của mình' vì họ thiếu kỹ năng để nhận ra sự yếu kém của chính mình. Đây là một khái niệm thường được thảo luận trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và trên mạng xã hội.

Văn hóa "Fake it 'til you make it"

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân của Mỹ, có một câu nói phổ biến là 'Fake it 'til you make it' (Cứ giả vờ cho đến khi làm được thật). Nó khuyến khích mọi người hành động một cách tự tin và có năng lực, ngay cả khi họ chưa thực sự cảm thấy như vậy, với hy vọng cuối cùng sẽ đạt được thành công. Tuy nhiên, có một ranh giới mong manh giữa việc này và việc trở nên 'ảo tưởng về năng lực thực sự của bản thân'.