(Top Banner Ad)
under a false impression
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

under a false impression

Nghĩa tiếng Việt

lầm tưởng hiểu lầm ngộ nhận có ấn tượng sai lầm ảo tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believing something that is not true.

Vietnamese Meaning

Tin vào điều gì đó không đúng sự thật; có một nhận thức sai lầm về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was under the false impression that the project was already finished."

    "Tôi đã lầm tưởng rằng dự án đã hoàn thành rồi."

  • "Many people are still under the false impression that climate change is not a serious issue."

    "Nhiều người vẫn còn lầm tưởng rằng biến đổi khí hậu không phải là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "He was acting under the false impression that he was in charge."

    "Anh ta hành động với sự lầm tưởng rằng anh ta đang nắm quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impression ấn tượng, cảm tưởng
Verb impress gây ấn tượng, in dấu
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, hùng vĩ
Adjective impressionable dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động
Noun falsehood sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify làm giả, bóp méo sự thật
Adverb falsely một cách sai lầm, giả dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressio (meaning a pressing into, a mark)
Old French
impression (meaning a mark, influence)
Middle English
impression (meaning a mark; a mental effect)
Modern English
impression (meaning a mental idea or feeling)
Latin
falsus (past participle of fallere 'to deceive')
Old French
fals (meaning deceitful, wrong)
Middle English
fals (meaning incorrect, untrue)
Modern English
false (meaning not true, erroneous)

Nguồn gốc 'ấn tượng' và 'sai lầm'

Cụm từ 'under a false impression' là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng. Từ 'impression' ban đầu trong tiếng Latin 'impressio' có nghĩa là 'sự in dấu', giống như dấu vết để lại khi bạn ấn một vật gì đó lên bề mặt. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'dấu ấn trong tâm trí', tức là một ý nghĩ, niềm tin hoặc cảm giác. Khi đi kèm với tính từ 'false' (sai lầm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus' (lừa dối, sai), cụm từ này miêu tả trạng thái bạn đang có một niềm tin hoặc hiểu biết không đúng về điều gì đó, giống như một dấu ấn sai lệch trong tâm trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái hiểu lầm, ngộ nhận hoặc bị lừa dối về một tình huống, một người, hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu chính xác trong nhận thức và thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thất vọng hoặc hối tiếc khi sự thật được phơi bày. Khác với 'mistaken' đơn thuần chỉ là nhầm lẫn, 'under a false impression' hàm ý có sự tác động bên ngoài hoặc một lý do cụ thể nào đó dẫn đến sự hiểu lầm này. Cần phân biệt với 'to be misled' (bị dẫn dắt sai đường) vốn mang nghĩa bị ai đó cố tình lừa dối.

Prepositions

of about

'Under a false impression of/about [something]' được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà người đó có nhận thức sai lầm. Ví dụ: 'He was under a false impression about her character.' (Anh ta đã có một ấn tượng sai lầm về tính cách của cô ấy.) hoặc 'She was under the false impression that she would get a promotion.' (Cô ấy đã lầm tưởng rằng cô ấy sẽ được thăng chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + under a false impression
  • be be under a false impression
    (đang có một ấn tượng/niềm tin sai lầm)
  • remain remain under a false impression
    (tiếp tục giữ một ấn tượng/niềm tin sai lầm)
  • seem seem under a false impression
    (có vẻ đang có một ấn tượng/niềm tin sai lầm)
  • operate operate under a false impression
    (hành động/làm việc dựa trên một ấn tượng sai lầm)
  • labor labor under a false impression
    (gặp khó khăn hoặc tiếp tục tin vào một điều sai lầm (dù đã có dấu hiệu không đúng))
  • leave someone leave someone under a false impression
    (để ai đó hiểu lầm, không đính chính khi họ có một suy nghĩ sai)

Idioms

  • to be under the impression (that...)

    có cảm giác, tin rằng (dù có thể sai)

    "I was under the impression that the meeting was canceled."

    (Tôi cứ tưởng cuộc họp đã bị hủy.)

  • to labor under a false impression

    gặp khó khăn hoặc tiếp tục tin vào một điều sai lầm, dù đã có dấu hiệu cho thấy nó không đúng.

    "Many people still labor under the false impression that organic food is always healthier."

    (Nhiều người vẫn còn tin lầm rằng thực phẩm hữu cơ luôn tốt cho sức khỏe hơn.)

  • to leave someone under a false impression

    để ai đó hiểu lầm, không đính chính khi họ có một suy nghĩ sai.

    "She didn't correct him, effectively leaving him under a false impression about the project deadline."

    (Cô ấy không đính chính cho anh ta, thực tế đã để anh ta hiểu lầm về thời hạn dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under a false impression

Idiom
Lật mặt

Tin vào điều gì đó không đúng sự thật; có một nhận thức sai lầm về điều gì đó.

"I was under the false impression that the project was already finished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was under the false impression that she would get a promotion.
Cô ấy đã lầm tưởng rằng cô ấy sẽ được thăng chức.
Phủ định
They weren't under the false impression that the project would be easy.
Họ không hề lầm tưởng rằng dự án sẽ dễ dàng.
Nghi vấn
Were you under the false impression that the meeting was cancelled?
Bạn đã lầm tưởng rằng cuộc họp đã bị hủy bỏ phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be living under a false impression if she believes everything he says.
Cô ấy sẽ sống dưới một ấn tượng sai lầm nếu cô ấy tin mọi điều anh ta nói.
Phủ định
They won't be operating under a false impression for long once they discover the truth.
Họ sẽ không hoạt động dưới một ấn tượng sai lầm lâu hơn nữa khi họ khám phá ra sự thật.
Nghi vấn
Will he be making decisions under a false impression, or will he have all the facts?
Liệu anh ấy sẽ đưa ra quyết định dưới một ấn tượng sai lầm, hay anh ấy sẽ có tất cả các sự kiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under a false impression".

Tầm quan trọng của sự thật và thông tin đúng đắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thời đại bùng nổ thông tin và 'tin giả' (fake news), việc xác minh sự thật và đính chính các hiểu lầm được đánh giá rất cao. Có 'under a false impression' thường được xem là một rào cản cho giao tiếp hiệu quả và ra quyết định đúng đắn. Do đó, khuyến khích sự minh bạch và tìm kiếm thông tin chính xác là một giá trị cốt lõi.

Văn hóa giao tiếp và cách đính chính

Khi một người 'under a false impression', việc đính chính thường được thực hiện một cách khéo léo và nhẹ nhàng để tránh gây xấu hổ cho người đối diện. Thay vì nói 'Bạn sai rồi!', người ta thường dùng các cách diễn đạt như 'Tôi e là bạn đang có một hiểu lầm nhỏ' hoặc 'Tôi muốn làm rõ một điều...', kèm theo bằng chứng hoặc lời giải thích hợp lý. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ và tôn trọng lẫn nhau trong giao tiếp.