undeterred
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not discouraged or prevented from doing something; persevering despite setbacks.
Vietnamese Meaning
Không nản lòng hoặc bị ngăn cản làm điều gì đó; kiên trì bất chấp những trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Undeterred by the criticism, she continued to pursue her dreams."
"Không nản lòng trước những lời chỉ trích, cô ấy tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."
-
"The team, undeterred by their previous losses, trained harder than ever."
"Đội, không nản lòng vì những trận thua trước đó, đã tập luyện chăm chỉ hơn bao giờ hết."
-
"He remained undeterred in his efforts to find a cure for the disease."
"Anh ấy vẫn không nản lòng trong nỗ lực tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deter | Ngăn cản, can ngăn, làm nản lòng |
| Noun | deterrence | Sự ngăn cản, sự răn đe |
| Adjective/Noun | deterrent | Có tính chất ngăn cản, răn đe (Tính từ) / Cái để ngăn cản, vật cản (Danh từ) |
| Adjective (Past Participle) | deterred | Bị ngăn cản, bị nản lòng |
| Adjective | undeterred | Không bị nản lòng, không bị ngăn cản, kiên trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undeterred' mang sắc thái mạnh mẽ của sự quyết tâm và kiên trì. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một tổ chức tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình mặc dù đã gặp phải khó khăn, thất bại hoặc sự phản đối. Nó khác với 'determined' (quyết tâm) ở chỗ nó nhấn mạnh việc vượt qua các chướng ngại vật. Trong khi 'determined' chỉ đơn giản là có một quyết tâm mạnh mẽ, 'undeterred' ám chỉ một quyết tâm đã được thử thách và vẫn vững vàng.
Prepositions
'Undeterred by' được sử dụng để chỉ ra điều gì đó đã không làm nản lòng hoặc ngăn cản ai đó. Ví dụ: 'Undeterred by the rain, they continued their hike.' (Không nản lòng vì trời mưa, họ tiếp tục đi bộ đường dài của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely undeterred (Hoàn toàn không nản lòng)
-
totally totally undeterred (Tuyệt đối không bị ngăn cản)
-
absolutely absolutely undeterred (Chắc chắn không nản lòng)
-
remain remain undeterred (Vẫn không nản lòng)
-
stand stand undeterred (Kiên cường đứng vững, không nản lòng)
-
continue continue undeterred (Tiếp tục không nản lòng)
-
failure undeterred by failure (Không nản lòng trước thất bại)
-
criticism undeterred by criticism (Không bị những lời chỉ trích làm nản chí)
-
obstacles undeterred by obstacles (Không bị chướng ngại vật ngăn cản)
Idioms
-
remain undeterred
Vẫn giữ vững tinh thần, không nản lòng trước khó khăn.
"Despite the repeated rejections, she remained undeterred in her pursuit of publishing her novel."
(Dù bị từ chối nhiều lần, cô ấy vẫn không nản lòng trong việc theo đuổi xuất bản cuốn tiểu thuyết của mình.)
-
undeterred by (something)
Không bị cái gì đó ngăn cản hoặc làm nản lòng.
"Undeterred by the harsh weather, the climbers continued their ascent."
(Không bị thời tiết khắc nghiệt ngăn cản, những người leo núi vẫn tiếp tục cuộc chinh phục của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undeterred
AdjectiveKhông nản lòng hoặc bị ngăn cản làm điều gì đó; kiên trì bất chấp những trở ngại.
"Undeterred by the criticism, she continued to pursue her dreams."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He, undeterred by the initial setbacks, continued to pursue his dream. |
Anh ấy, không hề nản lòng trước những thất bại ban đầu, tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | They were not undeterred by the challenges; in fact, the difficulties discouraged them. |
Họ không hề không nản lòng trước những thử thách; thực tế, những khó khăn đã làm họ chán nản. |
| Nghi vấn | Was she undeterred by his criticism, or did she reconsider her approach? |
Cô ấy có không nản lòng trước những lời chỉ trích của anh ấy không, hay cô ấy đã xem xét lại cách tiếp cận của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are undeterred by failure, you eventually succeed. |
Nếu bạn không nản lòng bởi thất bại, bạn cuối cùng sẽ thành công. |
| Phủ định | When someone is undeterred by obstacles, they don't give up easily. |
Khi ai đó không nản lòng trước những trở ngại, họ không dễ dàng từ bỏ. |
| Nghi vấn | If a person is undeterred, do they keep trying? |
Nếu một người không nản lòng, họ có tiếp tục cố gắng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's undeterred spirit led them to victory. |
Tinh thần không hề nao núng của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng. |
| Phủ định | The company's undeterred pursuit of profit didn't consider the environmental impact. |
Việc công ty theo đuổi lợi nhuận một cách không hề nao núng đã không xem xét đến tác động môi trường. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's undeterred support the reason for the project's success? |
Phải chăng sự ủng hộ không hề nao núng của John và Mary là lý do cho sự thành công của dự án? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeterred".
