be motivated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a reason or desire to act or accomplish something.
Vietnamese Meaning
Có lý do hoặc mong muốn để hành động hoặc hoàn thành điều gì đó; được thúc đẩy, có động lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am highly motivated to learn new things."
"Tôi có động lực cao để học những điều mới."
-
"The students were motivated by the engaging lessons."
"Các sinh viên được thúc đẩy bởi những bài học hấp dẫn."
-
"She is a highly motivated employee."
"Cô ấy là một nhân viên có động lực cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | động lực, sự thúc đẩy |
| Noun | motive | động cơ (lý do để hành động) |
| Adjective | motivational | truyền động lực, mang tính thúc đẩy |
| Adjective | motivated | có động lực, được thúc đẩy |
| Noun | motivator | người hoặc yếu tố tạo động lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'be motivated' thường được sử dụng để diễn tả trạng thái cảm xúc, tinh thần khi một người có động lực để làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh vào việc yếu tố bên trong hoặc bên ngoài tác động đến cá nhân, khiến họ có mong muốn và năng lượng để hành động. So sánh với 'be inspired', 'be motivated' nhấn mạnh vào yếu tố thúc đẩy hành động hơn là chỉ đơn thuần khơi gợi cảm hứng.
Prepositions
Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- **by:** Chỉ ra tác nhân, yếu tố thúc đẩy từ bên ngoài. Ví dụ: 'He was motivated by the desire to succeed.' (Anh ấy được thúc đẩy bởi mong muốn thành công.)
- **to:** Chỉ mục đích hành động. Ví dụ: 'She was motivated to learn a new language.' (Cô ấy có động lực để học một ngôn ngữ mới.)
- **for:** Chỉ lý do hoặc phần thưởng. Ví dụ: 'They were motivated for the prize money.' (Họ có động lực vì số tiền thưởng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly be highly motivated (có động lực rất cao)
-
strongly be strongly motivated (có động lực mạnh mẽ)
-
financially be financially motivated (có động lực về mặt tài chính)
-
purely be purely motivated by... (hoàn toàn được thúc đẩy bởi...)
-
by be motivated by a desire for success (được thúc đẩy bởi khát khao thành công)
-
by be motivated by curiosity (được thúc đẩy bởi sự tò mò)
-
by be motivated by greed (bị thúc đẩy bởi lòng tham)
-
to be motivated to work hard (có động lực để làm việc chăm chỉ)
-
to be motivated to achieve goals (có động lực để đạt được mục tiêu)
-
to be motivated to learn English (có động lực để học tiếng Anh)
Idioms
-
be motivated by the carrot and the stick
được thúc đẩy bằng cả phần thưởng (củ cà rốt) và hình phạt (cây gậy)
"The sales team is motivated by the carrot and the stick: a big bonus for top sellers and a warning for those who miss their targets."
(Đội bán hàng được thúc đẩy bằng cả phần thưởng và hình phạt: một khoản thưởng lớn cho người bán hàng giỏi nhất và một lời cảnh cáo cho những ai không đạt chỉ tiêu.)
-
be politically motivated
có động cơ chính trị (hành động vì mục đích chính trị thay vì công lý hay sự thật)
"Critics claim the lawsuit is politically motivated to damage the senator's reputation before the election."
(Các nhà phê bình cho rằng vụ kiện này có động cơ chính trị nhằm hủy hoại danh tiếng của vị thượng nghị sĩ trước cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be motivated
Tính từ (ở dạng bị động)Có lý do hoặc mong muốn để hành động hoặc hoàn thành điều gì đó; được thúc đẩy, có động lực.
"I am highly motivated to learn new things."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would be more motivated to learn a new language. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ có động lực hơn để học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | If he didn't have such a supportive team, he wouldn't be motivated to work on this project. |
Nếu anh ấy không có một đội ngũ hỗ trợ như vậy, anh ấy sẽ không có động lực để làm việc trong dự án này. |
| Nghi vấn | Would she be more motivated if she saw faster progress? |
Liệu cô ấy có động lực hơn nếu cô ấy thấy tiến bộ nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be motivated".
