Be down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be sad or depressed.
Vietnamese Meaning
Buồn bã hoặc chán nản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been down since she failed her driving test."
"Cô ấy đã buồn bã kể từ khi trượt bài kiểm tra lái xe."
-
"He was really down after his girlfriend broke up with him."
"Anh ấy đã rất buồn sau khi bạn gái chia tay."
-
"Are you down for pizza tonight?"
"Tối nay bạn có muốn ăn pizza không?"
-
"The system has been down all morning."
"Hệ thống đã ngừng hoạt động cả buổi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần không vui, mất hứng thú hoặc năng lượng. 'Be down' nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực tạm thời, có thể do một sự kiện cụ thể hoặc không có lý do rõ ràng. Khác với 'depressed' mang sắc thái bệnh lý và kéo dài hơn.
Prepositions
'Be down about' diễn tả sự buồn bã, lo lắng về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He's down about losing the game.' ('Be down on' có thể mang nghĩa chỉ trích, phê bình ai đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling down (cảm thấy buồn, chán nản)
-
really really down (thực sự rất buồn/chán nản)
-
a bit a bit down (hơi buồn một chút)
-
the system the system is down (hệ thống bị sập/không hoạt động)
-
the server the server is down (máy chủ bị sập/không hoạt động)
-
sales sales are down (doanh số sụt giảm)
-
profits profits are down (lợi nhuận giảm)
-
down for be down for (something/doing something) (sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì đó) (thông tục))
-
down with be down with (an illness) (bị mắc bệnh gì đó (thông tục))
-
down by be down by (a certain amount/points) (bị thua/kém đi (một số lượng/điểm nhất định))
-
down on be down on luck (gặp vận rủi, xui xẻo)
Idioms
-
Be down in the dumps
Rất buồn, chán nản, ủ rũ
"She's been down in the dumps ever since her cat went missing."
(Cô ấy đã rất buồn kể từ khi con mèo của cô ấy mất tích.)
-
Be down and out
Túng quẫn, nghèo khổ, mất hết mọi thứ
"After losing his job and home, he was completely down and out."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy hoàn toàn túng quẫn.)
-
Be down with (something/someone)
Đồng ý, ủng hộ (ai đó/điều gì đó) (thông tục); hoặc bị ốm với bệnh gì đó
"I'm down with going to the concert tonight if you are."
(Tôi đồng ý đi xem hòa nhạc tối nay nếu bạn cũng muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Be down
VerbBuồn bã hoặc chán nản.
"She's been down since she failed her driving test."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is usually down after losing a game. |
Anh ấy thường buồn sau khi thua một trận đấu. |
| Phủ định | She isn't often down, even when things are tough. |
Cô ấy không thường buồn, ngay cả khi mọi thứ khó khăn. |
| Nghi vấn | Are you ever really down for long? |
Bạn có bao giờ thực sự buồn lâu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was being down on myself for failing the exam. |
Tôi đã tự trách mình vì trượt kỳ thi. |
| Phủ định | She wasn't being down on her luck even after losing her job. |
Cô ấy đã không chán nản về vận may của mình ngay cả sau khi mất việc. |
| Nghi vấn | Were they being down about the cancelled concert? |
Họ có buồn bã về buổi hòa nhạc bị hủy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Be down".
