under a false impression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Believing something that is not true.
Vietnamese Meaning
Tin vào điều gì đó không đúng sự thật; có một nhận thức sai lầm về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was under the false impression that the project was already finished."
"Tôi đã lầm tưởng rằng dự án đã hoàn thành rồi."
-
"Many people are still under the false impression that climate change is not a serious issue."
"Nhiều người vẫn còn lầm tưởng rằng biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"He was acting under the false impression that he was in charge."
"Anh ta hành động với sự lầm tưởng rằng anh ta đang nắm quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impression | ấn tượng, cảm tưởng |
| Verb | impress | gây ấn tượng, in dấu |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh, hùng vĩ |
| Adjective | impressionable | dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động |
| Noun | falsehood | sự giả dối, điều sai sự thật |
| Verb | falsify | làm giả, bóp méo sự thật |
| Adverb | falsely | một cách sai lầm, giả dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái hiểu lầm, ngộ nhận hoặc bị lừa dối về một tình huống, một người, hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác trong nhận thức và thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất vọng hoặc hối tiếc khi sự thật được phơi bày. Khác với 'mistaken' đơn thuần chỉ là nhầm lẫn, 'under a false impression' hàm ý có sự tác động bên ngoài hoặc một lý do cụ thể nào đó dẫn đến sự hiểu lầm này. Cần phân biệt với 'to be misled' (bị dẫn dắt sai đường) vốn mang nghĩa bị ai đó cố tình lừa dối.
Prepositions
'Under a false impression of/about [something]' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó có nhận thức sai lầm. Ví dụ: 'He was under a false impression about her character.' (Anh ta đã có một ấn tượng sai lầm về tính cách của cô ấy.) hoặc 'She was under the false impression that she would get a promotion.' (Cô ấy đã lầm tưởng rằng cô ấy sẽ được thăng chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be under a false impression (đang có một ấn tượng/niềm tin sai lầm)
-
remain remain under a false impression (tiếp tục giữ một ấn tượng/niềm tin sai lầm)
-
seem seem under a false impression (có vẻ đang có một ấn tượng/niềm tin sai lầm)
-
operate operate under a false impression (hành động/làm việc dựa trên một ấn tượng sai lầm)
-
labor labor under a false impression (gặp khó khăn hoặc tiếp tục tin vào một điều sai lầm (dù đã có dấu hiệu không đúng))
-
leave someone leave someone under a false impression (để ai đó hiểu lầm, không đính chính khi họ có một suy nghĩ sai)
Idioms
-
to be under the impression (that...)
có cảm giác, tin rằng (dù có thể sai)
"I was under the impression that the meeting was canceled."
(Tôi cứ tưởng cuộc họp đã bị hủy.)
-
to labor under a false impression
gặp khó khăn hoặc tiếp tục tin vào một điều sai lầm, dù đã có dấu hiệu cho thấy nó không đúng.
"Many people still labor under the false impression that organic food is always healthier."
(Nhiều người vẫn còn tin lầm rằng thực phẩm hữu cơ luôn tốt cho sức khỏe hơn.)
-
to leave someone under a false impression
để ai đó hiểu lầm, không đính chính khi họ có một suy nghĩ sai.
"She didn't correct him, effectively leaving him under a false impression about the project deadline."
(Cô ấy không đính chính cho anh ta, thực tế đã để anh ta hiểu lầm về thời hạn dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under a false impression
IdiomTin vào điều gì đó không đúng sự thật; có một nhận thức sai lầm về điều gì đó.
"I was under the false impression that the project was already finished."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was under the false impression that she would get a promotion. |
Cô ấy đã lầm tưởng rằng cô ấy sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | They weren't under the false impression that the project would be easy. |
Họ không hề lầm tưởng rằng dự án sẽ dễ dàng. |
| Nghi vấn | Were you under the false impression that the meeting was cancelled? |
Bạn đã lầm tưởng rằng cuộc họp đã bị hủy bỏ phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be living under a false impression if she believes everything he says. |
Cô ấy sẽ sống dưới một ấn tượng sai lầm nếu cô ấy tin mọi điều anh ta nói. |
| Phủ định | They won't be operating under a false impression for long once they discover the truth. |
Họ sẽ không hoạt động dưới một ấn tượng sai lầm lâu hơn nữa khi họ khám phá ra sự thật. |
| Nghi vấn | Will he be making decisions under a false impression, or will he have all the facts? |
Liệu anh ấy sẽ đưa ra quyết định dưới một ấn tượng sai lầm, hay anh ấy sẽ có tất cả các sự kiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under a false impression".
