(Top Banner Ad)
Be down
B1
Verb B1 General English

Be down

UK: /biː daʊn/ • US: /biː daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Buồn Chán nản Sẵn lòng Bị hỏng Ngừng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be sad or depressed.

Vietnamese Meaning

Buồn bã hoặc chán nản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been down since she failed her driving test."

    "Cô ấy đã buồn bã kể từ khi trượt bài kiểm tra lái xe."

  • "He was really down after his girlfriend broke up with him."

    "Anh ấy đã rất buồn sau khi bạn gái chia tay."

  • "Are you down for pizza tonight?"

    "Tối nay bạn có muốn ăn pizza không?"

  • "The system has been down all morning."

    "Hệ thống đã ngừng hoạt động cả buổi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downfall sự sụp đổ, sự thất bại
Adjective downward hướng xuống, đi xuống
Noun downer điều gây thất vọng, thuốc an thần (thông tục)
Adjective downcast buồn bã, ủ rũ (thường về ánh mắt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēon
Old English
dūn
Middle English
beo doun
Modern English
be down

Nguồn gốc của 'Be down'

Cụm động từ 'be down' là sự kết hợp của động từ 'to be' (có nghĩa là 'là, thì, ở') và giới từ/trạng từ 'down' (có nghĩa là 'xuống, phía dưới'). Từ 'down' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dūn', ban đầu chỉ 'từ đồi núi' hoặc 'hướng xuống'. Khi kết hợp với 'be', nó diễn tả nhiều trạng thái khác nhau như sự suy giảm, sự không hoạt động, trạng thái buồn bã hoặc sự sẵn sàng, đồng ý một cách thông tục. Đây là một cụm động từ hiện đại phát triển theo thời gian dựa trên ý nghĩa cơ bản của hai từ thành phần.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần không vui, mất hứng thú hoặc năng lượng. 'Be down' nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực tạm thời, có thể do một sự kiện cụ thể hoặc không có lý do rõ ràng. Khác với 'depressed' mang sắc thái bệnh lý và kéo dài hơn.

Prepositions

about on

'Be down about' diễn tả sự buồn bã, lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He's down about losing the game.' ('Be down on' có thể mang nghĩa chỉ trích, phê bình ai đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Be down
  • feeling feeling down
    (cảm thấy buồn, chán nản)
  • really really down
    (thực sự rất buồn/chán nản)
  • a bit a bit down
    (hơi buồn một chút)
Noun + Be down
  • the system the system is down
    (hệ thống bị sập/không hoạt động)
  • the server the server is down
    (máy chủ bị sập/không hoạt động)
  • sales sales are down
    (doanh số sụt giảm)
  • profits profits are down
    (lợi nhuận giảm)
Be down + Prepositional Phrase
  • down for be down for (something/doing something)
    (sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì đó) (thông tục))
  • down with be down with (an illness)
    (bị mắc bệnh gì đó (thông tục))
  • down by be down by (a certain amount/points)
    (bị thua/kém đi (một số lượng/điểm nhất định))
  • down on be down on luck
    (gặp vận rủi, xui xẻo)

Idioms

  • Be down in the dumps

    Rất buồn, chán nản, ủ rũ

    "She's been down in the dumps ever since her cat went missing."

    (Cô ấy đã rất buồn kể từ khi con mèo của cô ấy mất tích.)

  • Be down and out

    Túng quẫn, nghèo khổ, mất hết mọi thứ

    "After losing his job and home, he was completely down and out."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy hoàn toàn túng quẫn.)

  • Be down with (something/someone)

    Đồng ý, ủng hộ (ai đó/điều gì đó) (thông tục); hoặc bị ốm với bệnh gì đó

    "I'm down with going to the concert tonight if you are."

    (Tôi đồng ý đi xem hòa nhạc tối nay nếu bạn cũng muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Be down

Verb
Lật mặt

Buồn bã hoặc chán nản.

"She's been down since she failed her driving test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is usually down after losing a game.
Anh ấy thường buồn sau khi thua một trận đấu.
Phủ định
She isn't often down, even when things are tough.
Cô ấy không thường buồn, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.
Nghi vấn
Are you ever really down for long?
Bạn có bao giờ thực sự buồn lâu không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was being down on myself for failing the exam.
Tôi đã tự trách mình vì trượt kỳ thi.
Phủ định
She wasn't being down on her luck even after losing her job.
Cô ấy đã không chán nản về vận may của mình ngay cả sau khi mất việc.
Nghi vấn
Were they being down about the cancelled concert?
Họ có buồn bã về buổi hòa nhạc bị hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Be down".

Sự phổ biến của 'Be down' trong ngôn ngữ giới trẻ

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong ngôn ngữ giao tiếp của giới trẻ và văn hóa đại chúng phương Tây (nhất là ở Mỹ), cụm từ 'be down for something' hoặc 'be down to do something' đã trở nên rất phổ biến. Nó được dùng để diễn tả sự sẵn sàng, đồng ý hoặc hứng thú tham gia vào một hoạt động nào đó một cách thoải mái, thân mật. Ví dụ, 'Are you down for pizza?' có nghĩa là 'Bạn có muốn ăn pizza không?'.

Diễn tả trạng thái tiêu cực trong nhiều ngữ cảnh

'Be down' thường được dùng để chỉ sự suy giảm hoặc tình trạng không thuận lợi trong nhiều lĩnh vực. Trong kinh doanh, 'sales are down' (doanh số giảm) là một cụm từ tiêu chuẩn. Trong thể thao, 'We're down by two points' (Chúng ta đang bị dẫn hai điểm) là cách diễn đạt phổ biến khi đội nhà đang thua. Điều này thể hiện khả năng của cụm từ này trong việc truyền tải các trạng thái tiêu cực một cách ngắn gọn và hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau.