be elected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bầu hoặc được chọn thông qua bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc vị trí nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was elected president of the company."
"Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch công ty."
-
"He was elected mayor in 2020."
"Ông ấy đã được bầu làm thị trưởng vào năm 2020."
-
"The new law was elected by a majority vote."
"Luật mới đã được thông qua bằng đa số phiếu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'be elected' luôn ở dạng bị động, nhấn mạnh việc chủ thể nhận hành động bầu cử từ người khác. Nó khác với 'elect' (chủ động) khi chủ thể thực hiện hành động bầu cử. Ví dụ: 'The people elected him' (Người dân bầu ông ấy).
Prepositions
* **to**: Chỉ chức vụ hoặc vị trí được bầu vào. Ví dụ: 'She was elected to Parliament.' (Cô ấy được bầu vào Quốc hội.)
* **as**: Chỉ vai trò hoặc chức danh được bầu với tư cách đó. Ví dụ: 'He was elected as chairman.' (Ông ấy được bầu làm chủ tịch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily be easily elected (được bầu một cách dễ dàng)
-
overwhelmingly be overwhelmingly elected (được bầu với số phiếu áp đảo)
-
narrowly be narrowly elected (được bầu sít sao)
-
president be elected president (được bầu làm tổng thống)
-
mayor be elected mayor (được bầu làm thị trưởng)
-
representative be elected representative (được bầu làm đại diện)
-
as be elected as leader (được bầu làm lãnh đạo)
-
by be elected by popular vote (được bầu bằng phiếu phổ thông)
-
to be elected to office (được bầu vào một chức vụ)
Idioms
-
be elected to office
được bầu vào một chức vụ công quyền
"She hopes to be elected to office in the next election and make a real difference."
(Cô ấy hy vọng sẽ được bầu vào một chức vụ công quyền trong cuộc bầu cử tới và tạo ra sự khác biệt thực sự.)
-
be elected by a landslide
được bầu với chiến thắng áp đảo
"The current president was elected by a landslide, securing over 70% of the votes."
(Tổng thống đương nhiệm đã được bầu với chiến thắng áp đảo, giành được hơn 70% số phiếu.)
-
be elected unanimously
được bầu nhất trí, đồng lòng
"The new club secretary was elected unanimously by all members present at the meeting."
(Thư ký câu lạc bộ mới đã được tất cả các thành viên có mặt tại cuộc họp bầu nhất trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be elected
Động từ (dạng bị động)Được bầu hoặc được chọn thông qua bỏ phiếu cho một chức vụ hoặc vị trí nào đó.
"She was elected president of the company."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was elected president of the club. |
Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch câu lạc bộ. |
| Phủ định | He wasn't elected to the board, despite his experience. |
Anh ấy đã không được bầu vào hội đồng quản trị, mặc dù có kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Were they elected to represent the student body? |
Họ có được bầu để đại diện cho sinh viên không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the candidate had campaigned more effectively, he would be elected now. |
Nếu ứng cử viên đã vận động hiệu quả hơn, thì bây giờ ông ấy đã được bầu rồi. |
| Phủ định | If the voters hadn't been so apathetic, she wouldn't be elected president now. |
Nếu cử tri không thờ ơ như vậy, thì bây giờ bà ấy đã không được bầu làm tổng thống. |
| Nghi vấn | If the party had supported him more strongly, would he be elected leader today? |
Nếu đảng đã ủng hộ ông ấy mạnh mẽ hơn, thì hôm nay ông ấy có được bầu làm lãnh đạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be elected".
