(Top Banner Ad)
be elected
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Chính trị, Xã hội

be elected

UK: /biː ɪˈlɛktɪd/ • US: /biː ɪˈlɛktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được bầu trúng cử được chọn (thông qua bầu cử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be chosen or selected by vote for an office or position.

Vietnamese Meaning

Được bầu hoặc được chọn thông qua bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc vị trí nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was elected president of the company."

    "Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch công ty."

  • "He was elected mayor in 2020."

    "Ông ấy đã được bầu làm thị trưởng vào năm 2020."

  • "The new law was elected by a majority vote."

    "Luật mới đã được thông qua bằng đa số phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, chọn lựa
Noun election cuộc bầu cử
Noun elector cử tri
Adjective electoral thuộc về bầu cử
Verb re-elect tái bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg-
Latin
legere
Latin
eligere
Latin
electus
Old French
elit
Middle English
electe
Modern English
elect

Nguồn gốc từ 'Elect'

Từ 'elect' (trong 'be elected') có gốc từ tiếng Latin 'eligere', nghĩa là 'chọn ra, lựa chọn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'legere' (nghĩa là 'thu thập, chọn'). Ban đầu, nó ám chỉ hành động chọn lựa cẩn thận một người hoặc vật từ một nhóm, một ý nghĩa vẫn còn vẹn nguyên trong cụm từ 'be elected' ngày nay, khi người dân 'chọn ra' đại diện của mình thông qua bầu cử.

Usage Note

Cấu trúc 'be elected' luôn ở dạng bị động, nhấn mạnh việc chủ thể nhận hành động bầu cử từ người khác. Nó khác với 'elect' (chủ động) khi chủ thể thực hiện hành động bầu cử. Ví dụ: 'The people elected him' (Người dân bầu ông ấy).

Prepositions

to as

* **to**: Chỉ chức vụ hoặc vị trí được bầu vào. Ví dụ: 'She was elected to Parliament.' (Cô ấy được bầu vào Quốc hội.)
* **as**: Chỉ vai trò hoặc chức danh được bầu với tư cách đó. Ví dụ: 'He was elected as chairman.' (Ông ấy được bầu làm chủ tịch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be elected
  • easily be easily elected
    (được bầu một cách dễ dàng)
  • overwhelmingly be overwhelmingly elected
    (được bầu với số phiếu áp đảo)
  • narrowly be narrowly elected
    (được bầu sít sao)
Be elected + Position
  • president be elected president
    (được bầu làm tổng thống)
  • mayor be elected mayor
    (được bầu làm thị trưởng)
  • representative be elected representative
    (được bầu làm đại diện)
Be elected + Prepositional Phrase
  • as be elected as leader
    (được bầu làm lãnh đạo)
  • by be elected by popular vote
    (được bầu bằng phiếu phổ thông)
  • to be elected to office
    (được bầu vào một chức vụ)

Idioms

  • be elected to office

    được bầu vào một chức vụ công quyền

    "She hopes to be elected to office in the next election and make a real difference."

    (Cô ấy hy vọng sẽ được bầu vào một chức vụ công quyền trong cuộc bầu cử tới và tạo ra sự khác biệt thực sự.)

  • be elected by a landslide

    được bầu với chiến thắng áp đảo

    "The current president was elected by a landslide, securing over 70% of the votes."

    (Tổng thống đương nhiệm đã được bầu với chiến thắng áp đảo, giành được hơn 70% số phiếu.)

  • be elected unanimously

    được bầu nhất trí, đồng lòng

    "The new club secretary was elected unanimously by all members present at the meeting."

    (Thư ký câu lạc bộ mới đã được tất cả các thành viên có mặt tại cuộc họp bầu nhất trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be elected

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được bầu hoặc được chọn thông qua bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc vị trí nào đó.

"She was elected president of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was elected president of the club.
Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch câu lạc bộ.
Phủ định
He wasn't elected to the board, despite his experience.
Anh ấy đã không được bầu vào hội đồng quản trị, mặc dù có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Were they elected to represent the student body?
Họ có được bầu để đại diện cho sinh viên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the candidate had campaigned more effectively, he would be elected now.
Nếu ứng cử viên đã vận động hiệu quả hơn, thì bây giờ ông ấy đã được bầu rồi.
Phủ định
If the voters hadn't been so apathetic, she wouldn't be elected president now.
Nếu cử tri không thờ ơ như vậy, thì bây giờ bà ấy đã không được bầu làm tổng thống.
Nghi vấn
If the party had supported him more strongly, would he be elected leader today?
Nếu đảng đã ủng hộ ông ấy mạnh mẽ hơn, thì hôm nay ông ấy có được bầu làm lãnh đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be elected".

Sức mạnh của Lá phiếu

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'be elected' (được bầu) nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền bầu cử cá nhân. Người dân sử dụng lá phiếu của mình để chọn ra những đại diện mà họ tin tưởng sẽ phục vụ tốt nhất lợi ích của cộng đồng và đất nước. Việc được bầu thể hiện sự ủy quyền và tín nhiệm của công chúng, đặt ra trách nhiệm lớn lao cho người được chọn.

Vận động tranh cử và Niềm tin công chúng

Trước khi 'be elected', các ứng cử viên thường phải trải qua một quá trình vận động tranh cử gay gắt, trình bày cương lĩnh và tầm nhìn của mình cho cử tri. Đây là thời gian để họ xây dựng niềm tin và thuyết phục người dân rằng mình là lựa chọn tốt nhất. Quá trình này là một phần thiết yếu của hệ thống dân chủ, đảm bảo các lãnh đạo được lựa chọn dựa trên công khai và sự đồng thuận của người dân.