be deterred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be discouraged or prevented from doing something, typically by fear or doubt.
Vietnamese Meaning
Bị ngăn cản hoặc làm nản lòng khỏi việc làm gì đó, thường là bởi nỗi sợ hoặc sự nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were not deterred from investing in the country, despite the risks."
"Họ không bị ngăn cản đầu tư vào đất nước này, mặc dù có những rủi ro."
-
"The high cost of the software didn't deter her from buying it."
"Chi phí cao của phần mềm không ngăn cản cô ấy mua nó."
-
"Nothing could deter him from his goal."
"Không gì có thể ngăn cản anh ta đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deter | ngăn cản, răn đe, làm nản lòng |
| Noun | deterrence | sự ngăn chặn, sự răn đe |
| Noun | deterrent | thứ ngăn chặn, biện pháp răn đe |
| Adjective | deterrent | có tính răn đe, ngăn chặn |
| Adjective | undeterred | không nao núng, không bị ngăn cản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be deterred' thường mang ý nghĩa có một yếu tố bên ngoài tác động, khiến ai đó mất đi động lực hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó. Sự tác động này có thể là trực tiếp (ví dụ: bị đe dọa) hoặc gián tiếp (ví dụ: thấy trước khó khăn). Khác với 'discouraged' đơn thuần, 'deterred' thường ngụ ý một sự ngăn chặn mạnh mẽ hơn, có thể là do những hậu quả tiêu cực tiềm tàng.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ hành động mà ai đó bị ngăn cản thực hiện. Ví dụ: 'be deterred from doing something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily be deterred (dễ dàng bị ngăn cản, dễ nản lòng)
-
readily readily be deterred (dễ dàng bị ngăn cản, dễ nản lòng)
-
not not be deterred (không bị ngăn cản, không nản lòng)
-
effectively effectively be deterred (bị ngăn chặn một cách hiệu quả)
-
by be deterred by something (bị ngăn cản/nản lòng bởi điều gì đó)
-
from be deterred from doing something (bị ngăn cản/nản lòng không làm việc gì đó)
-
cannot cannot be deterred (không thể bị ngăn cản, không thể nản lòng)
Idioms
-
refuse to be deterred
từ chối bị ngăn cản, kiên quyết không nản lòng
"Despite the setbacks, she refused to be deterred from her goal."
(Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn kiên quyết không nản lòng trước mục tiêu của mình.)
-
be not easily deterred
không dễ bị nản lòng, kiên cường
"He is a determined individual and is not easily deterred by challenges."
(Anh ấy là một người kiên quyết và không dễ bị nản lòng bởi những thử thách.)
-
nothing will deter them
không có gì có thể ngăn cản họ (họ sẽ không bị ngăn cản bởi bất cứ điều gì)
"They are so committed to their cause; nothing will deter them."
(Họ rất cam kết với lý tưởng của mình; không có gì có thể ngăn cản họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be deterred
Động từ (ở dạng bị động)Bị ngăn cản hoặc làm nản lòng khỏi việc làm gì đó, thường là bởi nỗi sợ hoặc sự nghi ngờ.
"They were not deterred from investing in the country, despite the risks."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain didn't deter them from finishing the marathon. |
Cơn mưa lớn không ngăn cản họ hoàn thành cuộc đua marathon. |
| Phủ định | Nothing will deter her from pursuing her dreams. |
Không gì có thể ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | What could deter him from accepting such a lucrative offer? |
Điều gì có thể ngăn cản anh ấy chấp nhận một lời đề nghị hấp dẫn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be deterred".
